Bundesliga ·
Borussia Dortmund vs Werder Bremen
Borussia Dortmund
Werder Bremen
Diễn biến
- 44’ F. Nmecha Ngáng chân
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 61’ L. Bittencourt Ngáng chân
- 67’ 1 - 0 J. Brandt Kiến tạo: E. Can
- 75’ J. Stage Phạm lỗi
- 83’ M. Veljkovic Ngáng chân
- 90+5’ O. Deman Phạm lỗi
- Hết giờ · 1 - 0
Thống kê
Đội hình
- 1 Gregor Kobel
- 17 Marius Wolf ↓
- 15 Mats Hummels
- 4 Nico Schlotterbeck
- 26 Julian Ryerson
- 21 Donyell Malen ↓
- 11 Marco Reus ↓
- 23 Emre Can
- 8 Felix Nmecha
- 19 Julian Brandt ↓
- 14 Niclas Fullkrug ↓
- 5 Ramy Bensebaini ↑
- 20 Marcel Sabitzer ↑
- 14 Karim Adeyemi ↑
- 20 Giovanni Reyna ↑
- 91 Sebastien Haller ↑
- 6 Salih Ozcan
- 33 Alexander Niklas Meyer
- Niklas Sule
- 43 Jamie Bynoe-Gittens
HLV: Niko Kovac
- 30 Michael Zetterer
- 3 Anthony Jung ↓
- 32 Marco Friedl
- 13 Milos Veljkovic
- 2 Olivier Deman
- 10 Leonardo Bittencourt ↓
- 6 Jens Stage
- 20 Romano Schmid ↓
- 8 Mitchell Weiser
- 9 Dawid Kownacki ↓
- 7 Marvin Ducksch
- 14 Senne Lynen ↑
- 19 Rafael Santos Borre Maury ↑
- 11 Justin Njinmah ↑
- 29 Nick Woltemade ↑
- 27 Felix Agu
- Christian Gross
- 35 Leon Opitz
- 6 Nicolai Rapp
- 71 Spyros Angelidis
HLV: Daniel Thioune
Lực lượng
Borussia Dortmund
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Meunier | Hậu vệ phải | Chấn thương cơ |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Gregor Kobel
- 22Joane Gadou
- 3Waldemar Anton
- 39Filippo Mane
- 26Julian Ryerson
- 7Jobe Bellingham
- 8Felix Nmecha
- 24Daniel Svensson
- 19Konstantinos Karetsas
- 14Maximilian Beier
- 9Sehrou Guirassy
Dự bị trận trước
- 41Mathis Albert
- 17Carney Chukwuemeka
- 33Alexander Niklas Meyer
- 18Ethan Nwaneri
- 36Kaua Prates
- 49Luca Reggiani
- 20Marcel Sabitzer
- 21Fabio Silva
- 25Joey Veerman
Werder Bremen
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 4 | Niklas Stark | Hậu vệ | Chấn thương |
| 32 | Marco Friedl | Hậu vệ | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
| 5 | Amos Pieper | Hậu vệ | Muscular problems |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ | unfit |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Karl Hein
- 2Olivier Deman
- 32Marco Friedl
- 5Amos Pieper
- 13Arthur Augusto de Matos Soares
- 44Youri Regeer
- 15Ludovit Reis
- 17Marco Grull
- 20Ivan San Jose Cantalejo
- 18Eren Dinkci
- 10Niclas Fullkrug
Dự bị trận trước
- 38Paul Erevbenagie
- 26Cedric Itten
- 29Salim Musah
- 16Moussa Ndiaye
- 30Alexander Schlager
- 33Mick Schmetgens
- 23Dariusz Stalmach
- 4Niklas Stark
- 3Oskar Wojcik
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Borussia Dortmund | Werder Bremen |
|---|---|---|
| Sân nhà của Borussia Dortmund | 6 | 2 |
| Sân nhà của Werder Bremen | 6 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/02/23 | Werder Bremen 0-2 Borussia DortmundHT 0-0 · German Bundesliga | 0.5/1 | T | Xỉu | 4.35 / 4.5 / 1.7 | 3-7 |
