Burundi League ·
Rukinzo FC vs Flambeau du Centre
Rukinzo FC
Flambeau du Centre
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Rukinzo FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Flambeau du Centre
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 15 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Rukinzo FC | Flambeau du Centre |
|---|---|---|
| Sân nhà của Rukinzo FC | 2 | 3 |
| Sân nhà của Flambeau du Centre | 2 | 5 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/25 | Flambeau du Centre 2-1 Rukinzo FCHT 1-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 25/01/25 | Rukinzo FC 2-2 Flambeau du CentreHT 1-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
| 24/11/24 | Flambeau du Centre 0-0 Rukinzo FCHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/06/24 | Flambeau du Centre 1-2 Rukinzo FCHT 0-1 · Burundi Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/05/24 | Rukinzo FC 0-2 Flambeau du CentreHT 0-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/08/23 | Flambeau du Centre 1-0 Rukinzo FCHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/05/23 | Flambeau du Centre 1-0 Rukinzo FCHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 14/08/22 | Rukinzo FC 1-0 Flambeau du CentreHT 1-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/04/22 | Rukinzo FC 1-2 Flambeau du CentreHT 0-2 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 3-2 |
| 07/11/21 | Flambeau du Centre 1-2 Rukinzo FCHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Rukinzo FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Rukinzo FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 10 | 38.46% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 11.54% |
| Hòa | 7 | 26.92% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 19.23% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.85% |
Flambeau du Centre
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 23 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 17.39% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 39.13% |
| Hòa | 4 | 17.39% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 21.74% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 4.35% |
So sánh theo vòng
| Rukinzo FC BT-BB | % thắng | Flambeau du Centre BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 36-18 | 50% | 26-17 | 45% |
| Vòng 19 | 35-16 | 53% | 23-17 | 42% |
| Vòng 18 | 32-16 | 50% | 22-17 | 39% |
| Vòng 17 | 30-15 | 47% | 20-16 | 35% |
| Vòng 16 | 27-14 | 44% | 20-16 | 38% |
| Vòng 15 | 24-13 | 40% | 20-15 | 40% |
| Vòng 14 | 24-11 | 43% | 18-14 | 36% |
| Vòng 13 | 23-10 | 46% | 18-13 | 38% |
| Vòng 12 | 22-9 | 50% | 17-13 | 33% |
| Vòng 11 | 22-9 | 55% | 16-13 | 27% |
| Vòng 10 | 18-8 | 50% | 15-13 | 20% |
| Vòng 9 | 14-6 | 44% | 15-12 | 22% |
| Vòng 8 | 14-6 | 50% | 14-9 | 25% |
| Vòng 7 | 14-6 | 57% | 14-9 | 29% |
| Vòng 6 | 14-6 | 67% | 14-9 | 33% |
| Vòng 5 | 13-6 | 60% | 12-7 | 40% |
| Vòng 4 | 10-5 | 50% | 11-6 | 50% |
| Vòng 3 | 10-4 | 67% | 10-4 | 67% |
| Vòng 2 | 8-2 | 100% | 7-3 | 50% |
| Vòng 1 | 4-0 | 100% | 5-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Rukinzo FC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Rukinzo FC 1-0 Ngozi City FCHT 0-0 · Burundi Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/04/26 | Bumamuru 0-4 Rukinzo FCHT 0-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 2-7 |
| 21/04/26 | Rukinzo FC 4-1 Rocky City NyanzaHT 1-0 · Burundi Cup | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 15/04/26 | Rocky City Nyanza 0-7 Rukinzo FCHT 0-0 · Burundi Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/04/26 | Rukinzo FC 4-2 Ngozi City FCHT 1-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 19/03/26 | Romania Inter Star 2-2 Rukinzo FCHT 2-2 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 7-6 |
| 14/03/26 | Rukinzo FC 0-1 VitaloHT 0-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 11/03/26 | Royal Vision 1-3 Rukinzo FCHT 0-2 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 9-4 |
| 07/03/26 | Rukinzo FC 1-0 Le Messager NgoziHT 1-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 6-11 |
| 01/03/26 | Olympique Star 0-0 Rukinzo FCHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Rukinzo FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Flambeau du Centre
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Flambeau du Centre 5-1 BG Green Farmers FCHT 3-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/04/26 | Kayanza Utd 2-2 Flambeau du CentreHT 0-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/04/26 | Vitalo 2-1 Flambeau du CentreHT 1-0 · Burundi Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/03/26 | Flambeau du Centre 3-1 Garage FCHT 1-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 4-2 |
| 15/03/26 | BS Dynamic 2-1 Flambeau du CentreHT 2-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 5-5 |
| 11/03/26 | Flambeau du Centre 1-1 Muzinga FCHT 1-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 2-1 |
| 08/03/26 | Aigle Noir 2-2 Flambeau du CentreHT 1-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/03/26 | Bumamuru 0-0 Flambeau du CentreHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/02/26 | Flambeau du Centre 0-0 Ngozi City FCHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/02/26 | Romania Inter Star 3-1 Flambeau du CentreHT 2-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Flambeau du Centre. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Rukinzo FC
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 6 | 4 | 5 | 1 | 8 | 4 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 1 | 5 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 2 | 3 | 3 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 6 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 2 | 3 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
Flambeau du Centre
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 3 | 1 | 3 | 3 | 4 | 4 | 2 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 3 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Rukinzo FC ghi bàn | thủng lưới | Flambeau du Centre ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.4% | 0% | 5.6% | 0% |
| 16-30' | 7.7% | 33.3% | 22.2% | 10% |
| 31-45' | 23.1% | 16.7% | 11.1% | 0% |
| 46-60' | 46.2% | 8.3% | 16.7% | 30% |
| 61-75' | 7.7% | 25% | 22.2% | 30% |
| 76-90+' | 0% | 8.3% | 16.7% | 10% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Rukinzo FC ghi bàn | thủng lưới | Flambeau du Centre ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.7% | 0% | 11.1% | 4.5% |
| 16-30' | 10.4% | 24% | 11.1% | 18.2% |
| 31-45' | 16.7% | 20% | 14.8% | 4.5% |
| 46-60' | 27.1% | 16% | 16.7% | 27.3% |
| 61-75' | 10.4% | 16% | 16.7% | 27.3% |
| 76-90+' | 12.5% | 16% | 22.2% | 4.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.