Lithuania - 1.Division ·
FK Panevezys vs FK Zalgiris Vilnius
FK Panevezys
1
FK Zalgiris Vilnius
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Vytautas Cerniauskas
- 5 Miano van den Bos
- 13 Strahinja Kerkez
- 33 Seydina Keita
- 95 Joel Bopesu
- 8 Salomon Kouadio
- 6 Matas Ramanauskas
- 77 Parfait Bizoza
- 80 Elivelto Ribeiro Dantas
- 27 Kwadwo Asamoah
- 28 Ernestas Burdzilauskas
- 34 Isaac Asante
- Dovydas Balsys
- 22 Arijus Brazinskas
- 8 Justinas Janusevskis
- 50 Laurit Krasniqi
- 17 Oleksandr Kurtsev
- 7 Valdas Paulauskas
- 24 Nauris Petkevicius
- 32 Rokas Rasimavicius
- 12 Liudvikas Valius
- 7 Ernestas Veliulis
HLV: Toni Korkeakunnas
- 12 Vincentas Sarkauskas
- 21 Dominik Franke
- 15 Petar Bosancic
- 4 Danny Lupano
- 18 Deividas Sesplaukis
- 70 Bryan Silva Teixeira
- 19 Stanislav Bilenkyi
- 10 Paulius Golubickas
- 6 Marko Capan
- 20 Ivan Lytvynenko
- 11 Nikola Petkovic
- 8 Liviu Antal
- 29 Kajus Bicka
- Gustas Jarusevicius
- Saba Mamatsashvili
- Patrik Matyzonok
- 7 Nemanja Mihajlovic
- 1 Carlos Olses
- 13 Martynas Setkus
- 5 Grigore Turda
- Klaudijus Upstas
- Jonas Usavicius
- 18 Ovidijus Verbickas
HLV: Andrius Skerla
Lực lượng
FK Panevezys
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Vytautas Cerniauskas
- 95Joel Bopesu
- 33Seydina Keita
- 13Strahinja Kerkez
- 5Miano van den Bos
- 80Elivelto Ribeiro Dantas
- 77Parfait Bizoza
- 6Matas Ramanauskas
- 8Salomon Kouadio
- 28Ernestas Burdzilauskas
- 27Kwadwo Asamoah
Dự bị trận trước
- 34Isaac Asante
- 66Dovydas Balsys
- 22Arijus Brazinskas
- 15Justinas Janusevskis
- 50Laurit Krasniqi
- 17Oleksandr Kurtsev
- 79Valdas Paulauskas
- 24Nauris Petkevicius
- 32Rokas Rasimavicius
- 12Liudvikas Valius
- 7Ernestas Veliulis
FK Zalgiris Vilnius
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 17 | Giedrius Matulevicius | Tiền vệ phải | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Vincentas Sarkauskas
- 18Deividas Sesplaukis
- 4Danny Lupano
- 15Petar Bosancic
- 21Dominik Franke
- 20Ivan Lytvynenko
- 6Marko Capan
- 10Paulius Golubickas
- 19Stanislav Bilenkyi
- 70Bryan Silva Teixeira
- 11Nikola Petkovic
Dự bị trận trước
- 8Liviu Antal
- 29Kajus Bicka
- 9Gustas Jarusevicius
- 23Saba Mamatsashvili
- 44Patrik Matyzonok
- 7Nemanja Mihajlovic
- 1Carlos Olses
- 14Martynas Setkus
- 5Grigore Turda
- 13Klaudijus Upstas
- 16Jonas Usavicius
- 22Ovidijus Verbickas
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | FK Panevezys | FK Zalgiris Vilnius |
|---|---|---|
| Sân nhà của FK Panevezys | 3 | 7 |
| Sân nhà của FK Zalgiris Vilnius | 4 | 11 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/06/26 | FK Zalgiris Vilnius 3-0 FK PanevezysHT 2-0 · TOPLYGA | 1 | B | H | 1.47 / 4.35 / 5.2 | 4-6 |
| 03/05/26 | FK Panevezys 2-1 FK Zalgiris VilniusHT 0-1 · TOPLYGA | 0.5/1 | T | Tài | 3.7 / 3.7 / 1.78 | 3-4 |
| 27/02/26 | FK Zalgiris Vilnius 4-1 FK PanevezysHT 1-1 · TOPLYGA | 0.5/1 | B | Tài | 1.7 / 3.75 / 4.05 | 1-3 |
| 08/11/25 | FK Panevezys 3-1 FK Zalgiris VilniusHT 2-1 · TOPLYGA | 0.5/1 | T | Tài | 3.6 / 3.7 / 1.75 | 4-5 |
