Czech Republic 2.Liga ·
Arsenal Ceska Lipa vs Viktoria Zizkov
Arsenal Ceska Lipa
Viktoria Zizkov
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Arsenal Ceska Lipa
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Viktoria Zizkov
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Arsenal Ceska Lipa
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 2 | 22.2% |
| Hòa | 3 | 33.3% |
| Thua | 4 | 44.4% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 10 | 1.11 |
| Bàn thua (TB/trận) | 16 | 1.78 |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Hòa | 3 | 30% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 30% |
Viktoria Zizkov
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 3 | 33.3% |
| Hòa | 1 | 11.1% |
| Thua | 5 | 55.6% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 8 | 0.89 |
| Bàn thua (TB/trận) | 16 | 1.78 |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 30% |
| Hòa | 1 | 10% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 40% |
So sánh theo vòng
| Arsenal Ceska Lipa BT-BB | % thắng | Viktoria Zizkov BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 56-20 | 75% | 28-37 | 40% |
| Vòng 19 | 55-19 | 79% | 26-36 | 37% |
| Vòng 18 | 53-19 | 78% | 24-34 | 39% |
| Vòng 17 | 51-18 | 76% | 23-34 | 35% |
| Vòng 16 | 48-18 | 75% | 21-34 | 31% |
| Vòng 15 | 45-17 | 73% | 19-32 | 33% |
| Vòng 14 | 42-17 | 71% | 17-31 | 29% |
| Vòng 13 | 37-16 | 69% | 17-30 | 31% |
| Vòng 12 | 34-14 | 67% | 15-28 | 33% |
| Vòng 11 | 31-12 | 64% | 15-25 | 36% |
| Vòng 10 | 28-12 | 60% | 12-24 | 30% |
| Vòng 9 | 27-10 | 67% | 11-21 | 33% |
| Vòng 8 | 23-9 | 63% | 11-18 | 38% |
| Vòng 7 | 19-7 | 57% | 10-13 | 43% |
| Vòng 6 | 15-7 | 50% | 9-11 | 50% |
| Vòng 5 | 13-7 | 40% | 7-8 | 60% |
| Vòng 4 | 11-4 | 50% | 4-6 | 50% |
| Vòng 3 | 5-4 | 33% | 4-3 | 67% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 3-3 | 50% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Arsenal Ceska Lipa
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 4-0-5 | 44.4% | 3-5 | 33.3% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 1-2 | 25% |
| Sân khách | 5 | 2-0-3 | 40% | 2-3 | 40% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3-2-4 | 33.3% | 4-4 | 44.4% |
| Sân nhà | 4 | 1-2-1 | 25% | 2-1 | 50% |
| Sân khách | 5 | 2-0-3 | 40% | 2-3 | 40% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Arsenal Ceska Lipa trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Viktoria Zizkov
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3-1-5 | 33.3% | 2-5 | 22.2% |
| Sân nhà | 4 | 2-1-1 | 50% | 1-2 | 25% |
| Sân khách | 5 | 1-0-4 | 20% | 1-3 | 20% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 4-1-4 | 44.4% | 3-6 | 33.3% |
| Sân nhà | 4 | 1-0-3 | 25% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 5 | 3-1-1 | 60% | 1-4 | 20% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Viktoria Zizkov trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Arsenal Ceska Lipa
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Arsenal Ceska Lipa. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Viktoria Zizkov
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/26 | Pardubice 4-1 Viktoria ZizkovHT 4-0 · International Club Friendly | 1/1.5 | B | Tài | 1.31 / 4.95 / 6.5 | 5-2 |
| 20/09/26 | Viktoria Zizkov 3-0 TrinecHT 2-0 · Czech Republic 2.Liga | 0.5/1 | T | H | 1.8 / 3.85 / 3.5 | 6-2 |
| 13/09/26 | Slavia Prague B 0-1 Viktoria ZizkovHT 0-0 · Czech Republic 2.Liga | 0.5 | T | Xỉu | 2.15 / 3.95 / 2.62 | 4-11 |
| 09/09/26 | Viktoria Zizkov 0-5 AC Sparta PragueHT 0-2 · Czech Republic Cup | 2 | B | Tài | 11 / 7 / 1.13 | 1-5 |
| 06/09/26 | Viktoria Zizkov 1-1 Marila PribramHT 0-1 · Czech Republic 2.Liga | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.09 / 3.65 / 2.89 | 11-3 |
| 30/08/26 | SK Kladno 3-0 Viktoria ZizkovHT 2-0 · Czech Republic 2.Liga | 0 | B | Tài | 2.12 / 3.7 / 2.66 | 1-8 |
| 25/08/26 | TJ Hluboka nad Vltavou 0-2 Viktoria ZizkovHT 0-1 · Czech Republic Cup | - | - | - | - / - / - | 4-10 |
| 21/08/26 | MFK Karvina 3-0 Viktoria ZizkovHT 0-0 · Czech Republic 2.Liga | 1.5 | B | Xỉu | 1.37 / 4.9 / 5.9 | 8-10 |
| 16/08/26 | Viktoria Zizkov 1-4 Banik Ostrava BHT 0-3 · Czech Republic 2.Liga | 0/0.5 | B | Tài | 2.4 / 3.55 / 2.49 | 4-5 |
| 12/08/26 | Spartak Police Nad Metuji 2-4 Viktoria ZizkovHT 1-2 · Czech Republic Cup | - | - | - | - / - / - | 2-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Viktoria Zizkov. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Arsenal Ceska Lipa
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Viktoria Zizkov
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 5 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Arsenal Ceska Lipa ghi bàn | thủng lưới | Viktoria Zizkov ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 19.4% | 10% | 25% | 19.2% |
| 16-30' | 12.9% | 20% | 0% | 11.5% |
| 31-45' | 19.4% | 20% | 18.8% | 30.8% |
| 46-60' | 12.9% | 20% | 18.8% | 15.4% |
| 61-75' | 9.7% | 0% | 12.5% | 15.4% |
| 76-90+' | 25.8% | 10% | 25% | 3.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
BXH
Arsenal Ceska Lipa
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 9 | 2-3-4 | 10-16 | 9 | 22.2% |
| Sân nhà | 13 | 4 | 1-2-1 | 5-7 | 5 | 25% |
| Sân khách | 9 | 5 | 1-1-3 | 5-9 | 4 | 20% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 2-1-3 | 6-10 | 7 | 33.3% |
Viktoria Zizkov
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 9 | 3-1-5 | 8-16 | 10 | 33.3% |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2-1-1 | 6-5 | 7 | 50% |
| Sân khách | 10 | 5 | 1-0-4 | 2-11 | 3 | 20% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 2-1-3 | 6-11 | 7 | 33.3% |