Czech Republic Ceska Fotbalova Liga ·

Dynamo Ceske Budejovice vs Aritma Praha

Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice
7 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Aritma Praha Aritma Praha

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

Dynamo Ceske Budejovice

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 30Martin Janacek
  • 22Peter Pekarik
  • 4Vaclav Mika
  • 20Michal Hubinek
  • 12Pavel Osmancik
  • 10Filip Havelka
  • 7Jan Zika
  • 27David Krch
  • 45Ubong Ekpai
  • 23Elvis Isaac
  • 18Marvis Ogiomade

Dự bị trận trước

  • 6Quadri Adediran
  • 29Colin Andrew
  • 2Jan Brabec
  • 15Ondrej Coudek
  • 21Martin Doudera
  • 17Tuguldur Gantogtokh
  • 3Petr Hodous
  • 25Mamadou Kone
  • 77Robin Polansky
  • 14Emil Tischler

Aritma Praha

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Phong độ

Dynamo Ceske Budejovice

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn7 70%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa1 10%
Thua cách biệt 1 bàn1 10%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 10%

Aritma Praha

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn1 10%
Hòa5 50%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn4 40%

So sánh theo vòng

Dynamo Ceske Budejovice
BT-BB
% thắngAritma Praha
BT-BB
% thắng
Vòng 2020-3230%28-2635%
Vòng 1919-3226%26-2437%
Vòng 1819-2828%25-2239%
Vòng 1719-2529%24-2041%
Vòng 1619-2431%24-2044%
Vòng 1517-2133%21-1940%
Vòng 1414-2029%20-1843%
Vòng 1314-1831%19-1746%
Vòng 1212-1825%18-1742%
Vòng 1111-1727%15-1736%
Vòng 1011-1530%15-1540%
Vòng 910-1522%13-1433%
Vòng 89-1325%11-1238%
Vòng 79-1229%10-1143%
Vòng 68-1217%8-1033%
Vòng 57-1020%8-840%
Vòng 46-825%7-825%
Vòng 33-70%5-533%
Vòng 22-60%2-30%
Vòng 11-40%0-10%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútDynamo Ceske Budejovice
ghi bàn
thủng lướiAritma Praha
ghi bàn
thủng lưới
1-15'27.3%3.8%7.7%29.6%
16-30'22.7%15.4%11.5%0%
31-45'13.6%11.5%15.4%11.1%
46-60'9.1%23.1%15.4%11.1%
61-75'22.7%23.1%30.8%22.2%
76-90+'4.5%15.4%19.2%14.8%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