Burundi League ·
Vitalo vs Rukinzo FC
Vitalo
Rukinzo FC
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Vitalo
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Rukinzo FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 14 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Vitalo | Rukinzo FC |
|---|---|---|
| Sân nhà của Vitalo | 4 | 3 |
| Sân nhà của Rukinzo FC | 5 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Rukinzo FC 0-1 VitaloHT 0-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 19/09/25 | Vitalo 1-0 Rukinzo FCHT 1-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 1-4 |
| 06/05/25 | Rukinzo FC 0-1 VitaloHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 1-4 |
| 27/11/24 | Vitalo 4-3 Rukinzo FCHT 2-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/04/24 | Rukinzo FC 2-2 VitaloHT 1-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 03/09/23 | Vitalo 3-0 Rukinzo FCHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 0-1 |
| 07/05/23 | Vitalo 1-2 Rukinzo FCHT 1-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/08/22 | Rukinzo FC 1-3 VitaloHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/04/22 | Vitalo 1-2 Rukinzo FCHT 0-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 3-7 |
| 29/10/21 | Rukinzo FC 0-1 VitaloHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 2-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Vitalo. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Vitalo
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Hòa | 2 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
Rukinzo FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 4 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 25% |
| Hòa | 2 | 50% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Vitalo BT-BB | % thắng | Rukinzo FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 31-18 | 45% | 34-18 | 45% |
| Vòng 19 | 31-17 | 47% | 31-17 | 42% |
| Vòng 18 | 30-15 | 50% | 28-16 | 39% |
| Vòng 17 | 27-15 | 47% | 28-14 | 41% |
| Vòng 16 | 27-15 | 50% | 27-13 | 44% |
| Vòng 15 | 27-14 | 53% | 26-12 | 47% |
| Vòng 14 | 26-12 | 57% | 26-12 | 50% |
| Vòng 13 | 26-12 | 62% | 22-11 | 46% |
| Vòng 12 | 25-12 | 58% | 18-9 | 42% |
| Vòng 11 | 23-11 | 55% | 18-9 | 45% |
| Vòng 10 | 22-11 | 50% | 18-9 | 50% |
| Vòng 9 | 21-10 | 56% | 18-9 | 56% |
| Vòng 8 | 20-9 | 63% | 17-9 | 50% |
| Vòng 7 | 12-8 | 57% | 14-8 | 43% |
| Vòng 6 | 10-6 | 67% | 14-7 | 50% |
| Vòng 5 | 6-3 | 60% | 12-5 | 60% |
| Vòng 4 | 5-3 | 50% | 8-3 | 50% |
| Vòng 3 | 3-3 | 33% | 4-3 | 33% |
| Vòng 2 | 2-2 | 50% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Vitalo
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/26 | Kayanza Utd 1-1 VitaloHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/08/26 | Vitalo 2-1 Ngozi City FCHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 9-3 |
| 16/08/26 | Vitalo 1-1 Romania Inter StarHT 1-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 7-6 |
| 09/05/26 | Royal Vision 0-1 VitaloHT 0-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
| 05/05/26 | Vitalo 0-1 Aigle NoirHT 0-1 · Burundi Cup | - | - | - | - / - / - | 6-8 |
| 03/05/26 | Aigle Noir 1-2 VitaloHT 0-0 · Burundi Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/05/26 | Aigle Noir 1-2 VitaloHT 0-1 · Burundi Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/04/26 | Vitalo 1-2 Le Messager NgoziHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 19/04/26 | Vitalo 4-0 Kayanza UtdHT 1-0 · Burundi Cup | - | - | - | - / - / - | 2-2 |
| 15/04/26 | Kayanza Utd 0-1 VitaloHT 0-0 · Burundi Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Vitalo. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Rukinzo FC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/26 | Durban City 1-0 Rukinzo FCHT 0-0 · CAF Confederation Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 30/08/26 | Rukinzo FC 0-0 Olympique StarHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 3-6 |
| 19/08/26 | Musongati FC 0-0 Rukinzo FCHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 14/08/26 | Rukinzo FC 2-1 Panthere NoirHT 1-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 8-3 |
| 08/08/26 | Aigle Noir 1-1 Rukinzo FCHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 15/05/26 | Aigle Noir 0-1 Rukinzo FCHT 0-0 · Burundi Cup | - | - | - | - / - / - | 2-5 |
| 09/05/26 | Rukinzo FC 1-1 Flambeau du CentreHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/05/26 | Ngozi City FC 0-0 Rukinzo FCHT 0-0 · Burundi Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/05/26 | Rukinzo FC 1-0 Ngozi City FCHT 0-0 · Burundi Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/04/26 | Bumamuru 0-4 Rukinzo FCHT 0-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 2-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Rukinzo FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Vitalo
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Rukinzo FC
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Vitalo ghi bàn | thủng lưới | Rukinzo FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.2% | 0% | 10% | 0% |
| 16-30' | 0% | 28.6% | 10% | 33.3% |
| 31-45' | 9.1% | 14.3% | 30% | 16.7% |
| 46-60' | 9.1% | 42.9% | 40% | 16.7% |
| 61-75' | 27.3% | 14.3% | 10% | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Vitalo ghi bàn | thủng lưới | Rukinzo FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.9% | 8% | 16.1% | 0% |
| 16-30' | 10.3% | 12% | 12.9% | 27.3% |
| 31-45' | 5.1% | 8% | 19.4% | 22.7% |
| 46-60' | 17.9% | 28% | 29% | 18.2% |
| 61-75' | 17.9% | 16% | 6.5% | 18.2% |
| 76-90+' | 28.2% | 8% | 6.5% | 4.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.