Czech Republic Ceska Fotbalova Liga ·
Frydek-Mistek vs Vitkovice
Frydek-Mistek
20:00
15/11/2026
Vitkovice
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Frydek-Mistek
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Vitkovice
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Frydek-Mistek
5 trận gần nhất
10/10/26Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Hodonin Sardice
3 - 0
Frydek-Mistek
B
03/10/26Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Frydek-Mistek
4 - 2
Vrchovina
T
27/09/26Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Polanka
1 - 0
Frydek-Mistek
B
19/09/26Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Frydek-Mistek
0 - 0
MFK Havirov
H
12/09/26Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Uhersky Brod
1 - 3
Frydek-Mistek
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 12 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 16.67% |
| Hòa | 3 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 8.33% |
Vitkovice
5 trận gần nhất
10/10/26Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Vitkovice
0 - 4
MFK Karvina B
B
03/10/26Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Sigma Olomouc B
2 - 1
Vitkovice
B
25/09/26Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Zlin B
0 - 3
Vitkovice
T
20/09/26Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Vitkovice
0 - 0
SK Artis Brno B
H
16/09/26Czech Republic Cup
Vitkovice
0 - 3
Artis Brno
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 12 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 8.33% |
| Hòa | 4 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 16.67% |
So sánh theo vòng
| Frydek-Mistek BT-BB | % thắng | Vitkovice BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-17 | 45% | 32-23 | 40% |
| Vòng 19 | 32-17 | 42% | 31-23 | 37% |
| Vòng 18 | 30-17 | 39% | 30-22 | 39% |
| Vòng 17 | 25-15 | 35% | 29-22 | 35% |
| Vòng 16 | 24-13 | 38% | 28-18 | 38% |
| Vòng 15 | 23-12 | 40% | 27-18 | 33% |
| Vòng 14 | 22-12 | 36% | 26-17 | 36% |
| Vòng 13 | 22-12 | 38% | 25-16 | 38% |
| Vòng 12 | 21-12 | 33% | 24-15 | 42% |
| Vòng 11 | 20-12 | 27% | 20-15 | 36% |
| Vòng 10 | 18-10 | 30% | 18-13 | 40% |
| Vòng 9 | 16-10 | 22% | 15-10 | 44% |
| Vòng 8 | 14-8 | 25% | 12-10 | 38% |
| Vòng 7 | 14-6 | 29% | 11-9 | 43% |
| Vòng 6 | 13-5 | 33% | 11-8 | 50% |
| Vòng 5 | 11-3 | 40% | 9-7 | 40% |
| Vòng 4 | 9-1 | 50% | 4-6 | 25% |
| Vòng 3 | 9-1 | 67% | 3-5 | 33% |
| Vòng 2 | 1-0 | 50% | 2-5 | 0% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Frydek-Mistek ghi bàn | thủng lưới | Vitkovice ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20% | 12.5% | 40% | 20% |
| 16-30' | 0% | 12.5% | 0% | 30% |
| 31-45' | 20% | 0% | 40% | 10% |
| 46-75' | 0% | 37.5% | 20% | 30% |
| 76-90+' | 20% | 12.5% | 0% | 10% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.