GHQT Cấp CLB ·
VfB Stuttgart vs Heidenheimer
VfB Stuttgart
Heidenheimer
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
VfB Stuttgart
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Fabian Bredlow
- 7Maximilian Mittelstadt
- 24Julian Chabot
- 29Finn Jeltsch
- 10Chris Fuhrich
- 6Angelo Stiller
- 21Grischa Promel
- 4Josha Vagnoman
- 26Deniz Undav
- 11Bilal El Khannouss
- 9Ermedin Demirovic
Dự bị trận trước
- 2Ameen Al Dakhil
- 33Marius Funk
- 3Ramon Hendriks
- 16Atakan Karazor
- 18Jamie Leweling
- 28Nikolas Nartey
- 17Dzenan Pejcinovic
- 44Leo Sauer
- 47Yanik Spalt
Heidenheimer
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Dahne Thomas
- 2Marnon Busch
- 6Patrick Mainka
- 19Jonas Fohrenbach
- 27Michael Heule
- 8Paul Hennrich
- 3Jan Schoppner
- 16Julian Niehues
- 10Christian Conteh
- 18Alessandro Vogt
- 11Budu Zivzivadze
Dự bị trận trước
- 1Frank Feller
- 17Mathias Honsak
- 29Mikkel Kaufmann Sorensen
- 20Luca Kerber
- 22Oualid Mhamdi
- 23Leart Paqarada
- 4Tim Siersleben
- 38Yannik Wagner
- 41Marko Zrilic
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 18 lần gặp nhau
| Số trận thắng | VfB Stuttgart | Heidenheimer |
|---|---|---|
| Sân nhà của VfB Stuttgart | 4 | 2 |
| Sân nhà của Heidenheimer | 6 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Heidenheimer 3-3 VfB StuttgartHT 2-2 · German Bundesliga | 0.5/1 | B | Tài | 4.5 / 4.4 / 1.68 | 3-4 |
| 05/10/25 | VfB Stuttgart 1-0 HeidenheimerHT 0-0 · German Bundesliga | 1.5 | B | Xỉu | 1.4 / 5.4 / 7 | 1-1 |
| 25/04/25 | VfB Stuttgart 0-1 HeidenheimerHT 0-0 · German Bundesliga | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.48 / 5 / 6 | 6-5 |
| 15/12/24 | Heidenheimer 1-3 VfB StuttgartHT 1-2 · German Bundesliga | 0.5/1 | T | Tài | 4.5 / 4.1 / 1.74 | 9-6 |
| 31/03/24 | VfB Stuttgart 3-3 HeidenheimerHT 1-0 · German Bundesliga | 1.5/2 | B | Tài | 1.3 / 6.1 / 9 | 6-7 |
| 05/11/23 | Heidenheimer 2-0 VfB StuttgartHT 0-0 · German Bundesliga | 1 | B | Xỉu | 5.3 / 4.25 / 1.62 | 9-6 |
| 24/03/23 | VfB Stuttgart 2-0 HeidenheimerHT 0-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.19 / 3.55 / 2.62 | 4-5 |
| 13/11/20 | VfB Stuttgart 1-0 HeidenheimerHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 29/01/20 | VfB Stuttgart 3-0 HeidenheimerHT 1-0 · German Bundesliga 2 | 1 | T | H | 1.55 / 4.3 / 5.7 | 3-5 |
| 04/08/19 | Heidenheimer 2-2 VfB StuttgartHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0 | H | Tài | 2.65 / 3.5 / 2.58 | 3-10 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo VfB Stuttgart. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
VfB Stuttgart
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 1 | 25% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua | 3 | 75% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 6 | 1.5 |
| Bàn thua (TB/trận) | 9 | 2.25 |
Phân bố kết quả 4 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 50% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 25% |
Heidenheimer
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 42.86% |
| Hòa | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
So sánh theo vòng
| VfB Stuttgart BT-BB | % thắng | Heidenheimer BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 54-30 | 45% | 47-37 | 50% |
| Vòng 19 | 50-30 | 42% | 44-36 | 47% |
| Vòng 18 | 48-26 | 44% | 43-34 | 50% |
| Vòng 17 | 47-25 | 47% | 41-34 | 47% |
| Vòng 16 | 46-24 | 50% | 38-31 | 50% |
| Vòng 15 | 43-21 | 53% | 35-30 | 47% |
| Vòng 14 | 40-20 | 50% | 35-28 | 50% |
| Vòng 13 | 38-18 | 54% | 33-27 | 46% |
| Vòng 12 | 38-15 | 58% | 33-26 | 50% |
| Vòng 11 | 31-15 | 55% | 24-26 | 45% |
| Vòng 10 | 26-15 | 50% | 23-25 | 50% |
| Vòng 9 | 18-14 | 44% | 22-22 | 56% |
| Vòng 8 | 16-12 | 50% | 18-21 | 50% |
