Bảng xếp hạng Czech Republic Ceska Fotbalova Liga mùa 2026

# Đội ST T H B HS Đ Phong độ
1 SK Artis Brno B SK Artis Brno B 13 8 5 0 17 29
DDDDW
2 Unicov Unicov 13 9 2 2 13 29
WWWWW
3 Brno B Brno B 13 8 3 2 10 27
LWDDW
4 Frydek-Mistek Frydek-Mistek 13 7 3 3 7 24
DLWLW
5 Hranice KUNZ Hranice KUNZ 13 7 2 4 7 23
DWDWW
6 Sigma Olomouc B Sigma Olomouc B 13 7 1 5 6 22
WLWLW
7 Slovacko II Slovacko II 13 5 3 5 6 18
DLLWL
8 Unie Hlubina Unie Hlubina 13 5 3 5 2 18
DLLLW
9 Uhersky Brod Uhersky Brod 13 5 3 5 0 18
LWDLW
10 Hodonin Sardice Hodonin Sardice 13 5 2 6 3 17
WWWWL
11 Vitkovice Vitkovice 13 4 4 5 -2 16
DWLLL
12 Zlin B Zlin B 13 4 3 6 -6 15
LLWLL
13 MFK Karvina B MFK Karvina B 13 4 2 7 -4 14
LDLWL
14 Vrchovina Vrchovina 13 4 2 7 -15 14
DWLLL
15 MFK Havirov MFK Havirov 13 2 5 6 -9 11
DLDWW
16 Blansko Blansko 13 2 5 6 -11 11
WLDWL
17 FC Vsetin FC Vsetin 13 3 1 9 -16 10
DLWLL
18 Polanka Polanka 13 2 3 8 -8 9
DWLWL
# Đội ST T H B HS Đ Phong độ
1 Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice 11 8 1 2 21 25
WLWWW
2 FK Kraluv Dvur FK Kraluv Dvur 10 8 1 1 13 25
WWWWW
3 Domazlice Domazlice 11 6 3 2 5 21
WWDDL
4 Viktoria Plzen B Viktoria Plzen B 10 6 2 2 8 20
WLWDW
5 SK Motorlet Praha SK Motorlet Praha 11 6 2 3 8 20
DWWLD
6 Sparta Praha B Sparta Praha B 9 4 4 1 11 16
DWWWD
7 Loko Vltavin Loko Vltavin 11 4 3 4 -3 15
LLLWL
8 Slavia Prague C Slavia Prague C 11 4 2 5 2 14
LWWLL
9 Admira Praha Admira Praha 11 4 2 5 -3 14
WLDWW
10 Bohemians1905 B Bohemians1905 B 11 3 4 4 -4 13
WDDDW
11 FC Pisek FC Pisek 11 2 5 4 -7 11
LDDDL
12 FK Pribram B FK Pribram B 10 2 4 4 -3 10
LDDDD
13 Dukla Praha B Dukla Praha B 11 2 4 5 -3 10
DDLLW
14 Aritma Praha Aritma Praha 11 1 5 5 -17 8
LWDDL
15 Benesov Benesov 10 1 4 5 -9 7
LDLLL
16 Povltava FA Povltava FA 11 0 2 9 -19 2
LLLLL
# Đội ST T H B HS Đ Phong độ
1 Jablonec B Jablonec B 11 7 3 1 16 24
WLWWW
2 SK Zapy SK Zapy 11 7 3 1 13 24
WWDLW
3 Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B 11 7 2 2 17 23
WWDWW
4 Benatky Nad Jizerou Benatky Nad Jizerou 11 5 5 1 9 20
WDWDD
5 Pardubice B Pardubice B 10 5 2 3 11 17
WLWLW
6 Banik Most-Sous Banik Most-Sous 11 5 1 5 7 16
LLLDW
7 SK Slovan Varnsdorf SK Slovan Varnsdorf 10 4 3 3 0 15
LDDWL
8 FC Zenit Caslav FC Zenit Caslav 10 4 2 4 -6 14
WWWWL
9 Teplice B Teplice B 11 4 1 6 -3 13
WLLLL
10 Chrudim Chrudim 11 3 4 4 -5 13
LLDWW
11 Spolana Neratovice Spolana Neratovice 11 3 4 4 -7 13
DLWWD
12 Hradec Kralove B Hradec Kralove B 11 2 4 5 -3 10
LWLLL
13 FK Horni Redice FK Horni Redice 9 3 0 6 -9 9
LLWLL
14 Sokol Brozany Sokol Brozany 11 1 5 5 -8 8
DLDLL
15 Slovan Liberec II Slovan Liberec II 10 2 2 6 -12 8
LLDLW
16 Velke Hamry Velke Hamry 11 2 1 8 -20 7
LWLWL

Tổng quan bảng xếp hạng Czech Republic Ceska Fotbalova Liga

SK Artis Brno B đang dẫn đầu bảng xếp hạng Czech Republic Ceska Fotbalova Liga với 29 điểm sau 13 trận (8 thắng, 5 hòa, 0 thua, hiệu số +17), bằng điểm với Unicov.

Nhóm đầu bảng hiện gồm SK Artis Brno B, Unicov, Brno B, Frydek-Mistek. Ở cuối bảng, Blansko (11 điểm), FC Vsetin (10 điểm), Polanka (9 điểm) đang là những đội có thành tích kém nhất.

Ký hiệu trong bảng: ST là số trận đã đấu, T/H/B là số trận thắng, hòa, thua, HS là hiệu số bàn thắng bại, Đ là điểm (thắng 3 điểm, hòa 1 điểm). Cột phong độ thể hiện kết quả 5 trận gần nhất.

Câu hỏi thường gặp

Đội nào đang dẫn đầu Czech Republic Ceska Fotbalova Liga?
SK Artis Brno B đang đứng đầu với 29 điểm sau 13 trận.
Đội nào đang đứng cuối bảng Czech Republic Ceska Fotbalova Liga?
Polanka đang xếp cuối bảng với 9 điểm sau 13 trận.
Bảng xếp hạng Czech Republic Ceska Fotbalova Liga xếp hạng theo tiêu chí nào?
Các đội xếp theo tổng điểm; nếu bằng điểm sẽ xét các tiêu chí phụ như hiệu số bàn thắng bại, số bàn thắng hoặc thành tích đối đầu tùy theo điều lệ của giải.
Bảng xếp hạng Czech Republic Ceska Fotbalova Liga được cập nhật khi nào?
Bảng được cập nhật ngay sau mỗi trận đấu. Xem thêm lịch thi đấu Czech Republic Ceska Fotbalova Liga để biết các trận sắp tới.