| 20/08/22 | Borussia Dortmund 2-3 Werder BremenHT 1-0 · German Bundesliga | 1.5 | B | Tài | 1.37 / 5.4 / 7.8 | 3-5 |
| 18/04/21 | Borussia Dortmund 4-1 Werder BremenHT 3-1 · German Bundesliga | 1.5 | T | Tài | 1.31 / 5.8 / 9.3 | 7-4 |
| 15/12/20 | Werder Bremen 1-2 Borussia DortmundHT 1-1 · German Bundesliga | 1/1.5 | B | Tài | 6.1 / 4.8 / 1.5 | 4-4 |
| 22/02/20 | Werder Bremen 0-2 Borussia DortmundHT 0-0 · German Bundesliga | 1.5 | T | Xỉu | 6.9 / 5.5 / 1.4 | 2-6 |
| 04/02/20 | Werder Bremen 3-2 Borussia DortmundHT 2-0 · Germany Cup | 1/1.5 | B | Tài | 6.5 / 5.3 / 1.41 | 2-8 |
| 28/09/19 | Borussia Dortmund 2-2 Werder BremenHT 2-1 · German Bundesliga | 1.5 | B | Tài | 1.33 / 5.9 / 8.2 | 9-2 |
| 04/05/19 | Werder Bremen 2-2 Borussia DortmundHT 0-2 · German Bundesliga | 0.5/1 | B | Tài | 3.85 / 4.25 / 1.83 | 4-8 |
| 05/02/19 | Borussia Dortmund 1-1 Werder BremenHT 1-1 · Germany Cup | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.7 / 4.1 / 4.6 | 4-3 |
| 15/12/18 | Borussia Dortmund 2-1 Werder BremenHT 2-1 · German Bundesliga | 1.5 | B | Xỉu | 1.34 / 5.5 / 8.6 | 4-10 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Borussia Dortmund. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Borussia Dortmund
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 5 | 71.4% |
| Hòa | 2 | 28.6% |
| Thua | 0 | 0% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 16 | 2.29 |
| Bàn thua (TB/trận) | 8 | 1.14 |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 13 | 38.24% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 14.71% |
| Hòa | 9 | 26.47% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 11.76% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.82% |
Werder Bremen
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 2 | 28.6% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua | 5 | 71.4% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 12 | 1.71 |
| Bàn thua (TB/trận) | 17 | 2.43 |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.65% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 14.71% |
| Hòa | 9 | 26.47% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 20.59% |
So sánh theo vòng
| Borussia Dortmund BT-BB | % thắng | Werder Bremen BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 57-22 | 70% | 33-36 | 30% |
| Vòng 19 | 52-20 | 68% | 32-34 | 32% |
| Vòng 18 | 49-20 | 67% | 31-32 | 33% |
| Vòng 17 | 47-18 | 71% | 30-30 | 35% |
| Vòng 16 | 40-18 | 69% | 29-29 | 38% |
| Vòng 15 | 37-16 | 67% | 29-28 | 40% |
| Vòng 14 | 35-15 | 64% | 27-27 | 36% |
| Vòng 13 | 29-15 | 62% | 24-26 | 31% |
| Vòng 12 | 26-13 | 58% | 19-24 | 25% |
| Vòng 11 | 25-12 | 64% | 19-24 | 27% |
| Vòng 10 | 22-11 | 60% | 18-23 | 30% |
| Vòng 9 | 16-10 | 56% | 15-20 | 33% |
| Vòng 8 | 15-10 | 50% | 13-17 | 38% |
