Bundesliga ·
Union Berlin vs VfL Wolfsburg
Union Berlin
1 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
VfL Wolfsburg
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
23/11/24German Bundesliga
VfL Wolfsburg
1 - 0
Union Berlin
B
10/02/24German Bundesliga
Union Berlin
1 - 0
VfL Wolfsburg
T
16/09/23German Bundesliga
VfL Wolfsburg
2 - 1
Union Berlin
B
13/03/23German Bundesliga
VfL Wolfsburg
1 - 1
Union Berlin
H
01/02/23Germany Cup
Union Berlin
2 - 1
VfL Wolfsburg
T
18/09/22German Bundesliga
Union Berlin
2 - 0
VfL Wolfsburg
T
05/03/22German Bundesliga
VfL Wolfsburg
1 - 0
Union Berlin
B
16/10/21German Bundesliga
Union Berlin
2 - 0
VfL Wolfsburg
T
08/05/21German Bundesliga
VfL Wolfsburg
3 - 0
Union Berlin
B
09/01/21German Bundesliga
Union Berlin
2 - 2
VfL Wolfsburg
H
Tổng quan
Thống kê 15 lần gặp nhau
5Union Berlin thắng
4Hòa
6VfL Wolfsburg thắng
| Số trận thắng | Union Berlin | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| Sân nhà của Union Berlin | 4 | 0 |
| Sân nhà của VfL Wolfsburg | 1 | 6 |
Diễn biến
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 63’ 1 - 0 B. Hollerbach Kiến tạo: L. Querfeld
- 77’ Y. Gerhardt Thẻ vàng
- Hết giờ · 1 - 0
Thống kê
44%Kiểm soát bóng56%
13Tổng số cú sút12
3Sút trúng đích3
6Sút ra ngoài5
4Sút bị chặn4
6Phạt góc4
1Việt vị0
13Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
322Số đường chuyền392
235Chuyền chính xác301
73%Tỷ lệ chuyền chính xác77%
Đội hình
Union Berlin
3-5-2
Thủ môn
- 1 Frederik Ronnow
Hậu vệ
- 5 Danilho Doekhi
- 14 Leopold Querfeld
- 4 Diogo Leite
Tiền vệ
- 28 Christopher Trimmel ↓
- 13 Andras Schafer
- 8 Khedira Rani
- 19 Janik Haberer ↓
- 18 Josip Juranovic
Tiền đạo
- 16 Benedict Hollerbach ↓
- 23 Andrej Ilic ↓
Dự bị
- 27 Marin Ljubicic ↑
- 26 Jerome Roussillon ↑
- 24 Lucas Tousart ↑
- 21 Tim Skarke ↑
- 9 Ivan Prtajin
- 15 Tom Rothe
- 1 Alexander Schwolow
- Kevin Vogt
- 20 Laszlo Benes
HLV: Mauro Lustrinelli
VfL Wolfsburg
3-4-1-2
Thủ môn
- 1 Kamil Grabara
Hậu vệ
- 31 Yannick Gerhardt
- 33 David Odogu
- 2 Kilian Fischer
Tiền vệ
- 23 Jonas Older Wind
Tiền vệ
- 21 Joakim Maehle ↓
- 27 Maximilian Arnold
- 6 Aster Vranckx ↓
- 16 Jakub Kaminski
Tiền đạo
- 9 Mohamed Amoura ↓
- 39 Patrick Wimmer
Dự bị
- 91 Kevin Behrens ↑
- 11 Lukas Nmecha ↑
- 11 Tiago Tomas ↑
- 2 Mads Roerslev Rasmussen
- 7 Andreas Skov Olsen
- 27 Marius Muller
- 8 Bence Dardai
- 40 Kevin Paredes
- 34 Till Neininger
HLV: Tobias Strobl
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
