Bundesliga ·

Borussia Dortmund vs Werder Bremen

Borussia Dortmund Borussia Dortmund
1 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Werder Bremen Werder Bremen

Diễn biến

  1. 44’ F. Nmecha Ngáng chân
  2. Hết hiệp 1 · 0 - 0
  3. 61’ L. Bittencourt Ngáng chân
  4. 67’ 1 - 0 J. Brandt Kiến tạo: E. Can
  5. 75’ J. Stage Phạm lỗi
  6. 83’ M. Veljkovic Ngáng chân
  7. 90+5’ O. Deman Phạm lỗi
  8. Hết giờ · 1 - 0

Thống kê

57%Kiểm soát bóng43%
23Tổng số cú sút5
5Sút trúng đích1
8Sút ra ngoài3
10Sút bị chặn1
10Phạt góc4
5Phạm lỗi10
1Thẻ vàng5
1Cứu thua4
572Số đường chuyền420
497Chuyền chính xác336
87%Tỷ lệ chuyền chính xác80%

Đội hình

Borussia Dortmund 4-5-1
Thủ môn
  • 1 Gregor Kobel
Hậu vệ
  • 17 Marius Wolf ↓
  • 15 Mats Hummels
  • 4 Nico Schlotterbeck
  • 26 Julian Ryerson
Tiền vệ
  • 21 Donyell Malen ↓
  • 11 Marco Reus ↓
  • 23 Emre Can
  • 8 Felix Nmecha
  • 19 Julian Brandt ↓
Tiền đạo
  • 14 Niclas Fullkrug ↓
Dự bị
  • 5 Ramy Bensebaini ↑
  • 20 Marcel Sabitzer ↑
  • 14 Karim Adeyemi ↑
  • 20 Giovanni Reyna ↑
  • 91 Sebastien Haller ↑
  • 6 Salih Ozcan
  • 33 Alexander Niklas Meyer
  • Niklas Sule
  • 43 Jamie Bynoe-Gittens

HLV: Niko Kovac

Werder Bremen 3-5-2
Thủ môn
  • 30 Michael Zetterer
Hậu vệ
  • 3 Anthony Jung ↓
  • 32 Marco Friedl
  • 13 Milos Veljkovic
Tiền vệ
  • 2 Olivier Deman
  • 10 Leonardo Bittencourt ↓
  • 6 Jens Stage
  • 20 Romano Schmid ↓
  • 8 Mitchell Weiser
Tiền đạo
  • 9 Dawid Kownacki ↓
  • 7 Marvin Ducksch
Dự bị
  • 14 Senne Lynen ↑
  • 19 Rafael Santos Borre Maury ↑
  • 11 Justin Njinmah ↑
  • 29 Nick Woltemade ↑
  • 27 Felix Agu
  • Christian Gross
  • 35 Leon Opitz
  • 6 Nicolai Rapp
  • 71 Spyros Angelidis

HLV: Daniel Thioune

Lực lượng

Borussia Dortmund

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
24Thomas MeunierHậu vệ phảiChấn thương cơ

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Gregor Kobel
  • 22Joane Gadou
  • 3Waldemar Anton
  • 39Filippo Mane
  • 26Julian Ryerson
  • 7Jobe Bellingham
  • 8Felix Nmecha
  • 24Daniel Svensson
  • 19Konstantinos Karetsas
  • 14Maximilian Beier
  • 9Sehrou Guirassy

Dự bị trận trước

  • 41Mathis Albert
  • 17Carney Chukwuemeka
  • 33Alexander Niklas Meyer
  • 18Ethan Nwaneri
  • 36Kaua Prates
  • 49Luca Reggiani
  • 20Marcel Sabitzer
  • 21Fabio Silva
  • 25Joey Veerman

Werder Bremen

Vắng mặt (4)

SốCầu thủVị tríLý do
4Niklas StarkHậu vệChấn thương
32Marco FriedlHậu vệChấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ
5Amos PieperHậu vệMuscular problems
27Felix AguHậu vệunfit

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Karl Hein
  • 2Olivier Deman
  • 32Marco Friedl
  • 5Amos Pieper
  • 13Arthur Augusto de Matos Soares
  • 44Youri Regeer
  • 15Ludovit Reis
  • 17Marco Grull
  • 20Ivan San Jose Cantalejo
  • 18Eren Dinkci
  • 10Niclas Fullkrug

