GHQT Cấp CLB ·

Heidenheimer vs Bayern Munchen

Heidenheimer Heidenheimer
2 - 4
Kết thúc
Hiệp 1: 2 - 1
Bayern Munchen Bayern Munchen

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Heidenheimer 4-4-2
Thủ môn
  • 33 Dahne Thomas
Hậu vệ
  • 2 Marnon Busch
  • 6 Patrick Mainka
  • 5 Benedikt Gimber
  • 19 Jonas Fohrenbach
Tiền vệ
  • 8 Paul Hennrich
  • 20 Luca Kerber
  • 16 Julian Niehues
  • 38 Yannik Wagner
Tiền đạo
  • 14 Maximilian Breunig
  • 29 Mikkel Kaufmann Sorensen
Dự bị
  • 4 Tim Siersleben
  • 22 Oualid Mhamdi
  • 3 Jan Schoppner
  • 17 Mathias Honsak
  • 23 Leart Paqarada
  • 18 Budu Zivzivadze
  • 18 Marvin Pieringer
  • Marko Zrilić
  • 28 Adam Kolle
  • 24 Marcel Costly
  • 1 Frank Feller
  • 21 Adrian Beck

HLV: Frank Schmidt

Bayern Munchen 4-2-3-1
Thủ môn
  • 40 Jonas Urbig
Hậu vệ
  • 19 Alphonso Davies
  • 21 Hiroki Ito
  • 2 Dayot Upamecano
  • 23 Sacha Boey
Tiền vệ
  • 36 Wisdom MIke
  • 49 Maycon Cardozo
  • 46 Tim Binder
Tiền vệ
  • 32 Felipe Chavez
  • 39 Bara Sapoko Ndiaye
Tiền đạo
  • 22 Arijon Ibrahimovic
Dự bị
  • 3 Kim Min-Jae
  • 34 Ismael Saibari
  • 11 Nathaniel Brown
  • 44 Josip Stanisic
  • 4 Jonathan Glao Tah
  • 10 Jamal Musiala
  • 45 Aleksandar Pavlovic
  • 14 Luis Fernando Diaz Marulanda
  • 17 Michael Olise
  • 9 Harry Kane
  • Cassiano Kiala
  • Filip Pavic

HLV: Vincent Kompany

Lực lượng

Heidenheimer

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 33Dahne Thomas
  • 19Jonas Fohrenbach
  • 5Benedikt Gimber
  • 6Patrick Mainka
  • 2Marnon Busch
  • 38Yannik Wagner
  • 16Julian Niehues
  • 20Luca Kerber
  • 8Paul Hennrich
  • 29Mikkel Kaufmann Sorensen
  • 14Maximilian Breunig

Dự bị trận trước

  • 4Tim Siersleben
  • 22Oualid Mhamdi
  • 3Jan Schoppner
  • 17Mathias Honsak
  • 23Leart Paqarada
  • 11Budu Zivzivadze
  • 18Marvin Pieringer
  • 41Marko Zrilić
  • 28Adam Kolle
  • 24Marcel Costly
  • 1Frank Feller
  • 21Adrian Beck

Bayern Munchen

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 40Jonas Urbig
  • 23Sacha Boey
  • 2Dayot Upamecano
  • 21Hiroki Ito
  • 19Alphonso Davies
  • 39Bara Sapoko Ndiaye
  • 32Felipe Chavez
  • 46Tim Binder
  • 49Maycon Cardozo
  • 36Wisdom MIke
  • 22Arijon Ibrahimovic

Dự bị trận trước

  • 3Kim Min-Jae
  • 34Ismael Saibari
  • 11Nathaniel Brown
  • 44Josip Stanisic
  • 4Jonathan Glao Tah
  • 10Jamal Musiala
  • 45Aleksandar Pavlovic
  • 14Luis Fernando Diaz Marulanda
  • 17Michael Olise
  • 9Harry Kane
  • 30Cassiano Kiala
  • 43Filip Pavic

Phong độ

Heidenheimer

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 7 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 14.29%
Thắng cách biệt 1 bàn3 42.86%
Hòa2 28.57%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 14.29%

So sánh theo vòng

Heidenheimer
BT-BB
% thắngBayern Munchen
BT-BB
% thắng
Vòng 2044-3835%61-2875%
Vòng 1941-3537%55-2774%
Vòng 1841-3339%54-2678%
Vòng 1739-2941%50-2576%
Vòng 1639-2844%46-2575%
Vòng 1536-2547%43-2373%
Vòng 1434-2350%41-2271%
Vòng 1331-2246%36-2269%
Vòng 1230-2050%32-1967%
Vòng 1128-2045%28-1764%
Vòng 1025-1750%26-1760%
Vòng 922-1644%22-1456%
Vòng 822-1450%18-963%
Vòng 720-1343%15-671%
Vòng 620-1250%14-583%
Vòng 511-1240%13-580%
Vòng 410-1150%8-475%
Vòng 39-867%5-467%
Vòng 25-750%4-2100%
Vòng 11-40%2-1100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútHeidenheimer
ghi bàn
thủng lướiBayern Munchen
ghi bàn
thủng lưới
1-15'16.7%6.5%17.4%0%
16-30'8.3%16.1%13%20%
31-45'29.2%25.8%30.4%20%
46-75'12.5%16.1%17.4%20%
76-90+'12.5%12.9%17.4%40%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Heidenheimer

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.4điểm trung bình
5.55.47.267.5867.616.326.516.35.12

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
3Jan SchoppnerTiền vệ trung tâm7.7
2Marnon BuschHậu vệ phải6.9
29Mikkel Kaufmann SorensenTiền đạo cắm6.9
14Maximilian BreunigTiền đạo cắm6.9
41Marko ZrilićTiền vệ6.9
5Benedikt GimberTrung vệ6.8
6Patrick MainkaHậu vệ6.4
17Mathias HonsakTiền đạo cánh trái6.4
24Marcel CostlyTiền đạo cánh phải6.4
21Adrian BeckTiền vệ tấn công6.3
11Budu ZivzivadzeTiền đạo cắm6
4Tim SierslebenTrung vệ6
18Marvin PieringerTiền đạo cắm6
19Jonas FohrenbachHậu vệ trái5.7
1Frank FellerThủ môn5.5
22Oualid MhamdiHậu vệ phải5.5

Bayern Munchen

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

-điểm trung bình
7.137.066.656.746.776.916.96.927.396.49

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

BXH

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Borussia DortmundBorussia Dortmund541011:4713HTTTT
2Bayern MunchenBayern Munchen431014:21210TTHT
3SC FreiburgSC Freiburg431012:3910HTTT
4Werder BremenWerder Bremen522110:1008HTHTB
5AugsburgAugsburg421111:657BHTT
6Bayer LeverkusenBayer Leverkusen421110:557THTB
7FSV Mainz 05FSV Mainz 05421110:647TBTH
8SV ElversbergSV Elversberg42118:717HBTT
9RB LeipzigRB Leipzig42029:546BTBT
10Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt41219:10-15HTBH
11Schalke 04Schalke 0441213:4-15HTHB
12SC Paderborn 07SC Paderborn 0741123:5-24TBBH
13FC KolnFC Koln41126:9-34BHBT
14TSG HoffenheimTSG Hoffenheim41037:10-33BTBB
15VfB StuttgartVfB Stuttgart41036:9-33BBTB
16Hamburger SVHamburger SV41032:13-113TBBB
17Union BerlinUnion Berlin40134:17-131BBBH
18Borussia MonchengladbachBorussia Monchengladbach40046:16-100BBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Play-off thăng/xuống hạng
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