| 31/08/25 | FK Zalgiris Vilnius 2-1 FK PanevezysHT 1-0 · TOPLYGA | 0.5/1 | B | Tài | 1.78 / 3.55 / 3.9 | 4-9 |
| 29/06/25 | FK Panevezys 2-4 FK Zalgiris VilniusHT 2-2 · TOPLYGA | 0/0.5 | B | Tài | 2.68 / 3.5 / 2.26 | 3-5 |
| 25/04/25 | FK Zalgiris Vilnius 2-3 FK PanevezysHT 2-1 · TOPLYGA | 1/1.5 | T | Tài | 1.39 / 4.2 / 6 | 5-6 |
| 03/11/24 | FK Zalgiris Vilnius 2-4 FK PanevezysHT 1-2 · TOPLYGA | 1 | T | Tài | 1.5 / 4.05 / 4.9 | 5-2 |
| 11/08/24 | FK Panevezys 0-0 FK Zalgiris VilniusHT 0-0 · TOPLYGA | 1 | T | Xỉu | 5.4 / 4.15 / 1.48 | 2-9 |
| 16/06/24 | FK Zalgiris Vilnius 2-1 FK PanevezysHT 1-0 · TOPLYGA | 1/1.5 | T | Tài | 1.43 / 4.25 / 5.9 | 2-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Panevezys. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
FK Panevezys
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 28 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 17.86% |
| Hòa | 5 | 17.86% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 25% |
FK Zalgiris Vilnius
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 31.03% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 17.24% |
| Hòa | 5 | 17.24% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 17.24% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 17.24% |
So sánh theo vòng
| FK Panevezys BT-BB | % thắng | FK Zalgiris Vilnius BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 23-30 | 30% | 37-33 | 50% |
| Vòng 19 | 21-30 | 26% | 36-31 | 53% |
| Vòng 18 | 19-29 | 22% | 33-30 | 50% |
| Vòng 17 | 17-26 | 24% | 32-29 | 53% |
| Vòng 16 | 16-25 | 25% | 32-28 | 56% |
| Vòng 15 | 13-25 | 20% | 31-25 | 60% |
| Vòng 14 | 12-25 | 14% | 30-25 | 57% |
| Vòng 13 | 12-21 | 15% | 27-25 | 54% |
| Vòng 12 | 11-19 | 17% | 27-22 | 58% |
| Vòng 11 | 11-16 | 18% | 27-22 | 64% |
| Vòng 10 | 8-14 | 10% | 24-22 | 60% |
| Vòng 9 | 7-12 | 11% | 21-21 | 56% |
| Vòng 8 | 6-10 | 13% | 19-20 | 50% |
| Vòng 7 | 5-9 | 14% | 16-19 | 43% |
| Vòng 6 | 5-6 | 17% | 16-16 | 50% |
| Vòng 5 | 4-5 | 20% | 13-14 | 40% |
| Vòng 4 | 3-4 | 25% | 6-12 | 25% |
| Vòng 3 | 2-3 | 33% | 4-7 | 33% |
| Vòng 2 | 0-3 | 0% | 4-3 | 50% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng FK Panevezys
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8-0-16 | 33.3% | 12-12 | 50% |
| Sân nhà | 11 | 5-0-6 | 45.5% | 4-7 | 36.4% |
| Sân khách | 13 | 3-0-10 | 23.1% | 8-5 | 61.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 10-4-10 | 41.7% | 9-7 | 37.5% |
| Sân nhà | 11 | 5-3-3 | 45.5% | 2-3 | 18.2% |
| Sân khách | 13 | 5-1-7 | 38.5% | 7-4 | 53.8% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FK Panevezys trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng FK Zalgiris Vilnius
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10-2-11 | 43.5% | 14-9 | 60.9% |
| Sân nhà | 12 | 5-1-6 | 41.7% | 9-3 | 75% |
| Sân khách | 11 | 5-1-5 | 45.5% | 5-6 | 45.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8-3-12 | 34.8% | 9-7 | 39.1% |
| Sân nhà | 12 | 4-0-8 | 33.3% | 7-2 | 58.3% |