Dự bị trận trước

  • 38Paul Erevbenagie
  • 26Cedric Itten
  • 29Salim Musah
  • 16Moussa Ndiaye
  • 30Alexander Schlager
  • 33Mick Schmetgens
  • 23Dariusz Stalmach
  • 4Niklas Stark
  • 3Oskar Wojcik

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

12Borussia Dortmund thắng
4Hòa
4Werder Bremen thắng
Số trận thắngBorussia DortmundWerder Bremen
Sân nhà của Borussia Dortmund62
Sân nhà của Werder Bremen62

Lịch sử đối đầu

Kết quả5T 3H 2B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 0 · Thua 7
Tài / Xỉu6 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Borussia Dortmund. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Borussia Dortmund

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng571.4%
Hòa228.6%
Thua00%
Bàn thắng (TB/trận)162.29
Bàn thua (TB/trận)81.14

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn13 38.24%
Thắng cách biệt 1 bàn5 14.71%
Hòa9 26.47%
Thua cách biệt 1 bàn4 11.76%
Thua cách biệt từ 2 bàn3 8.82%

Werder Bremen

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng228.6%
Hòa00%
Thua571.4%
Bàn thắng (TB/trận)121.71
Bàn thua (TB/trận)172.43

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn6 17.65%
Thắng cách biệt 1 bàn5 14.71%
Hòa9 26.47%
Thua cách biệt 1 bàn7 20.59%
Thua cách biệt từ 2 bàn7 20.59%

So sánh theo vòng

Borussia Dortmund
BT-BB
% thắngWerder Bremen
BT-BB
% thắng
Vòng 2057-2270%33-3630%
Vòng 1952-2068%32-3432%
Vòng 1849-2067%31-3233%
Vòng 1747-1871%30-3035%
Vòng 1640-1869%29-2938%
Vòng 1537-1667%29-2840%
Vòng 1435-1564%27-2736%
Vòng 1329-1562%24-2631%
Vòng 1226-1358%19-2425%
Vòng 1125-1264%19-2427%
Vòng 1022-1160%18-2330%
Vòng 916-1056%15-2033%
Vòng 815-1050%13-1738%
Vòng 714-957%13-1343%
Vòng 612-767%13-1250%
Vòng 58-560%9-1240%
Vòng 48-375%8-1225%
Vòng 37-367%6-833%
Vòng 24-250%4-70%
Vòng 14-2100%2-30%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Kèo trận này

Kèo châu Á cả trận

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet1.05 1.5/2 0.870.91 1.5/2 1.02
0.83 1.5 1.090.72 1.5 1.26
1.35 2 0.661.2 2 0.76
0.65 1/1.5 1.361.47 2/2.5 0.61
1.63 2/2.5 0.530.59 1/1.5 1.51
0.46 1 1.850.42 1 2.04
1.88 2.5 0.451.66 2.5 0.53
0.38 0.5/1 2.170.33 0.5/1 2.5
Macauslot0.93 1.5 0.930.9 1.5/2 0.96
1.23 1.5/2 0.631.14 2 0.72
0.63 1/1.5 1.230.7 1.5 1.16
Crown0.94 1.5 0.940.92 1.5/2 0.97
1.14 1.5/2 0.751.17 2 0.75
0.74 1/1.5 1.160.71 1.5 1.23
1.49 2 0.551.42 2/2.5 0.6
Bet3650.96 1.5 0.940.92 1.5/2 0.98
1.1 1.5/2 0.71.1 2 0.7
0.7 1/1.5 1.10.72 1.5 1.07
0.52 1 1.420.55 1/1.5 1.37
William Hill0.85 1.5 0.850.85 1.5/2 0.99
YSB0.96 1.5 0.950.93 1.5/2 1
1.17 1.5/2 0.761.2 2 0.76
0.76 1/1.5 1.171.48 2/2.5 0.6
1.5 2 0.560.75 1.5 1.21
BetVictor0.85 1/1.5 1.020.83 1.5/2 0.93
1.08 1.5 0.81.06 2 0.73
1.4 1.5/2 0.630.68 1.5 1.14
0.63 1 1.41.3 2/2.5 0.58
Mansion881.03 1.5 0.850.96 1.5/2 0.98
0.78 1/1.5 1.110.77 1.5 1.2
1.14 1.5/2 0.751.28 2 0.72
0.67 1/1.5 1.281.51 2/2.5 0.6
Interwetten0.97 1.5 0.770.73 1.5 1.05
0.53 1 1.351.15 2 0.65
1.65 2 0.431.65 2.5 0.45
0.4 0.5 2.050.4 1 1.8
188BET0.95 1.5 0.950.92 1.5/2 1
1.16 1.5/2 0.761.19 2 0.76
0.75 1/1.5 1.170.72 1.5 1.25
1.51 2 0.561.47 2/2.5 0.6
12BET1.03 1.5 0.850.91 1.5/2 1.03
0.78 1/1.5 1.110.72 1.5 1.28
1.14 1.5/2 0.751.2 2 0.77
1.35 2 0.631.51 2/2.5 0.6
Wanbet0.98 1.5 0.880.95 1.5/2 0.97
0.76 1/1.5 1.111.26 2 0.71
0.74 1/1.5 1.130.71 1.5 1.26
0.67 1/1.5 1.291.49 2/2.5 0.59
18BET0.95 1.5 0.850.9 1.5/2 0.9
0.7 1/1.5 1.151.15 2 0.7
1.15 1.5/2 0.70.7 1.5 1.15
Pinnacle0.86 1.5/2 0.940.93 1.5/2 0.98
1.17 2 0.771.18 2 0.75
0.74 1.5 1.230.74 1.5 1.21
1.45 2/2.5 0.621.48 2/2.5 0.6
Nhà cái #480.95 1.5/2 0.820.82 1.5/2 1

