Burundi League ·
Rukinzo FC vs Ngozi City FC
Rukinzo FC
Ngozi City FC
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Rukinzo FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Ngozi City FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 8 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Rukinzo FC | Ngozi City FC |
|---|---|---|
| Sân nhà của Rukinzo FC | 4 | 0 |
| Sân nhà của Ngozi City FC | 2 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | Ngozi City FC 0-0 Rukinzo FCHT 0-0 · Burundi Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/05/26 | Rukinzo FC 1-0 Ngozi City FCHT 0-0 · Burundi Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/04/26 | Rukinzo FC 4-2 Ngozi City FCHT 1-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 31/08/25 | Ngozi City FC 0-3 Rukinzo FCHT 0-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 27/04/25 | Rukinzo FC 3-2 Ngozi City FCHT 2-2 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 4-2 |
| 08/09/24 | Ngozi City FC 1-1 Rukinzo FCHT 1-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 30/05/20 | Ngozi City FC 1-4 Rukinzo FCHT 1-0 · Burundi League | 1 | T | Tài | 5.9 / 3.75 / 1.3 | --- |
| 26/10/19 | Rukinzo FC 1-0 Ngozi City FCHT 1-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 3-11 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Rukinzo FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Rukinzo FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 4 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 25% |
| Hòa | 2 | 50% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Ngozi City FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 4 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 50% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 50% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Rukinzo FC BT-BB | % thắng | Ngozi City FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-16 | 35% | 30-32 | 30% |
| Vòng 19 | 27-15 | 37% | 29-31 | 32% |
| Vòng 18 | 27-15 | 39% | 28-29 | 33% |
| Vòng 17 | 23-14 | 35% | 27-27 | 35% |
| Vòng 16 | 19-12 | 31% | 26-25 | 38% |
| Vòng 15 | 19-12 | 33% | 26-24 | 40% |
| Vòng 14 | 19-12 | 36% | 24-22 | 43% |
| Vòng 13 | 19-12 | 38% | 23-20 | 46% |
| Vòng 12 | 18-12 | 33% | 23-20 | 50% |
| Vòng 11 | 15-11 | 27% | 23-20 | 55% |
| Vòng 10 | 15-10 | 30% | 21-19 | 50% |
| Vòng 9 | 13-8 | 33% | 18-18 | 44% |
| Vòng 8 | 9-6 | 25% | 13-17 | 38% |
| Vòng 7 | 5-6 | 14% | 13-17 | 43% |
| Vòng 6 | 4-5 | 17% | 9-15 | 33% |
| Vòng 5 | 3-4 | 20% | 7-11 | 40% |
| Vòng 4 | 1-3 | 0% | 5-7 | 50% |
| Vòng 3 | 1-3 | 0% | 5-3 | 67% |
| Vòng 2 | 1-3 | 0% | 3-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Rukinzo FC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/26 | Rukinzo FC 7-0 Young StarHT 5-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 4-9 |
| 13/09/26 | Rukinzo FC 1-2 Durban CityHT 0-2 · CAF Confederation Cup | - | - | - | - / - / - | 7-3 |
| 06/09/26 | Durban City 1-0 Rukinzo FCHT 0-0 · CAF Confederation Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 30/08/26 | Rukinzo FC 0-0 Olympique StarHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 3-6 |
| 19/08/26 | Musongati FC 0-0 Rukinzo FCHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 14/08/26 | Rukinzo FC 2-1 Panthere NoirHT 1-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 8-3 |
| 08/08/26 | Aigle Noir 1-1 Rukinzo FCHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 15/05/26 | Aigle Noir 0-1 Rukinzo FCHT 0-0 · Burundi Cup | - | - | - | - / - / - | 2-5 |
| 09/05/26 | Rukinzo FC 1-1 Flambeau du CentreHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/05/26 | Ngozi City FC 0-0 Rukinzo FCHT 0-0 · Burundi Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Rukinzo FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Ngozi City FC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/26 | Aigle Noir 2-1 Ngozi City FCHT 1-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 27/09/26 | Ngozi City FC 1-0 Kayanza UtdHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 30/08/26 | Ngozi City FC 2-1 Romania Inter StarHT 0-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/08/26 | Vitalo 2-1 Ngozi City FCHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 9-3 |
| 16/08/26 | Ngozi City FC 2-0 Young StarHT 1-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/05/26 | Olympique Star 4-0 Ngozi City FCHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/05/26 | Ngozi City FC 0-0 Rukinzo FCHT 0-0 · Burundi Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/05/26 | Rukinzo FC 1-0 Ngozi City FCHT 0-0 · Burundi Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/04/26 | Ngozi City FC 2-4 Musongati FCHT 2-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/04/26 | Ngozi City FC 4-0 Muzinga FCHT 3-0 · Burundi Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ngozi City FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Rukinzo FC
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngozi City FC
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Rukinzo FC ghi bàn | thủng lưới | Ngozi City FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 14.3% | 33.3% | 100% | 0% |
| 31-45' | 42.9% | 16.7% | 0% | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Rukinzo FC ghi bàn | thủng lưới | Ngozi City FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.7% | 0% | 5.3% | 24.2% |
| 16-30' | 13.3% | 30% | 21.1% | 9.1% |
| 31-45' | 20% | 25% | 36.8% | 18.2% |
| 46-60' | 30% | 15% | 10.5% | 12.1% |
| 61-75' | 6.7% | 15% | 15.8% | 9.1% |
| 76-90+' | 3.3% | 5% | 5.3% | 18.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.