Czech Republic Ceska Fotbalova Liga ·
Dynamo Ceske Budejovice vs Aritma Praha
Dynamo Ceske Budejovice
7 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Aritma Praha
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Dynamo Ceske Budejovice
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Martin Janacek
- 22Peter Pekarik
- 4Vaclav Mika
- 20Michal Hubinek
- 12Pavel Osmancik
- 10Filip Havelka
- 7Jan Zika
- 27David Krch
- 45Ubong Ekpai
- 23Elvis Isaac
- 18Marvis Ogiomade
Dự bị trận trước
- 6Quadri Adediran
- 29Colin Andrew
- 2Jan Brabec
- 15Ondrej Coudek
- 21Martin Doudera
- 17Tuguldur Gantogtokh
- 3Petr Hodous
- 25Mamadou Kone
- 77Robin Polansky
- 14Emil Tischler
Aritma Praha
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Dynamo Ceske Budejovice
5 trận gần nhất
12/09/26Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
FC Pisek
3 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
B
04/09/26Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Dynamo Ceske Budejovice
2 - 2
Dukla Praha B
H
30/08/26Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Viktoria Plzen B
2 - 4
Dynamo Ceske Budejovice
T
23/08/26Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Dynamo Ceske Budejovice
3 - 0
Bohemians1905 B
T
16/08/26Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
FK Pribram B
0 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 70% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 10% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
Aritma Praha
5 trận gần nhất
12/09/26Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Aritma Praha
1 - 3
Slavia Prague C
B
05/09/26Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
SK Motorlet Praha
4 - 0
Aritma Praha
B
29/08/26Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Aritma Praha
0 - 2
FK Kraluv Dvur
B
22/08/26Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Loko Vltavin
2 - 2
Aritma Praha
H
15/08/26Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Aritma Praha
0 - 0
Povltava FA
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 5 | 50% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 40% |
So sánh theo vòng
| Dynamo Ceske Budejovice BT-BB | % thắng | Aritma Praha BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 20-32 | 30% | 28-26 | 35% |
| Vòng 19 | 19-32 | 26% | 26-24 | 37% |
| Vòng 18 | 19-28 | 28% | 25-22 | 39% |
| Vòng 17 | 19-25 | 29% | 24-20 | 41% |
| Vòng 16 | 19-24 | 31% | 24-20 | 44% |
| Vòng 15 | 17-21 | 33% | 21-19 | 40% |
| Vòng 14 | 14-20 | 29% | 20-18 | 43% |
| Vòng 13 | 14-18 | 31% | 19-17 | 46% |
| Vòng 12 | 12-18 | 25% | 18-17 | 42% |
| Vòng 11 | 11-17 | 27% | 15-17 | 36% |
| Vòng 10 | 11-15 | 30% | 15-15 | 40% |
| Vòng 9 | 10-15 | 22% | 13-14 | 33% |
| Vòng 8 | 9-13 | 25% | 11-12 | 38% |
| Vòng 7 | 9-12 | 29% | 10-11 | 43% |
| Vòng 6 | 8-12 | 17% | 8-10 | 33% |
| Vòng 5 | 7-10 | 20% | 8-8 | 40% |
| Vòng 4 | 6-8 | 25% | 7-8 | 25% |
| Vòng 3 | 3-7 | 0% | 5-5 | 33% |
| Vòng 2 | 2-6 | 0% | 2-3 | 0% |
| Vòng 1 | 1-4 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Dynamo Ceske Budejovice ghi bàn | thủng lưới | Aritma Praha ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 27.3% | 3.8% | 7.7% | 29.6% |
| 16-30' | 22.7% | 15.4% | 11.5% | 0% |
| 31-45' | 13.6% | 11.5% | 15.4% | 11.1% |
| 46-60' | 9.1% | 23.1% | 15.4% | 11.1% |
| 61-75' | 22.7% | 23.1% | 30.8% | 22.2% |
| 76-90+' | 4.5% | 15.4% | 19.2% | 14.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.