Tài xỉu cả trận

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
IBCbet1.01 3.5/4 0.890.94 3.5/4 0.96
0.84 3.5 1.060.76 3.5 1.16
1.33 4 0.651.26 4 0.69
0.63 3/3.5 1.360.58 3/3.5 1.47
1.53 4/4.5 0.551.51 4/4.5 0.56
0.44 3 1.850.42 3 1.92
1.75 4.5 0.471.69 4.5 0.49
0.36 2.5/3 2.170.35 2.5/3 2.22
Macauslot0.89 3.5 0.910.9 3.5/4 0.9
1.1 3.5/4 0.71.1 4 0.7
0.7 3/3.5 1.10.7 3.5 1.1
Crown0.93 3.5 0.930.99 3.5/4 0.9
1.07 3.5/4 0.810.78 3.5 1.13
0.68 3/3.5 1.251.25 4 0.7
1.35 4 0.620.6 3/3.5 1.42
Ladbrokes0.33 2.5 2.10.28 2.5 2.4
0.09 1.5 60.07 1.5 7
0.83 3.5 0.870.7 3.5 1.05
0.02 0.5 250.01 0.5 33
Bet3650.91 3.5 0.990.97 3.5/4 0.93
0.67 3/3.5 1.150.65 3.5 1.2
1.05 3.5/4 0.751 4 0.8
1.35 4 0.571.2 4/4.5 0.65
William Hill0.36 2.5 20.25 2.5 2.75
YSB0.9 3.5 1.011.01 3.5/4 0.92
1.09 3.5/4 0.820.82 3.5 1.12
0.7 3/3.5 1.260.62 3/3.5 1.44
1.37 4 0.631.3 4 0.69
BetVictor1.02 3/3.5 0.850.85 3.5/4 0.91
0.8 3 1.121.08 4 0.7
1.28 3.5 0.70.7 3.5 1.1
0.63 2.5/3 1.41.3 4/4.5 0.58
Mansion880.96 3/3.5 0.90.93 3.5/4 0.99
1.09 3.5/4 0.771.28 4 0.7
0.69 3/3.5 1.20.77 3.5 1.17
1.28 4 0.650.6 3/3.5 1.47
Interwetten1.1 3.5 0.70.7 3.5 1.1
0.43 2.5 1.71.5 4.5 0.5
2.4 4.5 0.30.27 2.5 2.7
0.12 1.5 5.253.1 5.5 0.22
10BET0.89 3/3.5 0.850.91 3.5/4 0.87
1.1 3.5 0.680.74 3.5 1.06
0.67 3 1.111.12 4 0.7
0.54 2.5/3 1.381.36 4/4.5 0.57
188BET0.94 3.5 0.940.99 3.5/4 0.93
1.08 3.5/4 0.820.79 3.5 1.14
0.69 3/3.5 1.261.26 4 0.71
1.36 4 0.630.61 3/3.5 1.44
12BET0.96 3/3.5 0.90.95 3.5/4 0.97
1.09 3.5/4 0.770.77 3.5 1.17
0.69 3/3.5 1.21.26 4 0.71
1.35 4 0.610.59 3/3.5 1.49
Wanbet0.94 3/3.5 0.90.95 3.5/4 0.95
1.14 3.5 0.710.78 3.5 1.13
0.7 3/3.5 1.161.26 4 0.69
1.28 4 0.660.62 3/3.5 1.38
18BET0.9 3.5 0.90.85 3.5/4 0.95
1.15 3.5/4 0.70.7 3.5 1.15
0.7 3/3.5 1.151.05 4 0.75
Pinnacle0.81 3.5/4 0.980.99 3.5/4 0.9
1.09 4 0.810.77 3.5 1.13
0.7 3.5 1.261.23 4 0.71
1.35 4/4.5 0.650.61 3/3.5 1.42
Nhà cái #480.67 3.5 1.070.61 3.5 1.17
1.33 4/4.5 0.531.1 4/4.5 0.65
1.58 4.5 0.441.3 4.5 0.54

