Giải Ngoại hạng Scotland ·
Kilmarnock vs Falkirk
Kilmarnock
Falkirk
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 20 Tobi Oluwayemi
- 15 James Brown
- 5 Lewis Mayo
- 6 Robbie Deas
- 3 Dominic Thompson
- 24 Tyreece John Jules
- 8 Bradley Lyons
- 31 Liam Polworth
- 11 Greg Kiltie
- 12 David Watson
- 19 Bruce Anderson
- 18 Tom Lowery
- Scott Tiffoney
- 26 Ben Brannan
- 16 Marcus Dackers
- 14 George Stanger
- 16 Ethan Schilte Brown
- 25 Jack Thomson
- 16 Eddie Beach
- 4 Zac Williams
HLV: Neil Docherty McCann
- 19 Scott Bain
- 3 Leon McCann
- 5 Liam Henderson
- 20 Connor Allan
- 28 Filip Lissah
- 29 Calvin Miller
- 21 Dylan Tait
- 22 Kyrell Wilson
- 17 Henry Cartwright
- 8 Brad Spencer
- 7 Brian Graham
- Alfie Agyeman
- 3 Ryan Edwards
- Sam Hart
- 10 Ethan Williams
- 14 Finn Yeats
- Scott Arfield
- 23 Ethan.Ross
- 1 Nicky Hogarth
- 47 Trey Samuel-Ogunsuyi
HLV: John McGlynn
Lực lượng
Kilmarnock
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 29 | Djenairo Daniels | Tiền đạo | Chấn thương đầu gối |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Maksymilian Stryjek
- 2Jamie Brandon
- 4Cathal McCarthy
- 14George Stanger
- 21Michael Schjonning Larsen
- 36Aaron Tshibola
- 11Greg Kiltie
- 18Tom Lowery
- 8Erik Ring
- 29Djenairo Daniels
- 9Joe Hugill
Dự bị trận trước
- 7Rory McKenzie
- 10Tyreece John Jules
- 5Mark OHara
- 12Calum Ferrie
- 3Michael-John Kamson-Kamara
- 19Jonathan Meier
- 49Bailey Rice
- 20Nicky Clescenco
- 27Ieuan Gwyn Owen
Falkirk
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 19Scott Bain
- 22Ryan Strain
- 15Lewis Neilson
- 5Liam Henderson
- 3Leon McCann
- 8Brad Spencer
- 16Finley Barbrook
- 23Ethan Ross
- 28Ben Krauhaus
- 42Owen Eames
- 24Jacob Murrell
Dự bị trận trước
- 21Deniss Melniks
- 47Aodhan Doherty
- 18Joe Gardner
- 7Ben Parkinson
- 99Calvin Fodrey
- 1Nicky Hogarth
- 17Scott Tanser
- 4Jack McMillan
- 9Ross MacIver
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Kilmarnock | Falkirk |
|---|---|---|
| Sân nhà của Kilmarnock | 6 | 3 |
| Sân nhà của Falkirk | 2 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/25 | Falkirk 3-1 KilmarnockHT 3-0 · Scottish Premiership | 0/0.5 | B | Tài | 2.06 / 3.6 / 3.15 | 2-6 |
| 24/06/22 | Falkirk 1-4 KilmarnockHT 1-1 · International Club Friendly | 1.5/2 | T | Tài | 7.4 / 5.5 / 1.24 | 9-7 |
| 04/09/21 | Kilmarnock 3-1 FalkirkHT 1-1 · Scottish Challenge Cup | 1 | T | Tài | 1.45 / 3.8 / 5.1 | 12-4 |
| 06/10/20 | Falkirk 3-0 KilmarnockHT 0-0 · Scotland League Cup | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.39 / 3.8 / 2.27 | --- |
| 22/05/16 | Kilmarnock 4-0 FalkirkHT 2-0 · Scottish Championship | 0/0.5 | T | Tài | 2.26 / 3.4 / 2.9 | 2-5 |
| 19/05/16 | Falkirk 1-0 KilmarnockHT 0-0 · Scottish Championship | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.12 / 3.35 / 3.2 | 7-5 |
| 08/05/10 | Kilmarnock 0-0 FalkirkHT 0-0 · Scottish Premiership | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.45 / 3.2 / 2.95 | --- |
| 10/02/10 | Falkirk 0-1 KilmarnockHT 0-0 · Scottish Premiership | 0 | T | Xỉu | 2.45 / 3.3 / 2.95 | --- |
