Hạng 3 Pháp ·
Bastia vs Cannes AS
Bastia
1
Cannes AS
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Bastia
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Lisandru Olmeta
- 5Zakaria Ariss
- 3Juan Guevara
- 6Dominique Guidi
- 24Tom Meynadier
- 13Tom Ducrocq
- 66Jocelyn Janneh
- 18Alexandre Zaouai
- 17Joachim Eickmayer
- 9Felix Tomi
- 33Ruben Beliandjou
Dự bị trận trước
- 28Gustave Akueson
- 15Florian Bohnert
- 16Sacha Contena
- 29Mehdi Merghem
- 4Anthony Roncaglia
- 14Jeremy Sebas
- 7Christophe Vincent
Cannes AS
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Fabio Vanni
- 14Sebastien Corchia
- 19Jonas Smith
- 27Houssen Abderrahmane
- 22Ryan Sylva
- 25Almike Moussa NDiaye
- 15Cheikh Ndoye
- 6Cedric Goncalves
- 11Chafik Abbas
- 9Sory Doumbouya
- 21Jonathan Mambu
Dự bị trận trước
- 40Jeremy Aymes
- 10Maxime Blanc
- 20Enzo Bonnaure
- 23Mehdi Boussaid
- 8Enzo Caumont
- 7Hamza Hafidi
- 33Loan Laclef
- 32Dylan Pichaud
- 5Gregoire Pineau
- 1Jonah Taub
- 3Trialist A
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 3 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Bastia | Cannes AS |
|---|---|---|
| Sân nhà của Bastia | 0 | 0 |
| Sân nhà của Cannes AS | 0 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/02/11 | Bastia 0-0 Cannes ASHT 0-0 · France Ligue 3 | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.6 / 3.5 / 5.25 | --- |
| 10/09/10 | Cannes AS 2-1 BastiaHT 0-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Tài | 2.3 / 3 / 3 | --- |
| 17/12/06 | Cannes AS 2-2 BastiaHT 1-0 · France Cup | 0 | H | Tài | 2.9 / 2.8 / 2.4 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bastia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Bastia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
Cannes AS
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 6 | 66.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Bastia BT-BB | % thắng | Cannes AS BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 22-30 | 25% | 44-31 | 50% |
| Vòng 19 | 22-28 | 26% | 39-30 | 47% |
| Vòng 18 | 20-26 | 28% | 36-28 | 44% |
| Vòng 17 | 20-25 | 29% | 34-27 | 41% |
| Vòng 16 | 19-24 | 31% | 29-24 | 38% |
| Vòng 15 | 18-23 | 33% | 26-23 | 33% |
| Vòng 14 | 15-19 | 36% | 25-21 | 36% |
| Vòng 13 | 13-19 | 31% | 23-18 | 38% |
| Vòng 12 | 12-18 | 33% | 23-15 | 42% |
| Vòng 11 | 11-18 | 27% | 18-14 | 36% |
| Vòng 10 | 11-16 | 30% | 17-12 | 40% |
| Vòng 9 | 8-11 | 33% | 16-8 | 44% |
| Vòng 8 | 8-11 | 38% | 12-5 | 38% |
| Vòng 7 | 7-10 | 43% | 9-2 | 43% |
| Vòng 6 | 5-8 | 50% | 7-2 | 33% |
| Vòng 5 | 5-6 | 60% | 7-2 | 40% |
| Vòng 4 | 4-6 | 50% | 6-1 | 50% |
| Vòng 3 | 2-3 | 67% | 5-0 | 67% |
| Vòng 2 | 1-3 | 50% | 3-0 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Bastia
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3-0-3 | 50% | 2-4 | 33.3% |
| Sân nhà | 3 | 0-0-3 | 0% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 3 | 3-0-0 | 100% | 0-3 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3-0-3 | 50% | 2-0 | 33.3% |
| Sân nhà | 3 | 0-0-3 | 0% | 2-0 | 66.7% |
| Sân khách | 3 | 3-0-0 | 100% | 0-0 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Bastia trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Cannes AS
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 1-5 | 16.7% |
| Sân nhà | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 0-3 | 0% |