Kèo châu Âu (1X2)

Nhà cáiMở cửa
1 · X · 2
Hiện tại
1 · X · 2
IBCbet1.32 6 7.91.27 6.5 9.2
Macauslot1.28 5.5 6.71.28 5.5 6.7
Crown1.37 5.8 7.11.28 6.6 9.2
Ladbrokes1.36 5.2 81.28 6 10
SNAI1.35 5.75 6.751.35 5.75 6.75
Bet3651.36 5.75 6.51.28 6.5 8.5
William Hill1.33 5.8 7.51.25 6.5 9.5
YSB1.38 5.8 71.28 6.6 9.2
BetVictor1.36 5 71.25 6.5 10.5
Mansion881.35 4.85 7.51.27 6.5 9.2
Interwetten1.4 5.25 7.51.3 6.25 8.75
10BET1.37 5 7.21.28 6.4 8.8
188BET1.37 5.8 7.11.28 6.6 9.2
12BET1.35 4.85 7.51.27 6.5 9.2
Wanbet1.29 5.1 7.71.3 6.15 8.2
18BET1.35 5.5 7.751.27 6.25 9.5
Pinnacle1.29 6.49 9.041.28 6.75 9.61
Nhà cái #481.21 5.7 7.51.16 6.3 8.75

Kèo châu Á hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet0.99 0.5/1 0.910.8 0.5/1 1.11
0.76 0.5 1.161.31 1 0.66
1.51 1 0.560.57 0.5 1.49
- - -0.39 0/0.5 2.04
- - -0.18 0 3.57
1.96 1/1.5 0.411.58 1/1.5 0.53
Macauslot0.78 0.5 1.020.6 0.5 1.2
1.1 0.5/1 0.70.8 0.5/1 1
Crown0.82 0.5 1.060.82 0.5/1 1.07
1.11 0.5/1 0.780.6 0.5 1.4
Bet3650.8 0.5 1.050.95 0.5/1 0.9
YSB0.83 0.5 1.060.82 0.5/1 1.07
1.13 0.5/1 0.770.62 0.5 1.36
Mansion880.81 0.5 1.050.85 0.5/1 1.05
1.16 0.5/1 0.741.4 1 0.61
1.58 1 0.50.61 0.5 1.4
Interwetten0.77 0.5 0.970.63 0.5 1.2
1.7 1 0.41.25 1 0.53
3 1.5 0.222.3 1.5 0.33
188BET0.83 0.5 1.050.81 0.5/1 1.07
1.12 0.5/1 0.770.62 0.5 1.35
12BET0.81 0.5 1.050.81 0.5/1 1.09
1.16 0.5/1 0.741.28 1 0.68
1.58 1 0.50.56 0.5 1.51
0.45 0/0.5 1.810.39 0/0.5 2.04
Wanbet0.82 0.5 1.040.76 0.5/1 1.13
1.14 0.5/1 0.731.21 1 0.7
0.54 0/0.5 1.510.55 0.5 1.49
18BET0.75 0.5 1.050.9 0.5/1 0.9
1.05 0.5/1 0.751.45 1 0.55
0.5 0/0.5 1.550.65 0.5 1.25
Pinnacle0.89 0.5/1 0.880.84 0.5/1 1.06
0.61 0.5 1.171.27 1 0.68
1.35 1 0.50.61 0.5 1.41
0.36 0/0.5 1.671.74 1/1.5 0.5