| Sân khách | 11 | 4-3-4 | 36.4% | 2-5 | 18.2% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FK Zalgiris Vilnius trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước FK Panevezys
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Suduva 2-0 FK PanevezysHT 0-0 · TOPLYGA | 1 | B | Xỉu | 1.45 / 4.35 / 5.5 | 6-4 |
| 17/08/26 | Siauliai 1-0 FK PanevezysHT 1-0 · TOPLYGA | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.86 / 3.75 / 2.07 | 5-4 |
| 10/08/26 | Transinvest Vilnius 0-2 FK PanevezysHT 0-1 · TOPLYGA | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.75 / 3.6 / 3.65 | 6-1 |
| 03/08/26 | FK Panevezys 1-1 Dziugas TelsiaiHT 1-0 · TOPLYGA | 0 | H | Xỉu | 2.57 / 3.1 / 2.57 | 4-5 |
| 30/07/26 | Tobol Kostanai 1-1 FK PanevezysHT 1-1 · UEFA Conference League | 1.5 | T | Xỉu | 1.28 / 4.9 / 7.5 | 7-4 |
| 23/07/26 | FK Panevezys 1-1 Tobol KostanaiHT 1-0 · UEFA Conference League | 0.5 | T | Xỉu | 3.75 / 3.15 / 1.86 | 6-9 |
| 11/07/26 | Kauno Zalgiris 3-0 FK PanevezysHT 2-0 · TOPLYGA | 1.5 | B | H | 1.28 / 4.95 / 7.3 | 1-4 |
| 04/07/26 | FK Panevezys 1-1 Hegelmann LitauenHT 0-0 · TOPLYGA | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.21 / 3.5 / 2.61 | 5-3 |
| 29/06/26 | FK Panevezys 1-2 SuduvaHT 1-0 · TOPLYGA | 0.5 | B | Tài | 3.25 / 3.25 / 1.99 | 3-7 |
| 23/06/26 | FK Minija 2-1 FK PanevezysHT 1-0 · Lithuania cup | 0.5 | B | Tài | 2.91 / 3.55 / 1.91 | 4-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Panevezys. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước FK Zalgiris Vilnius
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Zalgiris Vilnius. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
FK Panevezys
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 10 | 4 | 1 | 0 | 12 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 7 | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 |
| Sân khách | 7 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 1 | 2 | 3 | 1 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 1 | 5 | 3 | 1 | 3 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 1 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
FK Zalgiris Vilnius
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 7 | 4 | 6 | 1 | 16 | 21 |
| Sân nhà | 1 | 4 | 3 | 3 | 1 | 11 | 12 |
| Sân khách | 4 | 3 | 1 | 3 | 0 | 5 | 9 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 0 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 5 | 5 | 3 | 5 | 3 | 3 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 4 | 4 | 2 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 5 | 3 | 2 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FK Panevezys ghi bàn | thủng lưới | FK Zalgiris Vilnius ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 4.8% | 28.6% | 4.8% | 18.2% |
| 16-30' | 23.8% | 0% | 19% | 9.1% |
| 31-45' | 23.8% | 0% | 23.8% | 27.3% |
| 46-60' | 14.3% | 21.4% | 19% | 9.1% |
| 61-75' | 19% | 14.3% | 23.8% | 0% |
| 76-90+' | 14.3% | 28.6% | 4.8% | 9.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.