| 18/01/10 | Kilmarnock 1-0 FalkirkHT 0-0 · Scotland FA Cup | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.3 / 3.1 / 2.9 | --- |
| 19/12/09 | Kilmarnock 1-2 FalkirkHT 1-1 · Scottish Premiership | 0.5 | B | Tài | 2.04 / 3.35 / 3.8 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kilmarnock. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Kilmarnock
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 21.05% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 5.26% |
| Hòa | 10 | 26.32% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 18.42% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 11 | 28.95% |
Falkirk
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.16% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 23.68% |
| Hòa | 7 | 18.42% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 15.79% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 11 | 28.95% |
So sánh theo vòng
| Kilmarnock BT-BB | % thắng | Falkirk BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-35 | 20% | 27-31 | 35% |
| Vòng 19 | 21-35 | 16% | 24-30 | 32% |
| Vòng 18 | 19-33 | 17% | 20-30 | 28% |
| Vòng 17 | 17-31 | 18% | 18-28 | 29% |
| Vòng 16 | 15-30 | 13% | 17-25 | 31% |
| Vòng 15 | 15-30 | 13% | 16-21 | 33% |
| Vòng 14 | 13-28 | 14% | 15-21 | 29% |
| Vòng 13 | 12-26 | 15% | 14-19 | 31% |
| Vòng 12 | 10-24 | 17% | 12-17 | 33% |
| Vòng 11 | 8-24 | 9% | 12-14 | 36% |
| Vòng 10 | 6-24 | 0% | 11-13 | 40% |
| Vòng 9 | 6-21 | 0% | 9-12 | 33% |
| Vòng 8 | 5-18 | 0% | 7-11 | 25% |
| Vòng 7 | 5-17 | 0% | 7-7 | 29% |
| Vòng 6 | 4-14 | 0% | 4-6 | 17% |
| Vòng 5 | 4-10 | 0% | 3-5 | 20% |
| Vòng 4 | 3-7 | 0% | 0-5 | 0% |
| Vòng 3 | 2-6 | 0% | 0-5 | 0% |
| Vòng 2 | 1-5 | 0% | 0-5 | 0% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Kilmarnock
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6-0-11 | 35.3% | 10-6 | 58.8% |
| Sân nhà | 9 | 2-0-7 | 22.2% | 4-4 | 44.4% |
| Sân khách | 8 | 4-0-4 | 50% | 6-2 | 75% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9-1-7 | 52.9% | 7-4 | 41.2% |
| Sân nhà | 9 | 4-0-5 | 44.4% | 3-2 | 33.3% |
| Sân khách | 8 | 5-1-2 | 62.5% | 4-2 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Kilmarnock trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Falkirk
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8-1-8 | 47.1% | 11-6 | 64.7% |
| Sân nhà | 9 | 4-1-4 | 44.4% | 5-4 | 55.6% |
| Sân khách | 8 | 4-0-4 | 50% | 6-2 | 75% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5-1-11 | 29.4% | 7-6 | 41.2% |
| Sân nhà | 9 | 2-1-6 | 22.2% | 2-4 | 22.2% |
| Sân khách | 8 | 3-0-5 | 37.5% | 5-2 | 62.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Falkirk trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Kilmarnock
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/12/25 | Aberdeen 2-1 KilmarnockHT 0-1 · Scottish Premiership | 0.5/1 | B | Tài | 1.66 / 3.75 / 4.7 | 9-3 |
| 06/12/25 | Kilmarnock 0-3 Glasgow RangersHT 0-1 · Scottish Premiership | 0.5/1 | B | Tài | 4 / 3.85 / 1.76 | 7-2 |
| 03/12/25 | Heart of Midlothian 1-1 KilmarnockHT 0-0 · Scottish Premiership | 1.5 | T | Xỉu | 1.26 / 5.4 / 9.8 | 9-1 |