Tài xỉu hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
IBCbet0.93 1.5 0.971 1.5/2 0.9
1.35 1.5/2 0.640.77 1.5 1.14
0.62 1/1.5 1.381.42 2 0.6
- - -0.46 1/1.5 1.78
- - -0.21 1 3.22
2.38 2/2.5 0.321.75 2/2.5 0.47
Macauslot0.96 1.5 0.841.02 1.5/2 0.78
0.6 1/1.5 1.20.75 1.5 1.05
Crown1 1.5 0.860.82 1.5 1.06
1.28 1.5/2 0.661.08 1.5/2 0.8
Bet3651 1.5 0.850.88 1.5 0.98
William Hill0.2 0.5 3.330.15 0.5 3.75
YSB0.99 1.5 0.90.83 1.5 1.06
1.3 1.5/2 0.651.1 1.5/2 0.79
Mansion881.01 1.5 0.851.06 1.5/2 0.84
1.28 1.5/2 0.640.79 1.5 1.12
0.6 1/1.5 1.371.49 2 0.57
Interwetten1.05 1.5 0.730.73 1.5 1
3.1 2.5 0.22.25 2.5 0.3
0.22 0.5 3.20.15 0.5 4.5
188BET1.01 1.5 0.870.82 1.5 1.06
1.29 1.5/2 0.651.09 1.5/2 0.79
12BET1.01 1.5 0.851.05 1.5/2 0.85
1.28 1.5/2 0.640.78 1.5 1.13
0.6 1/1.5 1.361.47 2 0.58
0.33 1 2.320.49 1/1.5 1.69
Wanbet0.82 1/1.5 1.021.05 1.5/2 0.83
1.16 1.5 0.70.75 1.5 1.14
1.29 1.5/2 0.631.47 2 0.56
18BET0.95 1.5 0.851.05 1.5/2 0.75
0.65 1/1.5 1.250.8 1.5 1
1.35 1.5/2 0.61.55 2 0.5
Pinnacle0.8 1.5 0.960.8 1.5 1.09
1.08 1.5/2 0.690.8 1.5 1.09
0.49 1/1.5 1.370.53 1/1.5 1.62
1.64 2 0.371.65 2 0.52
Nhà cái #480.72 1.5 10.62 1.5 1.15
0.97 1.5/2 0.740.83 1.5/2 0.87
2.1 2.5 0.311.85 2.5 0.36

Xu hướng Borussia Dortmund

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng73-2-242.9%4-357.1%
Sân nhà41-2-125%2-250%
Sân khách32-0-166.7%2-166.7%
6 trận gần nhất · kèoBBTHTT50%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiXỉuTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng72-0-528.6%4-357.1%
Sân nhà41-0-325%2-250%
Sân khách31-0-233.3%2-166.7%
6 trận gần nhất · kèoBTBBTB33.3%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiXỉuTàiTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Borussia Dortmund trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Werder Bremen

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng72-0-528.6%6-185.7%
Sân nhà42-0-250%4-0100%
Sân khách30-0-30%2-166.7%
6 trận gần nhất · kèoBTBTBB33.3%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng72-1-428.6%4-357.1%
Sân nhà41-1-225%2-250%
Sân khách31-0-233.3%2-166.7%
6 trận gần nhất · kèoTTBHBB33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiTàiTàiTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Werder Bremen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Borussia Dortmund

Kết quả6T 3H 1B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 2 · Thua 4
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Borussia Dortmund. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Werder Bremen

Kết quả3T 1H 6B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 1 · Thua 6
Tài / Xỉu7 Tài · 2 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Werder Bremen. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Borussia Dortmund thắng72.96%
Hòa15.74%
Werder Bremen thắng11.3%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Borussia Dortmund

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng03112610
Sân nhà0210135
Sân khách0101135

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng110200210
Sân nhà010200100
Sân khách100000110

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2300113114
Sân nhà2100011111
Sân khách0200102003

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2200001101
Sân nhà2000000101
Sân khách0200001000

Werder Bremen

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng2040139
Sân nhà1020135
Sân khách1020004

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100101004
Sân nhà100100002
Sân khách000001002

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1101011313
Sân nhà1101001103
Sân khách0000010210

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1101010100
Sân nhà1101000000
Sân khách0000010100

