Burundi League ·
Vitalo vs Kayanza Utd
Vitalo
Kayanza Utd
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Vitalo
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Kayanza Utd
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 12 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Vitalo | Kayanza Utd |
|---|---|---|
| Sân nhà của Vitalo | 4 | 2 |
| Sân nhà của Kayanza Utd | 3 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/25 | Kayanza Utd 2-4 VitaloHT 1-2 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 31/10/24 | Vitalo 5-0 Kayanza UtdHT 2-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 8-0 |
| 21/01/24 | Vitalo 2-0 Kayanza UtdHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/11/23 | Kayanza Utd 0-0 VitaloHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/02/23 | Vitalo 3-2 Kayanza UtdHT 2-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 4-6 |
| 16/10/22 | Kayanza Utd 1-2 VitaloHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 06/02/22 | Vitalo 0-3 Kayanza UtdHT 0-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 5-0 |
| 02/10/21 | Kayanza Utd 1-2 VitaloHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 06/03/21 | Kayanza Utd 1-0 VitaloHT 1-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 3-2 |
| 23/10/20 | Vitalo 2-1 Kayanza UtdHT 2-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 2-6 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Vitalo. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Vitalo
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 25 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 16% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 32% |
| Hòa | 6 | 24% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 28% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Kayanza Utd
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 18 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 5.56% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 11.11% |
| Hòa | 7 | 38.89% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 22.22% |
So sánh theo vòng
| Vitalo BT-BB | % thắng | Kayanza Utd BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 31-18 | 55% | 23-38 | 30% |
| Vòng 19 | 31-18 | 58% | 23-38 | 32% |
| Vòng 18 | 30-17 | 61% | 23-37 | 33% |
| Vòng 17 | 28-16 | 59% | 22-37 | 29% |
| Vòng 16 | 27-16 | 56% | 19-36 | 25% |
| Vòng 15 | 26-15 | 60% | 19-35 | 27% |
| Vòng 14 | 25-15 | 57% | 18-30 | 29% |
| Vòng 13 | 21-13 | 54% | 16-26 | 31% |
| Vòng 12 | 19-12 | 50% | 14-25 | 25% |
| Vòng 11 | 18-10 | 55% | 13-23 | 27% |
| Vòng 10 | 14-10 | 50% | 11-14 | 30% |
| Vòng 9 | 12-8 | 56% | 11-12 | 33% |
| Vòng 8 | 10-7 | 50% | 8-8 | 38% |
| Vòng 7 | 5-5 | 43% | 7-8 | 29% |
| Vòng 6 | 4-5 | 33% | 6-4 | 33% |
| Vòng 5 | 4-4 | 40% | 4-4 | 20% |
| Vòng 4 | 4-3 | 50% | 3-3 | 25% |
| Vòng 3 | 3-1 | 67% | 3-1 | 33% |
| Vòng 2 | 3-1 | 100% | 2-0 | 50% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Vitalo
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/25 | BG Green Farmers FC 1-2 VitaloHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/09/25 | Vitalo 1-0 Rukinzo FCHT 1-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 1-4 |
| 14/09/25 | Musongati FC 0-0 VitaloHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 31/08/25 | Vitalo 1-2 Olympique StarHT 1-2 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 1-2 |
| 24/08/25 | Le Messager Ngozi 1-0 VitaloHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/08/25 | Vitalo 0-1 Royal VisionHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 3-6 |
| 18/05/25 | Musongati FC 1-0 VitaloHT 1-0 · Burundi Cup | - | - | - | - / - / - | 3-9 |
| 14/05/25 | Vitalo 1-2 Musongati FCHT 0-0 · Burundi Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 11/05/25 | Romania Inter Star 0-3 VitaloHT 0-1 · Burundi Cup | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 06/05/25 | Rukinzo FC 0-1 VitaloHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 1-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Vitalo. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Kayanza Utd
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/25 | Kayanza Utd 2-0 Romania Inter StarHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/09/25 | Ngozi City FC 0-0 Kayanza UtdHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 9-2 |
| 14/09/25 | Kayanza Utd 1-1 BumamuruHT 1-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 31/08/25 | Flambeau du Centre 2-0 Kayanza UtdHT 1-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/08/25 | Kayanza Utd 1-1 Muzinga FCHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/08/25 | BS Dynamic 0-2 Kayanza UtdHT 0-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
| 06/05/25 | Musongati FC 4-1 Kayanza UtdHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 7-6 |
| 03/05/25 | Kayanza Utd 1-0 BS DynamicHT 1-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 27/04/25 | Romania Inter Star 4-3 Kayanza UtdHT 1-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 5-1 |
| 20/04/25 | Kayanza Utd 0-2 Rukinzo FCHT 0-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kayanza Utd. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Vitalo
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Kayanza Utd
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Vitalo ghi bàn | thủng lưới | Kayanza Utd ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.5% | 15% | 12.5% | 7.9% |
| 16-30' | 16.2% | 5% | 0% | 10.5% |
| 31-45' | 5.4% | 5% | 25% | 13.2% |
| 46-60' | 16.2% | 20% | 6.3% | 13.2% |
| 61-75' | 13.5% | 15% | 18.8% | 13.2% |
| 76-90+' | 32.4% | 15% | 18.8% | 31.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Vitalo ghi bàn | thủng lưới | Kayanza Utd ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.1% | 13.5% | 9.1% | 14.6% |
| 16-30' | 14.1% | 2.7% | 0% | 8.3% |
| 31-45' | 6.3% | 5.4% | 22.7% | 14.6% |
| 46-60' | 17.2% | 24.3% | 13.6% | 14.6% |
| 61-75' | 14.1% | 24.3% | 18.2% | 12.5% |
| 76-90+' | 32.8% | 16.2% | 22.7% | 27.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.