GHQT Cấp CLB ·
Werder Bremen vs Sheffield Wednesday
Werder Bremen
Sheffield Wednesday
Diễn biến
- 31’ 1 - 0 D. Kownacki
- Hết hiệp 1 · 2 - 0
- 47’ 2 - 0 K. Topp
- 66’ Y. Valery Thẻ vàng
- 80’ 2 - 1 A. Musaba
- Hết giờ · 2 - 2
- 97’ 2 - 2 D. Gassama
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Werder Bremen
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Karl Hein
- 2Olivier Deman
- 32Marco Friedl
- 5Amos Pieper
- 13Arthur Augusto de Matos Soares
- 44Youri Regeer
- 15Ludovit Reis
- 17Marco Grull
- 20Ivan San Jose Cantalejo
- 18Eren Dinkci
- 10Niclas Fullkrug
Dự bị trận trước
- 38Paul Erevbenagie
- 26Cedric Itten
- 29Salim Musah
- 16Moussa Ndiaye
- 30Alexander Schlager
- 33Mick Schmetgens
- 23Dariusz Stalmach
- 4Niklas Stark
- 3Oskar Wojcik
Sheffield Wednesday
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Joe Lumley
- 7Yan Valery
- 22Gabriel Otegbayo
- 6Liam Cooper
- 33Reece James
- 18Jaden Heskey
- 10Barry Bannan
- 9Jamal Lowe
- 8Callum Slattery
- 20Kieran Morrison
- 50Davis Kellior-Dunn
Dự bị trận trước
- 30Ernie Weaver
- 16Billy Mitchell
- 12Ali Al-Hamadi
- 48Mason Burstow
- 2Liam Palmer
- 27Connal Trueman
- 19William Grainger
Phong độ
Werder Bremen
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 11 | 32.4% |
| Hòa | 9 | 26.5% |
| Thua | 14 | 41.2% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 48 | 1.41 |
| Bàn thua (TB/trận) | 54 | 1.59 |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.65% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 14.71% |
| Hòa | 9 | 26.47% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 20.59% |
Sheffield Wednesday
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Werder Bremen BT-BB | % thắng | Sheffield Wednesday BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 34-33 | 40% | 25-30 | 50% |
| Vòng 19 | 33-33 | 37% | 25-26 | 53% |
| Vòng 18 | 30-32 | 33% | 24-22 | 56% |
| Vòng 17 | 29-32 | 29% | 22-22 | 53% |
| Vòng 16 | 28-30 | 31% | 22-20 | 56% |
| Vòng 15 | 27-30 | 27% | 20-20 | 53% |
| Vòng 14 | 26-29 | 29% | 18-19 | 50% |
| Vòng 13 | 25-27 | 31% | 17-19 | 46% |
| Vòng 12 | 24-25 | 33% | 16-19 | 42% |
| Vòng 11 | 23-23 | 36% | 16-17 | 45% |
| Vòng 10 | 22-20 | 40% | 16-11 | 50% |
| Vòng 9 | 22-18 | 44% | 15-10 | 56% |
| Vòng 8 | 21-17 | 50% | 15-8 | 63% |
| Vòng 7 | 21-12 | 57% | 13-8 | 57% |
| Vòng 6 | 19-11 | 50% | 11-6 | 67% |
| Vòng 5 | 16-11 | 40% | 10-5 | 80% |
| Vòng 4 | 14-9 | 50% | 7-4 | 75% |
| Vòng 3 | 13-8 | 67% | 4-4 | 67% |
| Vòng 2 | 9-7 | 50% | 2-4 | 50% |
| Vòng 1 | 0-3 | 0% | 0-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Werder Bremen
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/24 | Werder Bremen 0-3 LecceHT 0-2 · International Club Friendly | 0 | B | Tài | 2.47 / 3.5 / 2.34 | 6-1 |
| 24/05/24 | Blumenthaler SV 4-9 Werder BremenHT 2-6 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 2-7 |
| 18/05/24 | Werder Bremen 4-1 VfL BochumHT 1-0 · German Bundesliga | 0/0.5 | T | Tài | 2.17 / 3.75 / 3.2 | 8-8 |
| 11/05/24 | RB Leipzig 1-1 Werder BremenHT 0-1 · German Bundesliga | 1.5 | T | Xỉu | 1.41 / 5.6 / 6.4 | 4-3 |
| 04/05/24 | Werder Bremen 2-2 Borussia MonchengladbachHT 1-1 · German Bundesliga | 0.5 | B | Tài | 2.05 / 3.9 / 3.35 | 7-2 |
| 27/04/24 | Augsburg 0-3 Werder BremenHT 0-0 · German Bundesliga | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.67 / 4.45 / 4.55 | 6-4 |
| 21/04/24 | Werder Bremen 2-1 VfB StuttgartHT 1-0 · German Bundesliga | 0.5/1 | T | H | 4.35 / 4.15 / 1.76 | 1-7 |
| 14/04/24 | Bayer Leverkusen 5-0 Werder BremenHT 1-0 · German Bundesliga | 2 | B | Tài | 1.21 / 7.4 / 12.5 | 7-0 |
| 05/04/24 | Eintracht Frankfurt 1-1 Werder BremenHT 0-0 · German Bundesliga | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.78 / 3.9 / 4.5 | 9-0 |