| Vòng 7 | 13-11 | 43% | 14-18 | 43% |
| Vòng 6 | 13-10 | 50% | 13-14 | 50% |
| Vòng 5 | 9-10 | 40% | 11-10 | 60% |
| Vòng 4 | 8-5 | 50% | 9-5 | 75% |
| Vòng 3 | 4-4 | 33% | 4-2 | 67% |
| Vòng 2 | 1-3 | 0% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng VfB Stuttgart
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1-0-3 | 25% | 2-2 | 50% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1-1-2 | 25% | 0-4 | 0% |
| Sân nhà | 2 | 1-1-0 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 2 | 0-0-2 | 0% | 0-2 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của VfB Stuttgart trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Heidenheimer
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4-1-1 | 66.7% | 4-2 | 66.7% |
| Sân nhà | 3 | 2-1-0 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3-0-3 | 50% | 3-3 | 50% |
| Sân nhà | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Heidenheimer trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước VfB Stuttgart
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/26 | VfB Stuttgart 0-1 Borussia DortmundHT 0-0 · German Bundesliga | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.35 / 3.95 / 2.74 | 6-2 |
| 12/09/26 | TSG Hoffenheim 2-1 VfB StuttgartHT 1-0 · German Bundesliga | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.23 / 4.1 / 2.85 | 5-7 |
| 09/09/26 | VfB Stuttgart 3-1 VikingHT 3-1 · UEFA Champions League | 2/2.5 | B | H | 1.2 / 7.7 / 11 | 4-5 |
| 04/09/26 | VfB Stuttgart 4-1 FC KolnHT 1-0 · German Bundesliga | 1/1.5 | T | Tài | 1.43 / 5.3 / 6.1 | 10-8 |
| 28/08/26 | Bayern Munchen 5-1 VfB StuttgartHT 1-0 · German Bundesliga | 2 | B | Tài | 1.23 / 7.5 / 9.5 | 9-3 |
| 21/08/26 | Hansa Rostock 0-4 VfB StuttgartHT 0-2 · Germany Cup | 2 | T | Tài | 9.9 / 6.3 / 1.19 | 4-8 |
| 15/08/26 | Fulham 1-0 VfB StuttgartHT 0-0 · International Club Friendly | 0 | B | Xỉu | 2.4 / 3.95 / 2.43 | 9-3 |
| 08/08/26 | VfB Stuttgart 3-1 EvertonHT 1-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Tài | 2.08 / 3.55 / 2.8 | 8-3 |
| 01/08/26 | VfB Stuttgart 2-2 Paris FCHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 29/07/26 | Kickers Offenbach 1-8 VfB StuttgartHT 1-4 · International Club Friendly | 3 | T | Tài | 15.5 / 9.8 / 1.05 | 3-9 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo VfB Stuttgart. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Heidenheimer
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/26 | Arminia Bielefeld 2-2 HeidenheimerHT 1-2 · German Bundesliga 2 | 0.5 | T | Tài | 1.95 / 3.9 / 3.55 | 5-6 |
| 13/09/26 | Heidenheimer 1-0 Holstein KielHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.14 / 4 / 3 | 6-8 |
| 06/09/26 | Greuther Furth 0-1 HeidenheimerHT 0-1 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.05 / 4.15 / 2.06 | 7-2 |
| 29/08/26 | Heidenheimer 5-3 Dynamo DresdenHT 0-1 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.16 / 3.85 / 3.05 | 6-9 |
| 23/08/26 | SSV Jeddeloh 5-2 HeidenheimerHT 3-1 · Germany Cup | 3/3.5 | B | Tài | 16 / 10.5 / 1.04 | 2-11 |
| 18/08/26 | Heidenheimer 2-4 Bayern MunchenHT 2-1 · International Club Friendly | 1.5 | B | Tài | 5 / 5 / 1.38 | 3-4 |
| 15/08/26 | Hertha Berlin 4-1 HeidenheimerHT 3-0 · German Bundesliga 2 | 0 | B | Tài | 2.65 / 3.8 / 2.44 | 5-3 |
| 08/08/26 | Heidenheimer 4-3 VfL OsnabruckHT 3-2 · German Bundesliga 2 | 0.5/1 | T | Tài | 1.66 / 3.85 / 4.6 | 4-6 |
| 01/08/26 | Heidenheimer 4-1 IngolstadtHT 2-0 · International Club Friendly | 1 | T | Tài | 1.48 / 4.55 / 4.45 | 5-3 |
| 25/07/26 | Heidenheimer 1-3 Hamburger SVHT 0-1 · International Club Friendly | 0.5 | B | Tài | 3.05 / 3.4 / 2.01 | 6-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Heidenheimer. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