| Sân khách | 3 | 3-0-0 | 100% | 1-2 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3-0-3 | 50% | 1-2 | 16.7% |
| Sân nhà | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-1 | 33.3% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Cannes AS trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Bastia
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/26 | Bourg Peronnas 0-1 BastiaHT 0-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.95 / 3.35 / 2.16 | --- |
| 05/09/26 | Bastia 0-3 AmiensHT 0-2 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Tài | 2.19 / 3.3 / 2.94 | --- |
| 27/08/26 | Caen 0-1 BastiaHT 0-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.05 / 3.45 / 3.1 | 10-5 |
| 20/08/26 | Bastia 2-3 Versailles 78HT 1-2 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Tài | 2.31 / 3.35 / 2.7 | --- |
| 14/08/26 | Aubagne 0-1 BastiaHT 0-1 · France Ligue 3 | 0.5 | T | Xỉu | 3.4 / 3.35 / 1.98 | 5-6 |
| 07/08/26 | Bastia 0-2 Le Puy Foot 43 AuvergneHT 0-1 · France Ligue 3 | 0.5 | B | Xỉu | 2.04 / 3.35 / 3.2 | --- |
| 31/07/26 | Bastia 2-2 FC AnnecyHT 0-2 · International Club Friendly | 0.5 | T | Tài | 3.75 / 3.55 / 1.81 | 4-7 |
| 24/07/26 | Bastia 1-1 AubagneHT 0-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.03 / 3.2 / 2.9 | 8-7 |
| 21/07/26 | Bastia 0-0 AubagneHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/07/26 | Rodez Aveyron 5-3 BastiaHT 3-1 · International Club Friendly | 0.5 | B | Tài | 1.82 / 3.45 / 3.25 | 7-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bastia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Cannes AS
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/26 | Cannes AS 0-0 AmiensHT 0-0 · France Ligue 3 | 0.5 | B | Xỉu | 2.03 / 3.45 / 3.15 | 4-5 |
| 05/09/26 | Versailles 78 0-3 Cannes ASHT 0-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Tài | 2.23 / 3.45 / 2.76 | 6-2 |
| 29/08/26 | Cannes AS 2-0 Le Puy Foot 43 AuvergneHT 1-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2 / 3.4 / 3.3 | 8-8 |
| 20/08/26 | La Roche VF 1-1 Cannes ASHT 1-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.43 / 3.5 / 2.49 | 1-7 |
| 14/08/26 | Cannes AS 1-1 Fleury Merogis U.S.HT 0-1 · France Ligue 3 | 0.5 | B | Xỉu | 2.06 / 3.35 / 3.15 | 7-3 |
| 07/08/26 | FC Rouen 0-0 Cannes ASHT 0-0 · France Ligue 3 | 0.5 | T | Xỉu | 2.07 / 3.4 / 3.1 | 6-2 |
| 31/07/26 | Cannes AS 2-0 Fleury Merogis U.S.HT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/07/26 | Cannes AS 3-3 AS RomaHT 0-2 · International Club Friendly | 2 | T | Tài | 10.5 / 6.4 / 1.15 | 5-3 |
| 22/07/26 | Montpellier 3-4 Cannes ASHT 2-2 · International Club Friendly | 1 | T | Tài | 1.45 / 4.05 / 4.75 | 9-4 |
| 17/07/26 | Rodez Aveyron 4-1 Cannes ASHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Cannes AS. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Bastia
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cannes AS
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Bastia ghi bàn | thủng lưới | Cannes AS ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.3% | 14.3% | 20% | 15.6% |
| 16-30' | 18.8% | 19% | 15% | 6.3% |
| 31-45' | 25% | 9.5% | 30% | 31.3% |
| 46-60' | 18.8% | 14.3% | 7.5% | 12.5% |
| 61-75' | 25% | 9.5% | 22.5% | 9.4% |
| 76-90+' | 6.3% | 14.3% | 5% | 9.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.