German Bundesliga 2 ·

Heidenheimer vs Energie Cottbus

Heidenheimer Heidenheimer
18:00
24/10/2026
Energie Cottbus Energie Cottbus

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Heidenheimer

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 40Frank Feller
  • 26Hennes Behrens
  • 19Jonas Fohrenbach
  • 6Patrick Mainka
  • 2Marnon Busch
  • 22Arijon Ibrahimovic
  • 30Niklas Dorsch
  • 3Jan Schoppner
  • 8Eren Dinkci
  • 18Marvin Pieringer
  • 11Budu Zivzivadze

Dự bị trận trước

  • 17Mathias Honsak
  • 10Christian Conteh
  • 9Stefan Schimmer
  • 21Adrian Beck
  • 23Omar Traore
  • 4Tim Siersleben
  • 16Julian Niehues
  • 20Luca Kerber
  • 41Diant Ramaj

Energie Cottbus

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 33Marius Funk
  • 24Anderson Lucoqui
  • 23Nyamekye Awortwie-Grant
  • 2King Samuel Manu
  • 3Henry Rorig
  • 20Axel Borgmann
  • 5Dominik Pelivan
  • 11Moritz Hannemann
  • 10Tolcay Cigerci
  • 37Merveille Biankadi
  • 31Justin Butlers Profile

Dự bị trận trước

  • 19Jannis Boziaris
  • 4Tim Campulka
  • 18Erik Engelhardt
  • 21Leon Guwara
  • 8Lukas Michelbrink
  • 17Can Yahya Moustfa
  • 1Alexander Sebald
  • 44Simon Straudi
  • 7Timmy Thiele

Phong độ

Heidenheimer

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 7 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 14.29%
Thắng cách biệt 1 bàn3 42.86%
Hòa2 28.57%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 14.29%

Energie Cottbus

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 7 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 28.57%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa2 28.57%
Thua cách biệt 1 bàn1 14.29%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 28.57%

So sánh theo vòng

Heidenheimer
BT-BB
% thắngEnergie Cottbus
BT-BB
% thắng
Vòng 2036-3625%36-3945%
Vòng 1935-3526%36-3647%
Vòng 1835-3228%35-3350%
Vòng 1733-2929%34-2953%
Vòng 1633-2731%32-2850%
Vòng 1533-2633%30-2453%
Vòng 1430-2336%26-2250%
Vòng 1330-2138%24-2246%
Vòng 1228-1742%19-2242%
Vòng 1128-1645%16-2036%
Vòng 1025-1350%15-1840%
Vòng 923-1156%12-1733%
Vòng 820-1050%12-1538%
Vòng 719-857%11-1529%
Vòng 617-850%10-1133%
Vòng 514-560%10-840%
Vòng 411-450%8-650%
Vòng 311-267%7-567%
Vòng 29-150%4-450%
Vòng 19-0100%2-40%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútHeidenheimer
ghi bàn
thủng lướiEnergie Cottbus
ghi bàn
thủng lưới
1-15'0%6.3%12.3%16.4%
16-30'0%25%10.5%16.4%
31-45'16.7%18.8%17.5%19.7%
46-60'33.3%18.8%19.3%11.5%
61-75'33.3%18.8%24.6%14.8%
76-90+'16.7%6.3%12.3%21.3%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Heidenheimer

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.7điểm trung bình
7.46.47.585.74.265.55.47.26

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
27Michael HeuleHậu vệ trái7.9
6Patrick MainkaTrung vệ7.5
33Dahne ThomasThủ môn7.4
19Jonas FohrenbachHậu vệ trái7.1
8Paul HennrichTiền đạo cánh phải6.8
16Julian NiehuesTiền vệ phòng ngự6.7
18Alessandro VogtTiền đạo cắm6.3
22Oualid MhamdiHậu vệ phải6.3
3Jan SchoppnerTiền vệ trung tâm6.3
11Budu ZivzivadzeTiền đạo cắm6.2
29Mikkel Kaufmann SorensenTiền đạo cắm6.1
10Christian ContehTiền đạo cánh phải6.1
17Mathias HonsakTiền đạo cánh trái6.1

Energie Cottbus

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.4điểm trung bình
5.96.487.16.67.17.69.8

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
31Justin Butlers ProfileTiền đạo cánh trái7.5
2King Samuel ManuTrung vệ7.5
10Tolcay CigerciTiền vệ tấn công7
11Moritz HannemannTiền đạo cánh phải6.6
32Leonardo BittencourtTiền vệ trung tâm6.6
20Axel BorgmannHậu vệ trái6.5
9Lucas CopadoTiền đạo cắm6.5
5Dominik PelivanTiền vệ phòng ngự6.5
23Fousseny DoumbiaTrung vệ6.3
13Dmytro BogdanovTiền đạo cắm6.3
7Christian KinsombiTiền đạo cánh phải6.1
3Henry RorigHậu vệ phải6
1Marcel LotkaThủ môn5.9
8Lukas MichelbrinkTiền vệ phòng ngự5.9
21Luca ErleinTrung vệ5.5

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