| Vòng 7 | 14-9 | 57% | 13-13 | 43% |
| Vòng 6 | 12-7 | 67% | 13-12 | 50% |
| Vòng 5 | 8-5 | 60% | 9-12 | 40% |
| Vòng 4 | 8-3 | 75% | 8-12 | 25% |
| Vòng 3 | 7-3 | 67% | 6-8 | 33% |
| Vòng 2 | 4-2 | 50% | 4-7 | 0% |
| Vòng 1 | 4-2 | 100% | 2-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | 1.05 1.5/2 0.87 | 0.91 1.5/2 1.02 |
| 0.83 1.5 1.09 | 0.72 1.5 1.26 | |
| 1.35 2 0.66 | 1.2 2 0.76 | |
| 0.65 1/1.5 1.36 | 1.47 2/2.5 0.61 | |
| 1.63 2/2.5 0.53 | 0.59 1/1.5 1.51 | |
| 0.46 1 1.85 | 0.42 1 2.04 | |
| 1.88 2.5 0.45 | 1.66 2.5 0.53 | |
| 0.38 0.5/1 2.17 | 0.33 0.5/1 2.5 | |
| Macauslot | 0.93 1.5 0.93 | 0.9 1.5/2 0.96 |
| 1.23 1.5/2 0.63 | 1.14 2 0.72 | |
| 0.63 1/1.5 1.23 | 0.7 1.5 1.16 | |
| Crown | 0.94 1.5 0.94 | 0.92 1.5/2 0.97 |
| 1.14 1.5/2 0.75 | 1.17 2 0.75 | |
| 0.74 1/1.5 1.16 | 0.71 1.5 1.23 | |
| 1.49 2 0.55 | 1.42 2/2.5 0.6 | |
| Bet365 | 0.96 1.5 0.94 | 0.92 1.5/2 0.98 |
| 1.1 1.5/2 0.7 | 1.1 2 0.7 | |
| 0.7 1/1.5 1.1 | 0.72 1.5 1.07 | |
| 0.52 1 1.42 | 0.55 1/1.5 1.37 | |
| William Hill | 0.85 1.5 0.85 | 0.85 1.5/2 0.99 |
| YSB | 0.96 1.5 0.95 | 0.93 1.5/2 1 |
| 1.17 1.5/2 0.76 | 1.2 2 0.76 | |
| 0.76 1/1.5 1.17 | 1.48 2/2.5 0.6 | |
| 1.5 2 0.56 | 0.75 1.5 1.21 | |
| BetVictor | 0.85 1/1.5 1.02 | 0.83 1.5/2 0.93 |
| 1.08 1.5 0.8 | 1.06 2 0.73 | |
| 1.4 1.5/2 0.63 | 0.68 1.5 1.14 | |
| 0.63 1 1.4 | 1.3 2/2.5 0.58 | |
| Mansion88 | 1.03 1.5 0.85 | 0.96 1.5/2 0.98 |
| 0.78 1/1.5 1.11 | 0.77 1.5 1.2 | |
| 1.14 1.5/2 0.75 | 1.28 2 0.72 | |
| 0.67 1/1.5 1.28 | 1.51 2/2.5 0.6 | |
| Interwetten | 0.97 1.5 0.77 | 0.73 1.5 1.05 |
| 0.53 1 1.35 | 1.15 2 0.65 | |
| 1.65 2 0.43 | 1.65 2.5 0.45 | |
| 0.4 0.5 2.05 | 0.4 1 1.8 | |
| 188BET | 0.95 1.5 0.95 | 0.92 1.5/2 1 |
| 1.16 1.5/2 0.76 | 1.19 2 0.76 | |
| 0.75 1/1.5 1.17 | 0.72 1.5 1.25 | |
| 1.51 2 0.56 | 1.47 2/2.5 0.6 | |
| 12BET | 1.03 1.5 0.85 | 0.91 1.5/2 1.03 |
| 0.78 1/1.5 1.11 | 0.72 1.5 1.28 | |
| 1.14 1.5/2 0.75 | 1.2 2 0.77 | |
| 1.35 2 0.63 | 1.51 2/2.5 0.6 | |
| Wanbet | 0.98 1.5 0.88 | 0.95 1.5/2 0.97 |
| 0.76 1/1.5 1.11 | 1.26 2 0.71 | |
| 0.74 1/1.5 1.13 | 0.71 1.5 1.26 | |
| 0.67 1/1.5 1.29 | 1.49 2/2.5 0.59 | |
| 18BET | 0.95 1.5 0.85 | 0.9 1.5/2 0.9 |
| 0.7 1/1.5 1.15 | 1.15 2 0.7 | |
| 1.15 1.5/2 0.7 | 0.7 1.5 1.15 | |
| Pinnacle | 0.86 1.5/2 0.94 | 0.93 1.5/2 0.98 |
| 1.17 2 0.77 | 1.18 2 0.75 | |
| 0.74 1.5 1.23 | 0.74 1.5 1.21 | |
| 1.45 2/2.5 0.62 | 1.48 2/2.5 0.6 | |
| Nhà cái #48 | 0.95 1.5/2 0.82 | 0.82 1.5/2 1 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| IBCbet | 1.01 3.5/4 0.89 | 0.94 3.5/4 0.96 |
| 0.84 3.5 1.06 | 0.76 3.5 1.16 | |
| 1.33 4 0.65 | 1.26 4 0.69 | |
| 0.63 3/3.5 1.36 | 0.58 3/3.5 1.47 | |
| 1.53 4/4.5 0.55 | 1.51 4/4.5 0.56 | |
| 0.44 3 1.85 | 0.42 3 1.92 | |
| 1.75 4.5 0.47 | 1.69 4.5 0.49 | |
| 0.36 2.5/3 2.17 | 0.35 2.5/3 2.22 | |
