Diễn biến
-
29’
W. Anton
Phạm lỗi
-
34’
N. Sule
Phạm lỗi
-
41’
M. Weiser
Phạm lỗi
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
-
48’
J. Ryerson
Phạm lỗi
-
53’
N. Schlotterbeck
Roughing
-
59’
M. Friedl
Phạm lỗi
-
73’
N. Schlotterbeck
Phạm lỗi
-
85’
R. Bensebaini
Phạm lỗi
-
90+1’
P. Gross
Ngáng chân
- Hết giờ · 0 - 0
Thống kê
83%Tỷ lệ chuyền chính xác88%
Đội hình
Werder Bremen
3-5-2
Hậu vệ
-
4
Niklas Stark
-
32
Marco Friedl
-
3
Anthony Jung
Tiền vệ
-
8
Mitchell Weiser
-
20
Romano Schmid
-
14
Senne Lynen
-
6
Jens Stage
-
27
Felix Agu
Tiền đạo
-
11
Justin Njinmah
↓
-
7
Marvin Ducksch
↓
Dự bị
-
9
Keke Topp
↑
-
17
Marco Grull
↑
-
22
Julian Malatini
-
2
Olivier Deman
-
28
Skelly Alvero
-
32
Leonardo Bittencourt
-
1
Mio Backhaus
-
10
Isak Hansen-Aaroen
-
7
Oliver Burke
HLV: Daniel Thioune
Borussia Dortmund
4-2-3-1
Hậu vệ
-
4
Nico Schlotterbeck
-
25
Niklas Sule
↓
-
3
Waldemar Anton
-
26
Julian Ryerson
Tiền vệ
-
43
Jamie Bynoe-Gittens
↓
-
10
Julian Brandt
↓
-
20
Marcel Sabitzer
Tiền vệ
-
13
Pascal Gross
-
23
Emre Can
Dự bị
-
5
Ramy Bensebaini
↑
-
14
Karim Adeyemi
↑
-
8
Felix Nmecha
↑
-
18
Donyell Malen
↑
-
24
Julien Duranville
-
33
Alexander Niklas Meyer
-
1
Marcel Lotka
-
39
Filippo Mane
-
20
Giovanni Reyna
HLV: Niko Kovac
Lực lượng
Werder Bremen
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 5 | Amos Pieper | Hậu vệ | Chấn thương cơ |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Karl Hein
- 2Olivier Deman
- 32Marco Friedl
- 5Amos Pieper
- 13Arthur Augusto de Matos Soares
- 44Youri Regeer
- 15Ludovit Reis
- 17Marco Grull
- 20Ivan San Jose Cantalejo
- 18Eren Dinkci
- 10Niclas Fullkrug
Dự bị trận trước
- 38Paul Erevbenagie
- 26Cedric Itten
- 29Salim Musah
- 16Moussa Ndiaye
- 30Alexander Schlager
- 33Mick Schmetgens
- 23Dariusz Stalmach
- 4Niklas Stark
- 3Oskar Wojcik
Borussia Dortmund
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo | Chấn thương đầu gối |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Gregor Kobel
- 22Joane Gadou
- 3Waldemar Anton
- 39Filippo Mane
- 26Julian Ryerson
- 7Jobe Bellingham
- 8Felix Nmecha
- 24Daniel Svensson
- 19Konstantinos Karetsas
- 14Maximilian Beier
- 9Sehrou Guirassy
Dự bị trận trước
- 41Mathis Albert
- 17Carney Chukwuemeka
- 33Alexander Niklas Meyer
- 18Ethan Nwaneri
- 36Kaua Prates
- 49Luca Reggiani
- 20Marcel Sabitzer
- 21Fabio Silva
- 25Joey Veerman
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
4Werder Bremen thắng
4Hòa
12Borussia Dortmund thắng
| Số trận thắng | Werder Bremen | Borussia Dortmund |
|---|
| Sân nhà của Werder Bremen | 2 | 6 |
|---|
| Sân nhà của Borussia Dortmund | 2 | 6 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả2T 2H 6B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 0 · Thua 4
Tài / Xỉu6 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Werder Bremen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Werder Bremen
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
|---|
1 trận gần nhất · kèoT100%
Tài/XỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
|---|
1 trận gần nhất · kèoB0%
Tài/XỉuTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Werder Bremen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Borussia Dortmund
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
|---|
1 trận gần nhất · kèoT100%
Tài/XỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
|---|
1 trận gần nhất · kèoB0%
Tài/XỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Borussia Dortmund trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Werder Bremen
Kết quả4T 4H 2B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 3 · Thua 3
Tài / Xỉu5 Tài · 2 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Werder Bremen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Borussia Dortmund
