Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Suduva
4-4-2
Hậu vệ
-
75
Ernestas Stockunas
-
23
Rati Grigalava
-
5
Zygimantas Baltrunas
-
4
Henry Uzochokwu Unuorah
Tiền vệ
-
11
Moutir Chajia
-
6
Amadou Sabo
-
8
Steve Tevi Lawson
-
7
Ibrahima Seck
Tiền đạo
-
94
Sidy Mohamed Sanokho
-
19
Frankline Tangiri
Dự bị
-
Domantas Antanavicius
-
9
Tom Lucky
-
Meinardas Mikulenas
-
18
Titas Milasius
-
20
Yusuke Omori
-
66
Rokas Pacesa
-
14
Faustas Steponavicius
-
16
Yegor Tsykalo
-
12
Giedrius Zenkevicius
-
15
Aleksandar Zivanovic
HLV: Donatas Vencevicius
FK Zalgiris Vilnius
4-2-3-1
Hậu vệ
-
21
Dominik Franke
-
15
Petar Bosancic
-
4
Danny Lupano
-
13
Klaudijus Upstas
Tiền vệ
-
7
Nemanja Mihajlovic
-
18
Deividas Sesplaukis
-
19
Stanislav Bilenkyi
Tiền vệ
-
77
Yuri Kendysh
-
6
Marko Capan
Dự bị
-
8
Liviu Antal
-
10
Paulius Golubickas
-
Gustas Jarusevicius
-
Saba Mamatsashvili
-
1
Carlos Olses
-
70
Bryan Silva Teixeira
-
5
Grigore Turda
-
18
Ovidijus Verbickas
HLV: Andrius Skerla
Lực lượng
Suduva
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 21 | Emmanuel Agbor | Tiền đạo | Đứt dây chằng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Ignas Plukas
- 4Henry Uzochokwu Unuorah
- 5Zygimantas Baltrunas
- 23Rati Grigalava
- 75Ernestas Stockunas
- 7Ibrahima Seck
- 8Steve Tevi Lawson
- 6Amadou Sabo
- 11Moutir Chajia
- 19Frankline Tangiri
- 94Sidy Mohamed Sanokho
Dự bị trận trước
- 26Domantas Antanavicius
- 9Tom Lucky
- 13Meinardas Mikulenas
- 18Titas Milasius
- 20Yusuke Omori
- 66Rokas Pacesa
- 14Faustas Steponavicius
- 16Yegor Tsykalo
- 12Giedrius Zenkevicius
- 15Aleksandar Zivanovic
FK Zalgiris Vilnius
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 17 | Giedrius Matulevicius | Tiền vệ phải | Đứt dây chằng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Vincentas Sarkauskas
- 13Klaudijus Upstas
- 15Petar Bosancic
- 20Ivan Lytvynenko
- 4Danny Lupano
- 77Yuri Kendysh
- 7Nemanja Mihajlovic
- 27Matas Vareika
- 18Deividas Sesplaukis
- 10Paulius Golubickas
- 19Stanislav Bilenkyi
Dự bị trận trước
- 8Liviu Antal
- 29Kajus Bicka
- 6Marko Capan
- 21Dominik Franke
- 9Gustas Jarusevicius
- 1Carlos Olses
- 11Nikola Petkovic
- 14Martynas Setkus
- 70Bryan Silva Teixeira
- 5Grigore Turda
- 16Jonas Usavicius
- 22Ovidijus Verbickas
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
3Suduva thắng
11Hòa
16FK Zalgiris Vilnius thắng
| Số trận thắng | Suduva | FK Zalgiris Vilnius |
|---|
| Sân nhà của Suduva | 2 | 6 |
|---|
| Sân nhà của FK Zalgiris Vilnius | 1 | 10 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả0T 5H 5B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 2 · Thua 5
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Suduva. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Suduva
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 25 | 14-3-8 | 56% | 12-13 | 48% |
|---|
| Sân nhà | 12 | 6-2-4 | 50% | 4-8 | 33.3% |
|---|
| Sân khách | 13 | 8-1-4 | 61.5% | 8-5 | 61.5% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTTBTB66.7%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuTàiTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 25 | 8-7-10 | 32% | 8-13 | 32% |
|---|
| Sân nhà | 12 | 4-3-5 | 33.3% | 3-7 | 25% |
|---|
| Sân khách | 13 | 4-4-5 | 30.8% | 5-6 | 38.5% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBBTHB33.3%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuXỉuXỉuTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Suduva trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng FK Zalgiris Vilnius
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 25 | 10-2-13 | 40% | 14-11 | 56% |
|---|
| Sân nhà | 13 | 5-1-7 | 38.5% | 9-4 | 69.2% |
|---|
| Sân khách | 12 | 5-1-6 | 41.7% | 5-7 | 41.7% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTBTBB50%
Tài/XỉuTàiTàiTàiXỉuXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 25 | 8-3-14 | 32% | 10-8 | 40% |
|---|
| Sân nhà | 13 | 4-0-9 | 30.8% | 7-3 | 53.8% |
|---|
| Sân khách | 12 | 4-3-5 | 33.3% | 3-5 | 25% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBBBBB16.7%
Tài/XỉuTàiTàiTàiXỉuTàiXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FK Zalgiris Vilnius trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Suduva
Kết quả9T 1H 0B
Kèo châu ÁThắng 7 · Hòa 2 · Thua 1
Tài / Xỉu7 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Suduva. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước FK Zalgiris Vilnius
Kết quả5T 0H 5B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 0 · Thua 6
Tài / Xỉu7 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Zalgiris Vilnius. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Suduva thắng10%
Hòa36.67%
FK Zalgiris Vilnius thắng53.33%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Suduva
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 6 | 6 | 10 | 2 | 1 | 12 | 25 |
|---|
| Sân nhà | 4 | 2 | 4 | 1 | 1 | 7 | 11 |
|---|
| Sân khách | 2 | 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 14 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 6 | 9 | 0 | 1 | 0 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 4 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 2 | 4 | 0 | 1 | 0 | 3 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 5 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | 4 | 11 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 4 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
|---|
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 7 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 5 | 1 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4 |
|---|
FK Zalgiris Vilnius
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 6 | 8 | 4 | 6 | 1 | 16 | 22 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 5 | 3 | 3 | 1 | 11 | 13 |
|---|
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 3 | 0 | 5 | 9 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 1 | 5 |
|---|
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 2 |
|---|
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 2 | 5 | 5 | 3 | 5 | 3 | 3 | 4 | 7 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 4 | 4 | 2 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 2 | 5 | 3 | 2 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Suduva ghi bàn | thủng lưới | FK Zalgiris Vilnius ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 5.9% | 6.3% | 5.9% | 12.5% |
|---|
| 16-30' | 0% | 25% | 23.5% | 12.5% |
|---|
| 31-45' | 5.9% | 12.5% | 23.5% | 25% |
|---|
| 46-60' | 23.5% | 31.3% | 17.6% | 12.5% |
|---|
| 61-75' | 23.5% | 12.5% | 29.4% | 0% |
|---|
| 76-90+' | 35.3% | 12.5% | 0% | 12.5% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Lịch đấu