| Macauslot | 0.89 3.5 0.91 | 0.9 3.5/4 0.9 |
| 1.1 3.5/4 0.7 | 1.1 4 0.7 | |
| 0.7 3/3.5 1.1 | 0.7 3.5 1.1 | |
| Crown | 0.93 3.5 0.93 | 0.99 3.5/4 0.9 |
| 1.07 3.5/4 0.81 | 0.78 3.5 1.13 | |
| 0.68 3/3.5 1.25 | 1.25 4 0.7 | |
| 1.35 4 0.62 | 0.6 3/3.5 1.42 | |
| Ladbrokes | 0.33 2.5 2.1 | 0.28 2.5 2.4 |
| 0.09 1.5 6 | 0.07 1.5 7 | |
| 0.83 3.5 0.87 | 0.7 3.5 1.05 | |
| 0.02 0.5 25 | 0.01 0.5 33 | |
| Bet365 | 0.91 3.5 0.99 | 0.97 3.5/4 0.93 |
| 0.67 3/3.5 1.15 | 0.65 3.5 1.2 | |
| 1.05 3.5/4 0.75 | 1 4 0.8 | |
| 1.35 4 0.57 | 1.2 4/4.5 0.65 | |
| William Hill | 0.36 2.5 2 | 0.25 2.5 2.75 |
| YSB | 0.9 3.5 1.01 | 1.01 3.5/4 0.92 |
| 1.09 3.5/4 0.82 | 0.82 3.5 1.12 | |
| 0.7 3/3.5 1.26 | 0.62 3/3.5 1.44 | |
| 1.37 4 0.63 | 1.3 4 0.69 | |
| BetVictor | 1.02 3/3.5 0.85 | 0.85 3.5/4 0.91 |
| 0.8 3 1.12 | 1.08 4 0.7 | |
| 1.28 3.5 0.7 | 0.7 3.5 1.1 | |
| 0.63 2.5/3 1.4 | 1.3 4/4.5 0.58 | |
| Mansion88 | 0.96 3/3.5 0.9 | 0.93 3.5/4 0.99 |
| 1.09 3.5/4 0.77 | 1.28 4 0.7 | |
| 0.69 3/3.5 1.2 | 0.77 3.5 1.17 | |
| 1.28 4 0.65 | 0.6 3/3.5 1.47 | |
| Interwetten | 1.1 3.5 0.7 | 0.7 3.5 1.1 |
| 0.43 2.5 1.7 | 1.5 4.5 0.5 | |
| 2.4 4.5 0.3 | 0.27 2.5 2.7 | |
| 0.12 1.5 5.25 | 3.1 5.5 0.22 | |
| 10BET | 0.89 3/3.5 0.85 | 0.91 3.5/4 0.87 |
| 1.1 3.5 0.68 | 0.74 3.5 1.06 | |
| 0.67 3 1.11 | 1.12 4 0.7 | |
| 0.54 2.5/3 1.38 | 1.36 4/4.5 0.57 | |
| 188BET | 0.94 3.5 0.94 | 0.99 3.5/4 0.93 |
| 1.08 3.5/4 0.82 | 0.79 3.5 1.14 | |
| 0.69 3/3.5 1.26 | 1.26 4 0.71 | |
| 1.36 4 0.63 | 0.61 3/3.5 1.44 | |
| 12BET | 0.96 3/3.5 0.9 | 0.95 3.5/4 0.97 |
| 1.09 3.5/4 0.77 | 0.77 3.5 1.17 | |
| 0.69 3/3.5 1.2 | 1.26 4 0.71 | |
| 1.35 4 0.61 | 0.59 3/3.5 1.49 | |
| Wanbet | 0.94 3/3.5 0.9 | 0.95 3.5/4 0.95 |
| 1.14 3.5 0.71 | 0.78 3.5 1.13 | |
| 0.7 3/3.5 1.16 | 1.26 4 0.69 | |
| 1.28 4 0.66 | 0.62 3/3.5 1.38 | |
| 18BET | 0.9 3.5 0.9 | 0.85 3.5/4 0.95 |
| 1.15 3.5/4 0.7 | 0.7 3.5 1.15 | |
| 0.7 3/3.5 1.15 | 1.05 4 0.75 | |
| Pinnacle | 0.81 3.5/4 0.98 | 0.99 3.5/4 0.9 |
| 1.09 4 0.81 | 0.77 3.5 1.13 | |
| 0.7 3.5 1.26 | 1.23 4 0.71 | |
| 1.35 4/4.5 0.65 | 0.61 3/3.5 1.42 | |
| Nhà cái #48 | 0.67 3.5 1.07 | 0.61 3.5 1.17 |
| 1.33 4/4.5 0.53 | 1.1 4/4.5 0.65 | |
| 1.58 4.5 0.44 | 1.3 4.5 0.54 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| IBCbet | 1.32 6 7.9 | 1.27 6.5 9.2 |
| Macauslot | 1.28 5.5 6.7 | 1.28 5.5 6.7 |
| Crown | 1.37 5.8 7.1 | 1.28 6.6 9.2 |
| Ladbrokes | 1.36 5.2 8 | 1.28 6 10 |
| SNAI | 1.35 5.75 6.75 | 1.35 5.75 6.75 |
| Bet365 | 1.36 5.75 6.5 | 1.28 6.5 8.5 |
| William Hill | 1.33 5.8 7.5 | 1.25 6.5 9.5 |
| YSB | 1.38 5.8 7 | 1.28 6.6 9.2 |
| BetVictor | 1.36 5 7 | 1.25 6.5 10.5 |
| Mansion88 | 1.35 4.85 7.5 | 1.27 6.5 9.2 |
| Interwetten | 1.4 5.25 7.5 | 1.3 6.25 8.75 |
| 10BET | 1.37 5 7.2 | 1.28 6.4 8.8 |
| 188BET | 1.37 5.8 7.1 | 1.28 6.6 9.2 |
