England League 1 ·
Sheffield Wednesday vs Blackpool
Sheffield Wednesday
22:00
31/10/2026
Blackpool
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Sheffield Wednesday
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Pierce Charles
- 3Max Josef Lowe
- 22Gabriel Otegbayo
- 2Liam Palmer
- 45Omotayo Adaramola
- 14Nathaniel Chalobah
- 24Jaden Heskey
- 4Sean Fusire
- 9Jamal Lowe
- 31William Grainger
- 12Jerry Yates
Dự bị trận trước
- 19Olaf Kobacki
- 6Dominic Iorfa
- 17Charlie McNeill
- 44Mackenzie Maltby
- 18Marvelous Nakamba
- 13Murphy Mahoney
- 28Cole McGhee
- 37Jarvis Thornton
- 40Devlan Moses
Blackpool
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 25Franco Ravizzoli
- 22CJ Hamilton
- 24Reuell Walters
- 4Oliver Casey
- 3James Husband
- 15Hayden Coulson
- 7Leighton Clarkson
- 6Jordan Brown
- 23Karoy Anderson
- 11Ashley Fletcher
- 18Dale Taylor
Dự bị trận trước
- 28Ryan Finnigan
- 14Tom Bloxham
- 9Niall Ennis
- 17Joel Randall
- 26Zachary Ashworth
- 1Bailey Peacock-Farrell
- 2Andy Lyons
Phong độ
Sheffield Wednesday
5 trận gần nhất
10/10/26England League 1
Huddersfield Town
2 - 2
Sheffield Wednesday
H
19/09/26England League 1
Sheffield Wednesday
0 - 0
Stockport County
H
12/09/26England League 1
Sheffield Wednesday
0 - 0
Wigan Athletic
H
05/09/26England League 1
Peterborough United
1 - 2
Sheffield Wednesday
T
02/09/26England League 1
Wycombe Wanderers
1 - 2
Sheffield Wednesday
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Hòa | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Blackpool
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
So sánh theo vòng
| Sheffield Wednesday BT-BB | % thắng | Blackpool BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 14-36 | 10% | 20-28 | 45% |
| Vòng 19 | 13-34 | 11% | 20-24 | 47% |
| Vòng 18 | 12-32 | 11% | 19-24 | 44% |
| Vòng 17 | 12-30 | 12% | 17-22 | 47% |
| Vòng 16 | 11-27 | 13% | 17-18 | 50% |
| Vòng 15 | 10-25 | 13% | 16-17 | 53% |
| Vòng 14 | 9-24 | 14% | 15-13 | 57% |
| Vòng 13 | 9-22 | 15% | 14-11 | 62% |
| Vòng 12 | 8-19 | 17% | 11-9 | 58% |
| Vòng 11 | 8-17 | 18% | 11-9 | 64% |
| Vòng 10 | 7-16 | 20% | 10-9 | 60% |
| Vòng 9 | 7-16 | 22% | 9-9 | 56% |
| Vòng 8 | 6-15 | 25% | 9-8 | 63% |
| Vòng 7 | 6-14 | 29% | 6-7 | 57% |
| Vòng 6 | 5-10 | 33% | 5-7 | 50% |
| Vòng 5 | 3-9 | 20% | 4-7 | 40% |
| Vòng 4 | 3-6 | 25% | 3-7 | 25% |
| Vòng 3 | 3-6 | 33% | 0-5 | 0% |
| Vòng 2 | 0-4 | 0% | 0-3 | 0% |
| Vòng 1 | 0-4 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Sheffield Wednesday
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 50 | Davis Kellior-Dunn | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Liam Cooper | Trung vệ | |
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Joe Lumley | Thủ môn | |
| 22 | Gabriel Otegbayo | Trung vệ | |
| 18 | Jaden Heskey | Tiền vệ trung tâm | |
| 16 | Billy Mitchell | Tiền vệ phòng ngự | |
| 8 | Callum Slattery | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Kieran Morrison | Tiền đạo cánh phải | |
| 5 | D Shon Bernard | Trung vệ | |
| 7 | Yan Valery | Hậu vệ phải | |
| 9 | Jamal Lowe | Tiền đạo cắm | |
| 33 | Reece James | Hậu vệ trái | |
| 24 | Harry Gray | Tiền đạo cắm |
Blackpool
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | |
| 3 | Zachary Ashworth | Hậu vệ trái | |
| 14 | Tom Bloxham | Tiền đạo cắm | |
| 17 | Karoy Anderson | Tiền vệ trung tâm | |
| 26 | Finley Munroe | Hậu vệ trái | |
| 28 | Jordan Williams | Hậu vệ phải | |
| 8 | Albie Morgan | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Joshua Luke Bowler | Tiền đạo cánh phải | |
| 4 | Oliver Casey | Trung vệ | |
| 12 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm |