Czech Republic Ceska Fotbalova Liga ·

Vitkovice vs SK Artis Brno B

Vitkovice Vitkovice
0 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
SK Artis Brno B SK Artis Brno B

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

Vitkovice

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

SK Artis Brno B

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Phong độ

Vitkovice

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 12 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 25%
Thắng cách biệt 1 bàn1 8.33%
Hòa4 33.33%
Thua cách biệt 1 bàn2 16.67%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 16.67%

SK Artis Brno B

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 11 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn5 45.45%
Thắng cách biệt 1 bàn2 18.18%
Hòa4 36.36%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

Vitkovice
BT-BB
% thắngSK Artis Brno B
BT-BB
% thắng
Vòng 2032-2640%25-2658%
Vòng 1931-2242%25-2658%
Vòng 1830-2239%25-2658%
Vòng 1729-2141%25-2658%
Vòng 1628-2138%25-2658%
Vòng 1527-1740%25-2658%
Vòng 1426-1736%25-2658%
Vòng 1325-1638%25-2658%
Vòng 1224-1542%25-2658%
Vòng 1123-1445%22-2264%
Vòng 1019-1440%21-1770%
Vòng 917-1244%20-1767%
Vòng 814-950%17-1663%
Vòng 711-943%17-1371%
Vòng 610-850%14-783%
Vòng 510-760%13-780%
Vòng 48-650%13-3100%
Vòng 33-533%10-2100%
Vòng 22-450%7-1100%
Vòng 11-40%1-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Vitkovice

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng21-0-150%1-150%
Sân nhà11-0-0100%1-0100%
Sân khách10-0-10%0-10%
2 trận gần nhất · kèoTB50%
Tài/XỉuTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng21-0-150%1-150%
Sân nhà11-0-0100%1-0100%
Sân khách10-0-10%0-10%
2 trận gần nhất · kèoTB50%
Tài/XỉuTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Vitkovice trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng SK Artis Brno B

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng33-0-0100%0-20%
Sân nhà22-0-0100%0-10%
Sân khách11-0-0100%0-10%
3 trận gần nhất · kèoTTT100%
Tài/XỉuHXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng33-0-0100%2-166.7%
Sân nhà22-0-0100%1-150%
Sân khách11-0-0100%1-0100%
3 trận gần nhất · kèoTTT100%
Tài/XỉuTàiXỉuTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của SK Artis Brno B trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Vitkovice

Kết quả4T 4H 2B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 6 · Thua 3
Tài / Xỉu1 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Vitkovice. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước SK Artis Brno B

Kết quả8T 2H 0B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 8 · Thua 0
Tài / Xỉu0 Tài · 2 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo SK Artis Brno B. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Bàn thắng

Vitkovice

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1001021
Sân nhà0001021
Sân khách1000000

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100010000
Sân nhà100000000
Sân khách000010000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1001200040
Sân nhà1000200020
Sân khách0001000020

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1001100020
Sân nhà1000100010
Sân khách0001000010

SK Artis Brno B

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0021052
Sân nhà0011032
Sân khách0010020

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng300000000
Sân nhà200000000
Sân khách100000000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1024113140
Sân nhà1021111110
Sân khách0003002030

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1012101010
Sân nhà1010100000
Sân khách0002001010

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútVitkovice
ghi bàn
thủng lướiSK Artis Brno B
ghi bàn
thủng lưới
1-15'15.8%7.4%12.5%20%
16-30'5.3%22.2%25%0%
31-45'31.6%18.5%12.5%0%
46-60'5.3%14.8%12.5%20%
61-75'15.8%14.8%25%40%
76-90+'26.3%18.5%12.5%20%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