| 12BET | 1.35 4.85 7.5 | 1.27 6.5 9.2 |
| Wanbet | 1.29 5.1 7.7 | 1.3 6.15 8.2 |
| 18BET | 1.35 5.5 7.75 | 1.27 6.25 9.5 |
| Pinnacle | 1.29 6.49 9.04 | 1.28 6.75 9.61 |
| Nhà cái #48 | 1.21 5.7 7.5 | 1.16 6.3 8.75 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | 0.99 0.5/1 0.91 | 0.8 0.5/1 1.11 |
| 0.76 0.5 1.16 | 1.31 1 0.66 | |
| 1.51 1 0.56 | 0.57 0.5 1.49 | |
| - - - | 0.39 0/0.5 2.04 | |
| - - - | 0.18 0 3.57 | |
| 1.96 1/1.5 0.41 | 1.58 1/1.5 0.53 | |
| Macauslot | 0.78 0.5 1.02 | 0.6 0.5 1.2 |
| 1.1 0.5/1 0.7 | 0.8 0.5/1 1 | |
| Crown | 0.82 0.5 1.06 | 0.82 0.5/1 1.07 |
| 1.11 0.5/1 0.78 | 0.6 0.5 1.4 | |
| Bet365 | 0.8 0.5 1.05 | 0.95 0.5/1 0.9 |
| YSB | 0.83 0.5 1.06 | 0.82 0.5/1 1.07 |
| 1.13 0.5/1 0.77 | 0.62 0.5 1.36 | |
| Mansion88 | 0.81 0.5 1.05 | 0.85 0.5/1 1.05 |
| 1.16 0.5/1 0.74 | 1.4 1 0.61 | |
| 1.58 1 0.5 | 0.61 0.5 1.4 | |
| Interwetten | 0.77 0.5 0.97 | 0.63 0.5 1.2 |
| 1.7 1 0.4 | 1.25 1 0.53 | |
| 3 1.5 0.22 | 2.3 1.5 0.33 | |
| 188BET | 0.83 0.5 1.05 | 0.81 0.5/1 1.07 |
| 1.12 0.5/1 0.77 | 0.62 0.5 1.35 | |
| 12BET | 0.81 0.5 1.05 | 0.81 0.5/1 1.09 |
| 1.16 0.5/1 0.74 | 1.28 1 0.68 | |
| 1.58 1 0.5 | 0.56 0.5 1.51 | |
| 0.45 0/0.5 1.81 | 0.39 0/0.5 2.04 | |
| Wanbet | 0.82 0.5 1.04 | 0.76 0.5/1 1.13 |
| 1.14 0.5/1 0.73 | 1.21 1 0.7 | |
| 0.54 0/0.5 1.51 | 0.55 0.5 1.49 | |
| 18BET | 0.75 0.5 1.05 | 0.9 0.5/1 0.9 |
| 1.05 0.5/1 0.75 | 1.45 1 0.55 | |
| 0.5 0/0.5 1.55 | 0.65 0.5 1.25 | |
| Pinnacle | 0.89 0.5/1 0.88 | 0.84 0.5/1 1.06 |
| 0.61 0.5 1.17 | 1.27 1 0.68 | |
| 1.35 1 0.5 | 0.61 0.5 1.41 | |
| 0.36 0/0.5 1.67 | 1.74 1/1.5 0.5 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| IBCbet | 0.93 1.5 0.97 | 1 1.5/2 0.9 |
| 1.35 1.5/2 0.64 | 0.77 1.5 1.14 | |
| 0.62 1/1.5 1.38 | 1.42 2 0.6 | |
| - - - | 0.46 1/1.5 1.78 | |
| - - - | 0.21 1 3.22 | |
| 2.38 2/2.5 0.32 | 1.75 2/2.5 0.47 | |
| Macauslot | 0.96 1.5 0.84 | 1.02 1.5/2 0.78 |
| 0.6 1/1.5 1.2 | 0.75 1.5 1.05 | |
| Crown | 1 1.5 0.86 | 0.82 1.5 1.06 |
| 1.28 1.5/2 0.66 | 1.08 1.5/2 0.8 | |
| Bet365 | 1 1.5 0.85 | 0.88 1.5 0.98 |
| William Hill | 0.2 0.5 3.33 | 0.15 0.5 3.75 |
| YSB | 0.99 1.5 0.9 | 0.83 1.5 1.06 |
| 1.3 1.5/2 0.65 | 1.1 1.5/2 0.79 | |
| Mansion88 | 1.01 1.5 0.85 | 1.06 1.5/2 0.84 |
| 1.28 1.5/2 0.64 | 0.79 1.5 1.12 | |
| 0.6 1/1.5 1.37 | 1.49 2 0.57 | |
| Interwetten | 1.05 1.5 0.73 | 0.73 1.5 1 |
| 3.1 2.5 0.2 | 2.25 2.5 0.3 | |
| 0.22 0.5 3.2 | 0.15 0.5 4.5 | |
| 188BET | 1.01 1.5 0.87 | 0.82 1.5 1.06 |
| 1.29 1.5/2 0.65 | 1.09 1.5/2 0.79 | |
| 12BET | 1.01 1.5 0.85 | 1.05 1.5/2 0.85 |
| 1.28 1.5/2 0.64 | 0.78 1.5 1.13 | |
| 0.6 1/1.5 1.36 | 1.47 2 0.58 | |
| 0.33 1 2.32 | 0.49 1/1.5 1.69 | |
| Wanbet | 0.82 1/1.5 1.02 | 1.05 1.5/2 0.83 |
| 1.16 1.5 0.7 | 0.75 1.5 1.14 | |
| 1.29 1.5/2 0.63 | 1.47 2 0.56 | |
| 18BET | 0.95 1.5 0.85 | 1.05 1.5/2 0.75 |
