Bundesliga ·
Union Berlin vs VfL Wolfsburg
Union Berlin
1 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
VfL Wolfsburg
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
16/09/23German Bundesliga
VfL Wolfsburg
2 - 1
Union Berlin
B
13/03/23German Bundesliga
VfL Wolfsburg
1 - 1
Union Berlin
H
01/02/23Germany Cup
Union Berlin
2 - 1
VfL Wolfsburg
T
18/09/22German Bundesliga
Union Berlin
2 - 0
VfL Wolfsburg
T
05/03/22German Bundesliga
VfL Wolfsburg
1 - 0
Union Berlin
B
16/10/21German Bundesliga
Union Berlin
2 - 0
VfL Wolfsburg
T
08/05/21German Bundesliga
VfL Wolfsburg
3 - 0
Union Berlin
B
09/01/21German Bundesliga
Union Berlin
2 - 2
VfL Wolfsburg
H
01/03/20German Bundesliga
Union Berlin
2 - 2
VfL Wolfsburg
H
06/10/19German Bundesliga
VfL Wolfsburg
1 - 0
Union Berlin
B
Tổng quan
Thống kê 13 lần gặp nhau
4Union Berlin thắng
4Hòa
5VfL Wolfsburg thắng
| Số trận thắng | Union Berlin | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| Sân nhà của Union Berlin | 3 | 0 |
| Sân nhà của VfL Wolfsburg | 1 | 5 |
Diễn biến
- 45+25’ 1 - 0 D. Doekhi Kiến tạo: K. Volland
- 45+26’ N. Kovac Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 85’ J. Roussillon Ngáng chân
- 90+1’ M. Arnold Ngáng chân
- 90+5’ P. Pervan Roughing
- Hết giờ · 1 - 0
Thống kê
41%Kiểm soát bóng59%
8Tổng số cú sút17
1Sút trúng đích4
3Sút ra ngoài4
4Sút bị chặn9
6Phạt góc10
3Việt vị1
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
5Cứu thua1
338Số đường chuyền474
239Chuyền chính xác350
71%Tỷ lệ chuyền chính xác74%
Đội hình
Union Berlin
3-5-2
Thủ môn
- 1 Frederik Ronnow
Hậu vệ
- 5 Danilho Doekhi
- 31 Robin Knoche
- 4 Diogo Leite
Tiền vệ
- 33 Alex Kral ↓
- 13 Andras Schafer ↓
- 8 Khedira Rani
- 29 Lucas Tousart
- 6 Robin Gosens ↓
Tiền đạo
- 16 Benedict Hollerbach ↓
- 10 Kevin Volland ↓
Dự bị
- 14 Mikkel Kaufmann Sorensen ↑
- 26 Jerome Roussillon ↑
- 6 Paul Jaeckel ↑
- 93 Aissa Laidouni ↑
- 11 Brenden Aaronson ↑
- 32 Yorbe Vertessen
- 1 Alexander Schwolow
- 9 Chris Vianney Bedia
- 43 Tim Schleinitz
HLV: Mauro Lustrinelli
VfL Wolfsburg
4-4-2
Thủ môn
- 12 Pavao Pervan
Hậu vệ
- 13 Rogerio ↓
- 25 Moritz Jenz ↓
- 4 Maxence Lacroix
- 21 Joakim Maehle
Tiền vệ
- 40 Kevin Paredes ↓
- 27 Maximilian Arnold
- 32 Mattias Svanberg ↓
- 19 Lovro Majer ↓
Tiền đạo
- 23 Jonas Older Wind
- 17 Kevin Behrens
Dự bị
- 18 Vaclav Cerny ↑
- 17 Bote Baku ↑
- 31 Yannick Gerhardt ↑
- 9 Amin Sarr ↑
- 15 Cedric Zesiger ↑
- Niklas Klinger
- 2 Kilian Fischer
- 14 Kofi Jeremy Amoako
- 13 Jakub Kaminski
HLV: Tobias Strobl
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