VfB Stuttgart
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 4 | 3 | 0 | 4 | 0 | 5 | 4 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 0 | 4 | 2 | 2 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Heidenheimer
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 2 | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | VfB Stuttgart ghi bàn | thủng lưới | Heidenheimer ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 50% | 10% | 8.3% |
| 16-30' | 33.3% | 50% | 0% | 16.7% |
| 31-45' | 33.3% | 0% | 30% | 25% |
| 46-90+' | 33.3% | 0% | 10% | 8.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
VfB Stuttgart
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ trái | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ phải | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ tấn công | |
| 18 | Jamie Leweling | Tiền đạo cánh phải | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | |
| 17 | Dzenan Pejcinovic | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Chris Fuhrich | Tiền đạo cánh trái | |
| 1 | Fabian Bredlow | Thủ môn | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | |
| 21 | Grischa Promel | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm |
Heidenheimer
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Christian Conteh | Tiền đạo cánh phải | |
| 8 | Paul Hennrich | Tiền đạo cánh phải | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | |
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ phải | |
| 27 | Michael Heule | Hậu vệ trái | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ trái | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trung tâm | |
| 29 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Patrick Mainka | Hậu vệ | |
| 18 | Alessandro Vogt | ||
| 17 | Mathias Honsak | Tiền đạo cánh trái | |
| 38 | Yannik Wagner | Tiền đạo cánh trái | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | |
| 33 | Dahne Thomas | Thủ môn |
BXH
Thứ hạng hai đội
VfB Stuttgart
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 1-0-3 | 6-9 | 3 | 25% |
| Sân nhà | 9 | 2 | 1-0-1 | 4-2 | 3 | 50% |
| Sân khách | 15 | 2 | 0-0-2 | 2-7 | 0 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 4 | 1-0-3 | 6-9 | 3 | 16.7% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:4 | 7 | 13 | HTTTT | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 14:2 | 12 | 10 | TTHT | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:3 | 9 | 10 | HTTT | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:10 | 0 | 8 | HTHTB | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:6 | 5 | 7 | BHTT | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:5 | 5 | 7 | THTB | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:6 | 4 | 7 | TBTH | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:7 | 1 | 7 | HBTT | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:5 | 4 | 6 | BTBT | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:10 | -1 | 5 | HTBH | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | -1 | 5 | HTHB | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | TBBH | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | -3 | 4 | BHBT | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7:10 | -3 | 3 | BTBB | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:9 | -3 | 3 | BBTB | |
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:13 | -11 | 3 | TBBB | |
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:17 | -13 | 1 | BBBH | |
| 18 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6:16 | -10 | 0 | BBBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Dự Conference League
- Play-off thăng/xuống hạng
- Xuống hạng