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútBorussia Dortmund
ghi bàn
thủng lướiWerder Bremen
ghi bàn
thủng lưới
1-15'14.5%18.4%6.4%13%
16-30'15.7%18.4%14.9%3.7%
31-45'14.5%15.8%10.6%13%
46-60'16.9%15.8%14.9%14.8%
61-75'13.3%10.5%23.4%22.2%
76-90+'18.1%15.8%25.5%20.4%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútBorussia Dortmund
ghi bàn
thủng lướiWerder Bremen
ghi bàn
thủng lưới
1-15'13.8%18%13%12.9%
16-30'13%16.4%19.5%10.6%
31-45'19.6%21.3%9.1%12.9%
46-60'14.5%13.1%13%15.3%
61-75'13.8%11.5%16.9%18.8%
76-90+'20.3%13.1%26%20%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Borussia Dortmund

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.81điểm trung bình
6.816.686.676.936.326.736.76.636.826.97

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
14Niclas FullkrugTiền đạo cắm7.9
11Marco ReusTiền vệ tấn công7.5
19Julian BrandtTiền vệ tấn công7.5
4Nico SchlotterbeckTrung vệ7.4
26Julian RyersonHậu vệ phải7.4
8Felix NmechaTiền vệ trung tâm7.1
23Emre CanTiền vệ phòng ngự7
1Gregor KobelThủ môn6.7
21Donyell MalenTiền đạo cánh phải6.7
15Mats HummelsTrung vệ6.5
17Marius WolfHậu vệ phải6.5
7Giovanni ReynaTiền vệ tấn công6.5
6Salih OzcanTiền vệ phòng ngự6.1
43Jamie Bynoe-GittensTiền đạo cánh trái6.1
25Niklas SuleTrung vệ6
9Sebastien HallerTiền đạo cắm6

Werder Bremen

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.52điểm trung bình
5.75.276.865.297.697.186.516.846.526.79

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
20Romano SchmidTiền vệ tấn công7.7
6Jens StageTiền vệ trung tâm7.4
36Christian GrossTiền vệ phòng ngự7
7Marvin DuckschTiền đạo cắm6.9
8Mitchell WeiserHậu vệ phải6.8
32Marco FriedlTrung vệ6.7
14Senne LynenTiền vệ6.6
13Milos VeljkovicTrung vệ6.6
23Nicolai RappTiền vệ phòng ngự6.5
10Leonardo BittencourtTiền vệ tấn công6.4
3Anthony JungHậu vệ trái6.4
19Rafael Santos Borre MauryTiền đạo cắm6.1
17Justin NjinmahTiền đạo cánh phải6
29Nick WoltemadeTiền đạo cắm5.9
18Naby Deco KeitaTiền vệ trung tâm5.8
1Jiri PavlenkaThủ môn5.7

BXH

Thứ hạng hai đội

Borussia Dortmund

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng275-2-016-81771.4%
Sân nhà243-1-08-41075%
Sân khách432-1-08-4766.7%
6 trận gần nhất-64-2-015-81466.7%

Werder Bremen

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng1472-0-512-17628.6%
Sân nhà942-0-28-8650%
Sân khách1730-0-34-900%
6 trận gần nhất-62-0-412-13633.3%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Borussia DortmundBorussia Dortmund541011:4713HTTTT
2Bayern MunchenBayern Munchen431014:21210TTHT
3SC FreiburgSC Freiburg431012:3910HTTT
4Werder BremenWerder Bremen522110:1008HTHTB
5AugsburgAugsburg421111:657BHTT
6Bayer LeverkusenBayer Leverkusen421110:557THTB
7FSV Mainz 05FSV Mainz 05421110:647TBTH
8SV ElversbergSV Elversberg42118:717HBTT
9RB LeipzigRB Leipzig42029:546BTBT
10Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt41219:10-15HTBH
11Schalke 04Schalke 0441213:4-15HTHB
12SC Paderborn 07SC Paderborn 0741123:5-24TBBH
13FC KolnFC Koln41126:9-34BHBT
14TSG HoffenheimTSG Hoffenheim41037:10-33BTBB
15VfB StuttgartVfB Stuttgart41036:9-33BBTB
16Hamburger SVHamburger SV41032:13-113TBBB
17Union BerlinUnion Berlin40134:17-131BBBH
18Borussia MonchengladbachBorussia Monchengladbach40046:16-100BBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Play-off thăng/xuống hạng
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