Scotland FA Cup ·
Stenhousemuir vs Falkirk
Stenhousemuir
Falkirk
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Stenhousemuir
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Falkirk
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 19Scott Bain
- 3Leon McCann
- 5Liam Henderson
- 15Lewis Neilson
- 22Ryan Strain
- 8Brad Spencer
- 16Finley Barbrook
- 99Calvin Fodrey
- 28Ben Krauhaus
- 23Ethan Ross
- 24Jacob Murrell
Dự bị trận trước
- 47Aodhan Doherty
- 9Ross MacIver
- 21Deniss Melniks
- 7Ben Parkinson
- 1Nicky Hogarth
- 20Connor Allan
- 17Scott Tanser
- 6Coll Donaldson
- 4Jack McMillan
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 6 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Stenhousemuir | Falkirk |
|---|---|---|
| Sân nhà của Stenhousemuir | 2 | 1 |
| Sân nhà của Falkirk | 0 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/24 | Stenhousemuir 1-1 FalkirkHT 0-0 · Scottish Challenge Cup | 1/1.5 | T | Xỉu | 5.1 / 4.15 / 1.4 | 1-9 |
| 27/07/24 | Falkirk 4-0 StenhousemuirHT 2-0 · Scotland League Cup | 2 | B | Tài | 1.16 / 6.8 / 10.5 | 12-0 |
| 24/11/18 | Stenhousemuir 4-2 FalkirkHT 2-2 · Scotland FA Cup | 1 | T | Tài | 5.1 / 4.2 / 1.57 | 6-5 |
| 01/12/12 | Stenhousemuir 0-1 FalkirkHT 0-1 · Scotland FA Cup | 0.5 | B | Xỉu | 4.3 / 3.55 / 1.76 | --- |
| 24/08/11 | Falkirk 3-1 StenhousemuirHT 0-1 · Scotland League Cup | 1 | B | Tài | 1.46 / 3.75 / 6.6 | --- |
| 07/07/09 | Stenhousemuir 2-1 FalkirkHT 2-1 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Tài | 5.2 / 3.15 / 1.75 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Stenhousemuir. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Stenhousemuir
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Falkirk
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.16% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 23.68% |
| Hòa | 7 | 18.42% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 15.79% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 11 | 28.95% |
So sánh theo vòng
| Stenhousemuir BT-BB | % thắng | Falkirk BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 31-34 | 35% | 23-21 | 45% |
| Vòng 19 | 30-31 | 37% | 22-20 | 47% |
| Vòng 18 | 26-30 | 33% | 20-19 | 44% |
| Vòng 17 | 26-28 | 35% | 18-18 | 41% |
| Vòng 16 | 26-28 | 38% | 18-14 | 44% |
| Vòng 15 | 26-28 | 40% | 15-13 | 40% |
| Vòng 14 | 22-28 | 36% | 14-12 | 43% |
| Vòng 13 | 22-25 | 38% | 11-12 | 38% |
| Vòng 12 | 21-21 | 42% | 11-12 | 42% |
| Vòng 11 | 21-17 | 45% | 11-12 | 45% |
| Vòng 10 | 16-17 | 40% | 11-9 | 50% |
| Vòng 9 | 16-14 | 44% | 11-7 | 56% |
| Vòng 8 | 15-11 | 50% | 10-7 | 50% |
| Vòng 7 | 14-9 | 57% | 10-6 | 57% |
| Vòng 6 | 11-7 | 50% | 9-6 | 50% |
| Vòng 5 | 11-4 | 60% | 7-6 | 40% |
| Vòng 4 | 11-3 | 75% | 7-5 | 50% |
| Vòng 3 | 9-1 | 100% | 6-4 | 67% |
| Vòng 2 | 8-1 | 100% | 2-3 | 50% |
| Vòng 1 | 4-0 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Stenhousemuir
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12-5-6 | 52.2% | 9-14 | 39.1% |
| Sân nhà | 12 | 7-2-3 | 58.3% | 6-6 | 50% |
| Sân khách | 11 | 5-3-3 | 45.5% | 3-8 | 27.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 9-8-6 | 39.1% | 7-8 | 30.4% |
| Sân nhà | 12 | 5-5-2 | 41.7% | 4-4 | 33.3% |
| Sân khách | 11 | 4-3-4 | 36.4% | 3-4 | 27.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Stenhousemuir trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Falkirk
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 13-2-10 | 52% | 13-12 | 52% |
| Sân nhà | 12 | 6-2-4 | 50% | 6-6 | 50% |
| Sân khách | 13 | 7-0-6 | 53.8% | 7-6 | 53.8% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8-3-14 | 32% | 9-11 | 36% |
| Sân nhà | 12 | 3-2-7 | 25% | 3-6 | 25% |
| Sân khách | 13 | 5-1-7 | 38.5% | 6-5 | 46.2% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Falkirk trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Stenhousemuir
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | Stenhousemuir 2-2 PeterheadHT 0-1 · Scottish Division One | 0.5/1 | B | Tài | 1.68 / 3.1 / 4.3 | 4-5 |
| 27/01/26 | Inverness 1-0 StenhousemuirHT 0-0 · Scottish Challenge Cup | 1 | H | Xỉu | 1.41 / 3.9 / 5.3 | 5-7 |