| 30/03/24 | Werder Bremen 0-2 VfL WolfsburgHT 0-1 · German Bundesliga | 0 | B | Xỉu | 2.65 / 3.55 / 2.63 | 3-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Werder Bremen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Sheffield Wednesday
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sheffield Wednesday. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Werder Bremen
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Sheffield Wednesday
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Werder Bremen ghi bàn | thủng lưới | Sheffield Wednesday ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 19.6% | 9.8% | 10.5% | 14% |
| 16-30' | 10.9% | 9.8% | 13.2% | 7% |
| 31-45' | 10.9% | 27.5% | 21.1% | 23.3% |
| 46-60' | 13% | 15.7% | 21.1% | 16.3% |
| 61-75' | 23.9% | 15.7% | 15.8% | 16.3% |
| 76-90+' | 15.2% | 17.6% | 10.5% | 23.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Werder Bremen ghi bàn | thủng lưới | Sheffield Wednesday ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.3% | 12% | 12% | 13.9% |
| 16-30' | 9.1% | 8.4% | 12% | 6.9% |
| 31-45' | 13% | 24.1% | 24% | 23.6% |
| 46-60' | 13% | 12% | 16% | 16.7% |
| 61-75' | 27.3% | 16.9% | 12% | 18.1% |
| 76-90+' | 18.2% | 18.1% | 12% | 19.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Werder Bremen
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ tấn công | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Anthony Jung | Hậu vệ trái | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ phải | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | |
| 30 | Michael Zetterer | Thủ môn | |
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ tấn công | |
| 29 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ phải | |
| 36 | Christian Gross | Tiền vệ phòng ngự | |
| 9 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | |
| 2 | Olivier Deman | Tiền vệ | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ | |
| 21 | Isak Hansen-Aaroen | Tiền vệ tấn công |
Sheffield Wednesday
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
BXH
Thứ hạng hai đội
Werder Bremen
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 34 | 11-9-14 | 48-54 | 42 | 32.4% |
| Sân nhà | 8 | 17 | 7-4-6 | 29-26 | 25 | 41.2% |
| Sân khách | 9 | 17 | 4-5-8 | 19-28 | 17 | 23.5% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 3-2-1 | 12-10 | 11 | 50% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:4 | 7 | 13 | HTTTT | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 14:2 | 12 | 10 | TTHT | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:3 | 9 | 10 | HTTT | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:10 | 0 | 8 | HTHTB | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:6 | 5 | 7 | BHTT | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:5 | 5 | 7 | THTB | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:6 | 4 | 7 | TBTH | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:7 | 1 | 7 | HBTT | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:5 | 4 | 6 | BTBT | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:10 | -1 | 5 | HTBH | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | -1 | 5 | HTHB | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | TBBH | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | -3 | 4 | BHBT | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7:10 | -3 | 3 | BTBB | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:9 | -3 | 3 | BBTB | |
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:13 | -11 | 3 | TBBB | |
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:17 | -13 | 1 | BBBH | |
| 18 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6:16 | -10 | 0 | BBBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Dự Conference League
- Play-off thăng/xuống hạng
- Xuống hạng