| 0.65 1/1.5 1.25 | 0.8 1.5 1 | |
| 1.35 1.5/2 0.6 | 1.55 2 0.5 | |
| Pinnacle | 0.8 1.5 0.96 | 0.8 1.5 1.09 |
| 1.08 1.5/2 0.69 | 0.8 1.5 1.09 | |
| 0.49 1/1.5 1.37 | 0.53 1/1.5 1.62 | |
| 1.64 2 0.37 | 1.65 2 0.52 | |
| Nhà cái #48 | 0.72 1.5 1 | 0.62 1.5 1.15 |
| 0.97 1.5/2 0.74 | 0.83 1.5/2 0.87 | |
| 2.1 2.5 0.31 | 1.85 2.5 0.36 |
Xu hướng Borussia Dortmund
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3-2-2 | 42.9% | 4-3 | 57.1% |
| Sân nhà | 4 | 1-2-1 | 25% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2-0-5 | 28.6% | 4-3 | 57.1% |
| Sân nhà | 4 | 1-0-3 | 25% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Borussia Dortmund trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Werder Bremen
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2-0-5 | 28.6% | 6-1 | 85.7% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 4-0 | 100% |
| Sân khách | 3 | 0-0-3 | 0% | 2-1 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2-1-4 | 28.6% | 4-3 | 57.1% |
| Sân nhà | 4 | 1-1-2 | 25% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Werder Bremen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Borussia Dortmund
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/23 | Borussia Dortmund 4-2 Union BerlinHT 1-2 · German Bundesliga | 0.5/1 | T | Tài | 1.7 / 4.1 / 4.75 | 4-6 |
| 04/10/23 | Borussia Dortmund 0-0 AC MilanHT 0-0 · UEFA Champions League | 0 | H | Xỉu | 2.56 / 3.4 / 2.78 | 6-7 |
| 29/09/23 | TSG Hoffenheim 1-3 Borussia DortmundHT 1-2 · German Bundesliga | 0/0.5 | T | Tài | 3 / 4.1 / 2.14 | 4-3 |
| 23/09/23 | Borussia Dortmund 1-0 VfL WolfsburgHT 0-0 · German Bundesliga | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.72 / 4.35 / 4.35 | 5-3 |
| 19/09/23 | Paris Saint Germain (PSG) 2-0 Borussia DortmundHT 0-0 · UEFA Champions League | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.73 / 4.4 / 4.3 | 10-7 |
| 16/09/23 | SC Freiburg 2-4 Borussia DortmundHT 2-1 · German Bundesliga | 0/0.5 | T | Tài | 2.82 / 3.75 / 2.37 | 6-8 |
| 01/09/23 | Borussia Dortmund 2-2 HeidenheimerHT 2-0 · German Bundesliga | 1.5/2 | B | Tài | 1.27 / 6.9 / 9.2 | 3-6 |
| 26/08/23 | VfL Bochum 1-1 Borussia DortmundHT 1-0 · German Bundesliga | 1 | B | Xỉu | 5.2 / 4.8 / 1.56 | 5-4 |
| 19/08/23 | Borussia Dortmund 1-0 FC KolnHT 0-0 · German Bundesliga | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.49 / 5 / 5.8 | 6-3 |
| 12/08/23 | TSV Schott Mainz 1-6 Borussia DortmundHT 1-3 · Germany Cup | 5 | H | Tài | 19.5 / 16.5 / 1.01 | 1-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Borussia Dortmund. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Werder Bremen
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/23 | Werder Bremen 2-3 TSG HoffenheimHT 1-2 · German Bundesliga | 0 | B | Tài | 2.65 / 3.8 / 2.51 | 4-4 |