| 24/01/26 | Kelty Hearts 0-2 StenhousemuirHT 0-2 · Scottish Division One | 0.5 | T | H | 3.55 / 3.05 / 1.86 | 3-2 |
| 17/01/26 | Stenhousemuir 4-0 Greenock MortonHT 2-0 · Scotland FA Cup | 0 | T | Tài | 2.59 / 3.25 / 2.35 | 2-10 |
| 13/01/26 | Stirling Albion 1-2 StenhousemuirHT 1-1 · Scottish Challenge Cup | 0.5/1 | T | Tài | 4.35 / 3.7 / 1.53 | 3-6 |
| 10/01/26 | Stenhousemuir 5-0 East FifeHT 2-0 · Scottish Division One | 0.5 | T | Tài | 1.81 / 3.15 / 3.6 | 5-5 |
| 03/01/26 | Stenhousemuir 2-0 Queen of SouthHT 1-0 · Scottish Division One | 0 | T | Xỉu | 2.4 / 3.15 / 2.4 | 2-0 |
| 27/12/25 | Alloa Athletic 0-0 StenhousemuirHT 0-0 · Scottish Division One | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.08 / 3.1 / 2.89 | 2-2 |
| 20/12/25 | Stenhousemuir 1-0 InvernessHT 0-0 · Scottish Division One | 0.5/1 | T | Xỉu | 4.05 / 3.35 / 1.66 | 3-9 |
| 13/12/25 | Montrose 3-0 StenhousemuirHT 2-0 · Scottish Division One | 0/0.5 | B | Tài | 2.66 / 3.2 / 2.16 | 1-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Stenhousemuir. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Falkirk
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | Celtic FC 2-0 FalkirkHT 1-0 · Scottish Premiership | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.39 / 4.65 / 6 | 9-4 |
| 24/01/26 | Falkirk 4-1 HibernianHT 2-0 · Scottish Premiership | 0 | T | Tài | 2.6 / 3.2 / 2.5 | 7-4 |
| 17/01/26 | Heart of Midlothian 1-1 FalkirkHT 0-0 · Scotland FA Cup | 1 | T | Xỉu | 1.53 / 4 / 4.7 | 4-4 |
| 14/01/26 | Falkirk 0-1 Celtic FCHT 0-1 · Scottish Premiership | 1 | H | Xỉu | 5.7 / 4.5 / 1.47 | 3-4 |
| 10/01/26 | Saint Mirren 0-2 FalkirkHT 0-0 · Scottish Premiership | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.13 / 3.3 / 3.25 | 4-8 |
| 03/01/26 | Falkirk 1-0 AberdeenHT 0-0 · Scottish Premiership | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.21 / 3.45 / 2.95 | 5-4 |
| 27/12/25 | Dundee FC 1-0 FalkirkHT 1-0 · Scottish Premiership | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.25 / 3.15 / 2.2 | 1-9 |
| 20/12/25 | Kilmarnock 0-1 FalkirkHT 0-0 · Scottish Premiership | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.42 / 3.15 / 2.86 | 2-2 |
| 13/12/25 | Falkirk 0-2 Heart of MidlothianHT 0-1 · Scottish Premiership | 0.5 | B | Xỉu | 3.8 / 3.7 / 1.83 | 3-7 |
| 06/12/25 | Hibernian 3-0 FalkirkHT 2-0 · Scottish Premiership | 0.5/1 | B | Tài | 1.74 / 3.75 / 4.15 | 10-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Falkirk. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Stenhousemuir
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Falkirk
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Stenhousemuir ghi bàn | thủng lưới | Falkirk ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.3% | 19.6% | 4.2% | 3.8% |
| 16-30' | 22.2% | 19.6% | 12.5% | 26.9% |
| 31-45' | 22.2% | 17.6% | 12.5% | 23.1% |
| 46-60' | 25% | 23.5% | 25% | 11.5% |
| 61-75' | 8.3% | 5.9% | 25% | 23.1% |
| 76-90+' | 8.3% | 11.8% | 20.8% | 11.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Stenhousemuir ghi bàn | thủng lưới | Falkirk ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.3% | 16.9% | 8% | 12.2% |
| 16-30' | 20% | 20% | 14.7% | 22.4% |
| 31-45' | 16.7% | 18.5% | 21.3% | 24.5% |
| 46-60' | 20% | 20% | 21.3% | 6.1% |
| 61-75' | 15% | 9.2% | 13.3% | 16.3% |
| 76-90+' | 10% | 12.3% | 17.3% | 12.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 5 | Liam Henderson | Trung vệ | |
| 30 | Louie Marsh | Tiền đạo | |
| 16 | Barney Stewart | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Kyrell Wilson | Tiền đạo | |
| 29 | Calvin Miller | Tiền vệ trái | |
| 14 | Finn Yeats | Hậu vệ phải | |
| 20 | Connor Allan | Trung vệ | |
| 8 | Brad Spencer | Tiền vệ phòng ngự | |
| 28 | Filip Lissah | Hậu vệ | |
| 3 | Leon McCann | Hậu vệ trái | |
| 19 | Scott Bain | Thủ môn | |
| 11 | Benjamin Tomaso Broggio | Tiền vệ | |
| 15 | Lewis Neilson | Trung vệ | |
| 23 | Ethan.Ross | Tiền vệ trái | |
| 6 | Coll Donaldson | Trung vệ | |
| 21 | Dylan Tait | Tiền vệ trung tâm |