Czech Republic Gambrinus Liga ·
AC Sparta Prague vs Baumit Jablonec
AC Sparta Prague
2 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Baumit Jablonec
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
18/08/24Czech Republic Gambrinus Liga
Baumit Jablonec
1 - 2
AC Sparta Prague
T
09/12/23Czech Republic Gambrinus Liga
AC Sparta Prague
3 - 0
Baumit Jablonec
T
12/08/23Czech Republic Gambrinus Liga
Baumit Jablonec
1 - 5
AC Sparta Prague
T
20/02/23Czech Republic Gambrinus Liga
AC Sparta Prague
3 - 0
Baumit Jablonec
T
31/08/22Czech Republic Gambrinus Liga
Baumit Jablonec
1 - 1
AC Sparta Prague
H
10/03/22Czech Republic Gambrinus Liga
Baumit Jablonec
1 - 1
AC Sparta Prague
H
03/03/22Czech Republic Cup
AC Sparta Prague
3 - 3
Baumit Jablonec
H
19/09/21Czech Republic Gambrinus Liga
AC Sparta Prague
1 - 1
Baumit Jablonec
H
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
12AC Sparta Prague thắng
6Hòa
2Baumit Jablonec thắng
| Số trận thắng | AC Sparta Prague | Baumit Jablonec |
|---|---|---|
| Sân nhà của AC Sparta Prague | 8 | 0 |
| Sân nhà của Baumit Jablonec | 4 | 2 |
Diễn biến
- 34’ 0 - 1 V. Chanturishvili
- 39’ A. Rrahmani Unsportsmanlike conduct
- Hết hiệp 1 · 0 - 1
- 51’ 1 - 1 A. Rrahmani Kiến tạo: Q. Laci
- 55’ M. Suchomel Roughing
- 78’ 2 - 1 V. Olatunji Kiến tạo: Q. Laci
- Hết giờ · 2 - 1
Thống kê
66%Kiểm soát bóng34%
18Tổng số cú sút9
5Sút trúng đích5
13Sút ra ngoài4
10Phạt góc0
0Việt vị2
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
4Cứu thua3
496Số đường chuyền304
Đội hình
AC Sparta Prague
3-4-1-2
Thủ môn
- 1 Peter Vindahl Jensen
Hậu vệ
- 25 Asger Sorensen
- 27 Filip Panak
- 30 Jaroslav Zeleny
Tiền vệ
- 2 Martin Suchomel
- 4 Markus Solbakken ↓
- 6 Kaan Kairinen ↓
- 18 Lukas Sadilek
Tiền vệ
- 20 Qazim Laci
Tiền đạo
- 10 Albion Rrahmani ↓
- 14 Veljko Birmancevic
Dự bị
- 5 Krystof Danek
- 77 Ermal Krasniqi
- 31 Roman Mokrovics
- 33 Victor Olatunji ↑
- David Pavelka ↑
- Lukas Penxa
- 9 Jakub Pesek ↑
- 4 Mathias Ross Jensen
- 44 Jakub Surovcik
- Indrit Tuci
- Vojtech Vorel
HLV: Brian Priske
Baumit Jablonec
3-4-2-1
Thủ môn
- 1 Jan Hanus
Hậu vệ
- 2 Haiderson Hurtado Palomino
- 4 Nemanja Tekijaski
- 22 Jakub Martinec
Tiền vệ
- 26 Dominik Holly ↓
- 77 Alexis Alegue Elandi ↓
Tiền vệ
- 7 Vakhtang Chanturishvili
- 25 Sebastian Nebyla ↓
- 6 Michal Beran ↓
- 18 Martin Cedidla
Tiền đạo
- 24 David Puskac ↓
Dự bị
- 19 Jan Chramosta ↑
- 11 Jan Fortelny ↑
- Bienvenue Kanakimana ↑
- 37 Matous Krulich ↑
- Success Makanjuola
- 99 Klemen Mihelak
- 22 Dudu Nardini
- 14 Daniel Soucek
- 5 David Stepanek
- 10 Jan Suchan ↑
- 9 Oliver Velich
HLV: Lubos Kozel
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
