Czech Republic Ceska Fotbalova Liga ·
Aritma Praha vs Dukla Praha B
Aritma Praha
19:30
24/10/2026
Dukla Praha B
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Aritma Praha
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Dukla Praha B
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Aritma Praha
5 trận gần nhất
10/10/26Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Aritma Praha
3 - 3
Bohemians1905 B
H
03/10/26Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
FK Pribram B
1 - 1
Aritma Praha
H
26/09/26Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Aritma Praha
3 - 2
Admira Praha
T
19/09/26Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Dynamo Ceske Budejovice
7 - 0
Aritma Praha
B
12/09/26Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Aritma Praha
1 - 3
Slavia Prague C
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 5 | 50% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 40% |
Dukla Praha B
5 trận gần nhất
04/10/26Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Viktoria Plzen B
3 - 0
Dukla Praha B
B
27/09/26Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Dukla Praha B
2 - 2
Bohemians1905 B
H
19/09/26Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
FK Pribram B
0 - 0
Dukla Praha B
H
13/09/26Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Dukla Praha B
1 - 1
Admira Praha
H
09/09/26Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
SK Motorlet Praha
2 - 1
Dukla Praha B
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 4 | 44.44% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
So sánh theo vòng
| Aritma Praha BT-BB | % thắng | Dukla Praha B BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-30 | 30% | 30-38 | 20% |
| Vòng 19 | 21-28 | 32% | 28-35 | 21% |
| Vòng 18 | 19-27 | 28% | 27-33 | 22% |
| Vòng 17 | 17-25 | 29% | 25-31 | 24% |
| Vòng 16 | 16-24 | 31% | 24-28 | 25% |
| Vòng 15 | 14-23 | 27% | 23-27 | 27% |
| Vòng 14 | 14-21 | 29% | 20-27 | 21% |
| Vòng 13 | 13-21 | 23% | 20-26 | 23% |
| Vòng 12 | 11-18 | 25% | 19-23 | 25% |
| Vòng 11 | 8-16 | 18% | 17-21 | 27% |
| Vòng 10 | 6-14 | 20% | 17-18 | 30% |
| Vòng 9 | 6-13 | 22% | 15-15 | 33% |
| Vòng 8 | 5-13 | 13% | 13-13 | 38% |
| Vòng 7 | 3-12 | 0% | 10-12 | 29% |
| Vòng 6 | 3-12 | 0% | 8-11 | 17% |
| Vòng 5 | 3-11 | 0% | 6-9 | 20% |
| Vòng 4 | 3-11 | 0% | 6-8 | 25% |
| Vòng 3 | 1-9 | 0% | 5-5 | 33% |
| Vòng 2 | 1-7 | 0% | 3-4 | 0% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Aritma Praha ghi bàn | thủng lưới | Dukla Praha B ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 29.2% | 15.8% | 16.7% |
| 16-30' | 10.5% | 0% | 21.1% | 5.6% |
| 31-45' | 15.8% | 12.5% | 10.5% | 27.8% |
| 46-60' | 15.8% | 8.3% | 5.3% | 22.2% |
| 61-75' | 36.8% | 25% | 36.8% | 11.1% |
| 76-90+' | 21.1% | 12.5% | 10.5% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.