| 01/10/23 | Darmstadt 4-2 Werder BremenHT 2-0 · German Bundesliga | 0/0.5 | B | Tài | 2.95 / 3.75 / 2.25 | 2-4 |
| 23/09/23 | Werder Bremen 2-1 FC KolnHT 1-1 · German Bundesliga | 0/0.5 | T | Tài | 2.33 / 3.65 / 2.95 | 9-8 |
| 17/09/23 | Heidenheimer 4-2 Werder BremenHT 2-0 · German Bundesliga | 0/0.5 | B | Tài | 2.31 / 3.75 / 2.91 | 10-1 |
| 07/09/23 | Borussia Monchengladbach 0-1 Werder BremenHT 0-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.08 / 3.75 / 2.67 | 8-1 |
| 02/09/23 | Werder Bremen 4-0 FSV Mainz 05HT 1-0 · German Bundesliga | 0 | T | Tài | 2.64 / 3.55 / 2.61 | 1-7 |
| 26/08/23 | SC Freiburg 1-0 Werder BremenHT 0-0 · German Bundesliga | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.76 / 4.1 / 4.35 | 5-5 |
| 18/08/23 | Werder Bremen 0-4 Bayern MunchenHT 0-1 · German Bundesliga | 1.5/2 | B | Tài | 8.4 / 6 / 1.32 | 0-6 |
| 12/08/23 | FC Viktoria koln 3-2 Werder BremenHT 0-1 · Germany Cup | 1 | B | Tài | 4.85 / 4.4 / 1.46 | 7-2 |
| 05/08/23 | Strasbourg 3-3 Werder BremenHT 3-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 6-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Werder Bremen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Borussia Dortmund
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 1 | 1 | 2 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Werder Bremen
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 4 | 0 | 1 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Borussia Dortmund ghi bàn | thủng lưới | Werder Bremen ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.5% | 18.4% | 6.4% | 13% |
| 16-30' | 15.7% | 18.4% | 14.9% | 3.7% |
| 31-45' | 14.5% | 15.8% | 10.6% | 13% |
| 46-60' | 16.9% | 15.8% | 14.9% | 14.8% |
| 61-75' | 13.3% | 10.5% | 23.4% | 22.2% |
| 76-90+' | 18.1% | 15.8% | 25.5% | 20.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Borussia Dortmund ghi bàn | thủng lưới | Werder Bremen ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.8% | 18% | 13% | 12.9% |
| 16-30' | 13% | 16.4% | 19.5% | 10.6% |
| 31-45' | 19.6% | 21.3% | 9.1% | 12.9% |
| 46-60' | 14.5% | 13.1% | 13% | 15.3% |
| 61-75' | 13.8% | 11.5% | 16.9% | 18.8% |
| 76-90+' | 20.3% | 13.1% | 26% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Borussia Dortmund
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ tấn công | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ tấn công | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ phải | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trung tâm | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | |
| 21 | Donyell Malen | Tiền đạo cánh phải | |
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | |
| 17 | Marius Wolf | Hậu vệ phải | |
| 7 | Giovanni Reyna | Tiền vệ tấn công | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Tiền đạo cánh trái | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | |
