Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Werder Bremen
4-1-4-1
Hậu vệ
-
23
Isaac Schmidt
-
5
Amos Pieper
-
31
Karim Coulibaly
-
2
Olivier Deman
Tiền vệ
-
11
Justin Njinmah
-
6
Jens Stage
-
18
Cameron Puertas
-
20
Romano Schmid
Dự bị
-
32
Marco Friedl
-
7
Samuel Mbangula
-
24
Patrice Covic
-
32
Leonardo Bittencourt
-
17
Marco Grull
-
27
Felix Agu
-
25
Markus Kolke
-
4
Niklas Stark
-
Jovan Milosevic
HLV: Daniel Thioune
Borussia Dortmund
3-4-2-1
Hậu vệ
-
4
Nico Schlotterbeck
-
3
Waldemar Anton
-
49
Luca Reggiani
Tiền vệ
-
40
Samuele Inacio
-
14
Maximilian Beier
Tiền vệ
-
24
Daniel Svensson
-
7
Jobe Bellingham
-
8
Felix Nmecha
-
26
Julian Ryerson
Dự bị
-
27
Yan Bueno Couto
-
14
Karim Adeyemi
-
8
Julian Brandt
-
7
Fabio Silva
-
Carney Chukwuemeka
-
20
Marcel Sabitzer
-
33
Alexander Niklas Meyer
-
Niklas Sule
-
6
Salih Ozcan
HLV: Niko Kovac
Lực lượng
Werder Bremen
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 39 | Maximilian Wober | Trung vệ | Sick |
|---|
| 13 | Karl Hein | Thủ môn | Chấn thương |
|---|
| 22 | Julian Malatini | Hậu vệ | Chấn thương dây chằng |
|---|
| 9 | Keke Topp | Tiền đạo | Đứt dây chằng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Karl Hein
- 33Mick Schmetgens
- 5Amos Pieper
- 32Marco Friedl
- 2Olivier Deman
- 20Ivan San Jose Cantalejo
- 14Senne Lynen
- 15Ludovit Reis
- 11Justin Njinmah
- 10Niclas Fullkrug
- 17Marco Grull
Dự bị trận trước
- 24Patrice Covic
- 18Eren Dinkci
- 38Paul Erevbenagie
- 26Cedric Itten
- 22Julian Malatini
- 7Samuel Mbangula
- 29Salim Musah
- 30Alexander Schlager
- 23Dariusz Stalmach
Borussia Dortmund
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 3 | Waldemar Anton | Hậu vệ | unfit |
|---|
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ | Chấn thương mắt cá |
|---|
| 48 | Mussa Kaba | Tiền vệ phòng ngự | unfit |
|---|
| 23 | Emre Can | Tiền vệ | Đứt dây chằng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Gregor Kobel
- 24Daniel Svensson
- 3Waldemar Anton
- 22Joane Gadou
- 14Maximilian Beier
- 8Felix Nmecha
- 7Jobe Bellingham
- 26Julian Ryerson
- 45Giannis Konstantelias
- 9Sehrou Guirassy
- 19Konstantinos Karetsas
Dự bị trận trước
- 41Mathis Albert
- 40Samuele Inacio
- 39Filippo Mane
- 33Alexander Niklas Meyer
- 36Kaua Prates
- 49Luca Reggiani
- 20Marcel Sabitzer
- 21Fabio Silva
- 25Joey Veerman
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
3Werder Bremen thắng
6Hòa
11Borussia Dortmund thắng
| Số trận thắng | Werder Bremen | Borussia Dortmund |
|---|
| Sân nhà của Werder Bremen | 1 | 5 |
|---|
| Sân nhà của Borussia Dortmund | 2 | 6 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả1T 2H 7B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Werder Bremen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Werder Bremen
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 33 | 12-4-17 | 36.4% | 12-19 | 36.4% |
|---|
| Sân nhà | 16 | 6-1-9 | 37.5% | 5-9 | 31.2% |
|---|
| Sân khách | 17 | 6-3-8 | 35.3% | 7-10 | 41.2% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBTTBH33.3%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiXỉuTàiXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 33 | 7-6-20 | 21.2% | 10-23 | 30.3% |
|---|
| Sân nhà | 16 | 2-2-12 | 12.5% | 6-10 | 37.5% |
|---|
| Sân khách | 17 | 5-4-8 | 29.4% | 4-13 | 23.5% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBBTBB16.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiXỉuTàiXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Werder Bremen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Borussia Dortmund
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 33 | 17-0-16 | 51.5% | 12-18 | 36.4% |
|---|
| Sân nhà | 17 | 7-0-10 | 41.2% | 8-9 | 47.1% |
|---|
| Sân khách | 16 | 10-0-6 | 62.5% | 4-9 | 25% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBBTBB33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuTàiXỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 33 | 21-1-11 | 63.6% | 11-20 | 33.3% |
|---|
| Sân nhà | 17 | 12-0-5 | 70.6% | 7-10 | 41.2% |
|---|
| Sân khách | 16 | 9-1-6 | 56.2% | 4-10 | 25% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoHBBTBT33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuTàiXỉuTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Borussia Dortmund trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Werder Bremen
Kết quả4T 1H 5B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 0 · Thua 4
Tài / Xỉu4 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Werder Bremen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Borussia Dortmund
