Czech Republic Ceska Fotbalova Liga ·
Aritma Praha vs Bohemians1905 B
Aritma Praha
Bohemians1905 B
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Aritma Praha
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Bohemians1905 B
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Aritma Praha | Bohemians1905 B |
|---|---|---|
| Sân nhà của Aritma Praha | 0 | 0 |
| Sân nhà của Bohemians1905 B | 0 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Aritma Praha 1-1 Bohemians1905 BHT 1-1 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | 0.5 | B | Xỉu | 1.9 / 3.4 / 3 | 7-5 |
| 05/10/25 | Bohemians1905 B 6-0 Aritma PrahaHT 2-0 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | 0.5/1 | B | Tài | 1.5 / 3.85 / 4.45 | 5-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Aritma Praha. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Aritma Praha
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 5 | 50% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 40% |
Bohemians1905 B
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 4 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 40% |
So sánh theo vòng
| Aritma Praha BT-BB | % thắng | Bohemians1905 B BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-35 | 30% | 31-46 | 20% |
| Vòng 19 | 20-34 | 32% | 30-45 | 21% |
| Vòng 18 | 18-33 | 28% | 30-45 | 22% |
| Vòng 17 | 18-31 | 29% | 29-44 | 24% |
| Vòng 16 | 17-31 | 25% | 28-41 | 25% |
| Vòng 15 | 15-28 | 27% | 25-38 | 27% |
| Vòng 14 | 12-26 | 21% | 23-36 | 29% |
| Vòng 13 | 10-24 | 23% | 21-35 | 23% |
| Vòng 12 | 10-23 | 25% | 19-31 | 25% |
| Vòng 11 | 9-23 | 18% | 19-28 | 27% |
| Vòng 10 | 7-22 | 10% | 15-25 | 20% |
| Vòng 9 | 7-22 | 11% | 14-23 | 22% |
| Vòng 8 | 7-21 | 13% | 14-20 | 25% |
| Vòng 7 | 7-21 | 14% | 14-20 | 29% |
| Vòng 6 | 5-19 | 17% | 14-17 | 33% |
| Vòng 5 | 5-17 | 20% | 11-16 | 20% |
| Vòng 4 | 5-13 | 25% | 9-9 | 25% |
| Vòng 3 | 4-10 | 33% | 8-5 | 33% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 5-5 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 3-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Aritma Praha
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 3-0 | 100% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 1-1 | 33.3% |
| Sân nhà | 2 | 1-1-0 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-0 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Aritma Praha trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Bohemians1905 B
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3-1-1 | 60% | 4-1 | 80% |
| Sân nhà | 3 | 2-1-0 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2-2-1 | 40% | 3-2 | 60% |
| Sân nhà | 3 | 1-2-0 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Bohemians1905 B trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Aritma Praha
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Aritma Praha. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Bohemians1905 B
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bohemians1905 B. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Aritma Praha
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bohemians1905 B
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Aritma Praha ghi bàn | thủng lưới | Bohemians1905 B ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 5% | 28% | 19.2% | 17.2% |
| 16-30' | 10% | 0% | 7.7% | 13.8% |
| 31-45' | 15% | 12% | 19.2% | 13.8% |
| 46-60' | 15% | 12% | 3.8% | 13.8% |
| 61-75' | 35% | 24% | 19.2% | 24.1% |
| 76-90+' | 20% | 12% | 19.2% | 13.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.