Kết quả5T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 0 · Thua 6
Tài / Xỉu3 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Borussia Dortmund. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Werder Bremen thắng20%
Hòa20%
Borussia Dortmund thắng60%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Werder Bremen
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Borussia Dortmund
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Werder Bremen ghi bàn | thủng lưới | Borussia Dortmund ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 22.4% | 8.3% | 10.9% | 14.3% |
|---|
| 16-30' | 8.2% | 12.5% | 27.3% | 11.4% |
|---|
| 31-45' | 12.2% | 27.1% | 23.6% | 17.1% |
|---|
| 46-60' | 16.3% | 16.7% | 1.8% | 14.3% |
|---|
| 61-75' | 18.4% | 10.4% | 14.5% | 28.6% |
|---|
| 76-90+' | 16.3% | 18.8% | 12.7% | 11.4% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Werder Bremen ghi bàn | thủng lưới | Borussia Dortmund ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 18.7% | 10.8% | 11.8% | 17.5% |
|---|
| 16-30' | 8% | 10.8% | 20.4% | 11.1% |
|---|
| 31-45' | 16% | 22.9% | 22.6% | 20.6% |
|---|
| 46-60' | 14.7% | 12% | 7.5% | 14.3% |
|---|
| 61-75' | 20% | 18.1% | 15.1% | 19% |
|---|
| 76-90+' | 17.3% | 16.9% | 12.9% | 12.7% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Werder Bremen
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.53điểm trung bình
5.947.296.996.776.896.856.047.036.527.56
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ phải | 8.3 |
|---|
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ phải | 7.6 |
|---|
| 11 | Justin Njinmah | Tiền đạo cánh phải | 7.2 |
|---|
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 6.6 |
|---|
| 3 | Anthony Jung | Trung vệ | 6.6 |
|---|
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trung tâm | 6.6 |
|---|
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ tấn công | 6.6 |
|---|
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 6.4 |
|---|
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 6.3 |
|---|
| 42 | Keke Topp | Tiền đạo cắm | 6.3 |
|---|
| 28 | Skelly Alvero | Tiền vệ trung tâm | 6.2 |
|---|
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 6.1 |
|---|
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 6 |
|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trung tâm | 6 |
|---|
| 1 | Michael Zetterer | Thủ môn | 5.9 |
|---|
| 17 | Marco Grull | Tiền đạo cánh trái | 5.8 |
|---|
Borussia Dortmund
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7điểm trung bình
76.267.236.127.057.326.886.236.536.95
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 8.5 |
|---|
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Tiền đạo cánh trái | 8.5 |
|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trung tâm | 7.9 |
|---|
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 7.6 |
|---|
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 7.3 |
|---|
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ phải | 7 |
|---|
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 7 |
|---|
| 27 | Karim Adeyemi | Tiền đạo cánh trái | 6.8 |
|---|
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ tấn công | 6.7 |
|---|
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 6.7 |
|---|
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ trái | 6.6 |
|---|
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 6.4 |
|---|
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trung tâm | 6.3 |
|---|
| 7 | Giovanni Reyna | Tiền vệ tấn công | 6.2 |
|---|
| 21 | Donyell Malen | Tiền đạo cánh phải | 6.2 |
|---|
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trung tâm | 6.2 |
|---|
Lịch đấu