| 9 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm |
Werder Bremen
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ tấn công | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trung tâm | |
| 36 | Christian Gross | Tiền vệ phòng ngự | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ phải | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | |
| 23 | Nicolai Rapp | Tiền vệ phòng ngự | |
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ tấn công | |
| 3 | Anthony Jung | Hậu vệ trái | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | |
| 17 | Justin Njinmah | Tiền đạo cánh phải | |
| 29 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Naby Deco Keita | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Jiri Pavlenka | Thủ môn |
BXH
Thứ hạng hai đội
Borussia Dortmund
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 7 | 5-2-0 | 16-8 | 17 | 71.4% |
| Sân nhà | 2 | 4 | 3-1-0 | 8-4 | 10 | 75% |
| Sân khách | 4 | 3 | 2-1-0 | 8-4 | 7 | 66.7% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 4-2-0 | 15-8 | 14 | 66.7% |
Werder Bremen
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 2-0-5 | 12-17 | 6 | 28.6% |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2-0-2 | 8-8 | 6 | 50% |
| Sân khách | 17 | 3 | 0-0-3 | 4-9 | 0 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 2-0-4 | 12-13 | 6 | 33.3% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:4 | 7 | 13 | HTTTT | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 14:2 | 12 | 10 | TTHT | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:3 | 9 | 10 | HTTT | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:10 | 0 | 8 | HTHTB | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:6 | 5 | 7 | BHTT | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:5 | 5 | 7 | THTB | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:6 | 4 | 7 | TBTH | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:7 | 1 | 7 | HBTT | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:5 | 4 | 6 | BTBT | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:10 | -1 | 5 | HTBH | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | -1 | 5 | HTHB | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | TBBH | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | -3 | 4 | BHBT | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7:10 | -3 | 3 | BTBB | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:9 | -3 | 3 | BBTB | |
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:13 | -11 | 3 | TBBB | |
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:17 | -13 | 1 | BBBH | |
| 18 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6:16 | -10 | 0 | BBBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Dự Conference League
- Play-off thăng/xuống hạng
- Xuống hạng