Kết quả6T 0H 4B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Borussia Dortmund. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Werder Bremen thắng15%
Hòa30%
Borussia Dortmund thắng55%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Werder Bremen
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 12 | 12 | 4 | 3 | 2 | 11 | 26 |
|---|
| Sân nhà | 5 | 6 | 2 | 3 | 0 | 5 | 14 |
|---|
| Sân khách | 7 | 6 | 2 | 0 | 2 | 6 | 12 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 4 | 4 | 2 | 1 | 2 | 14 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 7 |
|---|
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 | 7 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 2 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | 10 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 7 |
|---|
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 3 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 3 | 2 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
|---|
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 |
|---|
Borussia Dortmund
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 2 | 8 | 11 | 10 | 2 | 32 | 36 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 3 | 4 | 7 | 2 | 20 | 20 |
|---|
| Sân khách | 1 | 5 | 7 | 3 | 0 | 12 | 16 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 17 | 3 | 1 | 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 10 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 7 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 5 | 6 | 3 | 8 | 10 | 1 | 6 | 6 | 5 | 18 |
|---|
| Sân nhà | 3 | 5 | 2 | 2 | 8 | 0 | 4 | 2 | 4 | 10 |
|---|
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 6 | 2 | 1 | 2 | 4 | 1 | 8 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 5 | 4 | 3 | 6 | 6 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 3 | 3 | 2 | 1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 5 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Werder Bremen ghi bàn | thủng lưới | Borussia Dortmund ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 14% | 7.7% | 4.4% | 11.1% |
|---|
| 16-30' | 7% | 20.5% | 17.8% | 18.5% |
|---|
| 31-45' | 18.6% | 20.5% | 20% | 7.4% |
|---|
| 46-60' | 25.6% | 12.8% | 8.9% | 11.1% |
|---|
| 61-75' | 14% | 12.8% | 22.2% | 14.8% |
|---|
| 76-90+' | 16.3% | 23.1% | 17.8% | 18.5% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Werder Bremen
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.52điểm trung bình
7.476.277.056.216.265.638.295.846.556.58
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 8.1 |
|---|
| 2 | Olivier Deman | Hậu vệ trái | 7.9 |
|---|
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 7.5 |
|---|
| 18 | Cameron Puertas | Tiền vệ tấn công | 6.6 |
|---|
| 23 | Isaac Schmidt | Hậu vệ trái | 6.6 |
|---|
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 6.5 |
|---|
| 17 | Marco Grull | Tiền đạo cánh trái | 6.4 |
|---|
| 39 | Maximilian Wober | Trung vệ | 6.4 |
|---|
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ tấn công | 6.3 |
|---|
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 6.2 |
|---|
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trung tâm | 6.1 |
|---|
| 11 | Justin Njinmah | Tiền đạo cánh phải | 6.1 |
|---|
| 7 | Samuel Mbangula | Tiền đạo cánh trái | 6.1 |
|---|
| 29 | Salim Musah | Tiền đạo cắm | 6 |
|---|
| 3 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ phải | 5.2 |
|---|
Borussia Dortmund
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.7điểm trung bình
6.76.387.216.376.336.916.427.026.766.51
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 8 |
|---|
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 8 |
|---|
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ phải | 7.3 |
|---|
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ tấn công | 7.3 |
|---|
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 7.2 |
|---|
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 7.2 |
|---|
| 40 | Samuele Inacio | Hộ công | 7.1 |
|---|
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trung tâm | 7 |
|---|
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trung tâm | 6.6 |
|---|
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 6.1 |
|---|
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 6 |
|---|
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 5.9 |
|---|
| 49 | Luca Reggiani | Trung vệ | 5.9 |
|---|
| 27 | Karim Adeyemi | Tiền đạo cánh phải | 5.9 |
|---|
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trung tâm | 5.9 |
|---|
| 21 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 5.8 |
|---|
Lịch đấu