Germany Cup ·
Union Berlin vs VfL Wolfsburg
Union Berlin
1
2 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
VfL Wolfsburg
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
18/09/22German Bundesliga
Union Berlin
2 - 0
VfL Wolfsburg
T
05/03/22German Bundesliga
VfL Wolfsburg
1 - 0
Union Berlin
B
16/10/21German Bundesliga
Union Berlin
2 - 0
VfL Wolfsburg
T
08/05/21German Bundesliga
VfL Wolfsburg
3 - 0
Union Berlin
B
09/01/21German Bundesliga
Union Berlin
2 - 2
VfL Wolfsburg
H
01/03/20German Bundesliga
Union Berlin
2 - 2
VfL Wolfsburg
H
06/10/19German Bundesliga
VfL Wolfsburg
1 - 0
Union Berlin
B
Tổng quan
Thống kê 10 lần gặp nhau
3Union Berlin thắng
3Hòa
4VfL Wolfsburg thắng
| Số trận thắng | Union Berlin | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| Sân nhà của Union Berlin | 2 | 0 |
| Sân nhà của VfL Wolfsburg | 1 | 4 |
Diễn biến
- 5’ 0 - 1 L. Waldschmidt Kiến tạo: Y. Gerhardt
- 12’ 1 - 1 R. Knoche Kiến tạo: J. Juranovic
- 42’ R. Khedira Kéo người
- 42’ N. Giesselmann Phạm lỗi
- Hết hiệp 1 · 1 - 1
- 57’ M. Svanberg Ngáng chân
- 77’ M. van de Ven Unsportsmanlike conduct
- 79’ 2 - 1 K. Behrens Kiến tạo: S. Becker
- 87’ N. Giesselmann Diving
- 90+1’ F. Nmecha Ngáng chân
- Hết giờ · 2 - 1
Thống kê
46%Kiểm soát bóng54%
10Tổng số cú sút6
6Sút trúng đích2
4Sút ra ngoài4
3Phạt góc6
3Việt vị0
15Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
395Số đường chuyền471
Đội hình
Union Berlin
3-5-2
Thủ môn
- 1 Frederik Ronnow
Hậu vệ
- 5 Danilho Doekhi
- 31 Robin Knoche
- 4 Diogo Leite
Tiền vệ
- 18 Josip Juranovic
- 14 Paul Seguin
- 8 Khedira Rani
- 19 Janik Haberer ↓
- 23 Niko Gieselmann
Tiền đạo
- 27 Sheraldo Becker ↓
- 45 Theoson Jordan Siebatcheu ↓
Dự bị
- Timo Baumgartl
- 91 Kevin Behrens ↑
- 22 Lennart Grill
- 93 Aissa Laidouni ↑
- 40 Jamie Leweling ↑
- 11 Sven Michel
- Milos Pantovic
- 26 Jerome Roussillon ↑
- 28 Christopher Trimmel
HLV: Mauro Lustrinelli
VfL Wolfsburg
4-4-2
Thủ môn
- 12 Pavao Pervan
Hậu vệ
- 29 Josua Guilavogui
- 5 Micky van de Ven
- 4 Maxence Lacroix
- 20 Bote Baku
Tiền vệ
- 6 Paulo Otavio Rosa Silva ↓
- 27 Maximilian Arnold
- 31 Yannick Gerhardt ↓
- 32 Mattias Svanberg ↓
Tiền đạo
- 33 Omar Marmoush ↓
- 7 Luca Waldschmidt ↓
Dự bị
- 33 Sebastiaan Bornauw
- 31 Nicolas Cozza ↑
- 2 Kilian Fischer
- 4 Bartol Franjic
- Niklas Klinger
- 8 Felix Nmecha ↑
- 40 Kevin Paredes ↑
- 20 Patrick Wimmer ↑
- 19 Jonas Older Wind ↑
HLV: Tobias Strobl
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