| 29/11/25 | Kilmarnock 1-1 Dundee UnitedHT 1-0 · Scottish Premiership | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.38 / 3.35 / 2.75 | 3-3 |
| 22/11/25 | Kilmarnock 1-3 MotherwellHT 0-2 · Scottish Premiership | 0/0.5 | B | Tài | 3.25 / 3.35 / 2.11 | 3-3 |
| 09/11/25 | Celtic FC 4-0 KilmarnockHT 1-0 · Scottish Premiership | 2/2.5 | B | Tài | 1.14 / 7.5 / 14 | 8-7 |
| 01/11/25 | Falkirk 3-1 KilmarnockHT 3-0 · Scottish Premiership | 0/0.5 | B | Tài | 2.06 / 3.6 / 3.15 | 2-6 |
| 29/10/25 | Kilmarnock 0-1 AberdeenHT 0-1 · Scottish Premiership | 0 | B | Xỉu | 2.62 / 3.25 / 2.55 | 7-2 |
| 26/10/25 | Glasgow Rangers 3-1 KilmarnockHT 1-1 · Scottish Premiership | 1.5 | B | Tài | 1.31 / 5.3 / 7.6 | 9-2 |
| 18/10/25 | Kilmarnock 0-3 Heart of MidlothianHT 0-1 · Scottish Premiership | 0.5 | B | Tài | 4.1 / 3.55 / 1.8 | 4-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kilmarnock. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Falkirk
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/12/25 | Falkirk 0-2 Heart of MidlothianHT 0-1 · Scottish Premiership | 0.5 | B | Xỉu | 3.8 / 3.7 / 1.83 | 3-7 |
| 06/12/25 | Hibernian 3-0 FalkirkHT 2-0 · Scottish Premiership | 0.5/1 | B | Tài | 1.74 / 3.75 / 4.15 | 10-4 |
| 03/12/25 | Falkirk 0-0 MotherwellHT 0-0 · Scottish Premiership | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.1 / 3.35 / 2.16 | 6-3 |
| 30/11/25 | Glasgow Rangers 0-0 FalkirkHT 0-0 · Scottish Premiership | 1 | T | Xỉu | 1.5 / 4.35 / 5.4 | 4-5 |
| 22/11/25 | Dundee United 0-3 FalkirkHT 0-2 · Scottish Premiership | 0.5 | T | Tài | 1.94 / 3.7 / 3.35 | 5-5 |
| 08/11/25 | Falkirk 1-1 LivingstonHT 1-0 · Scottish Premiership | 0.5 | B | Xỉu | 2.04 / 3.6 / 3.2 | 6-1 |
| 01/11/25 | Falkirk 3-1 KilmarnockHT 3-0 · Scottish Premiership | 0/0.5 | T | Tài | 2.06 / 3.6 / 3.15 | 2-6 |
| 29/10/25 | Celtic FC 4-0 FalkirkHT 2-0 · Scottish Premiership | 2/2.5 | B | Tài | 1.16 / 7.5 / 12 | 6-3 |
| 25/10/25 | Falkirk 2-1 Dundee FCHT 0-1 · Scottish Premiership | 0.5 | T | Tài | 1.9 / 3.7 / 3.55 | 5-3 |
| 18/10/25 | Motherwell 1-2 FalkirkHT 1-0 · Scottish Premiership | 0.5 | T | Tài | 1.8 / 3.8 / 3.8 | 6-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Falkirk. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Kilmarnock
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 7 | 5 | 0 | 0 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 |
| Sân khách | 1 | 4 | 3 | 0 | 0 | 5 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 2 | 4 | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 2 | 3 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Falkirk
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 4 | 2 | 0 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 3 | 1 | 0 | 5 | 7 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Kilmarnock ghi bàn | thủng lưới | Falkirk ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 9.1% | 4.2% | 7.5% |
| 16-30' | 12.5% | 24.2% | 14.6% | 25% |
| 31-45' | 31.3% | 9.1% | 20.8% | 20% |
| 46-60' | 15.6% | 15.2% | 22.9% | 7.5% |
| 61-75' | 9.4% | 12.1% | 14.6% | 20% |
| 76-90+' | 15.6% | 21.2% | 20.8% | 12.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Kilmarnock ghi bàn | thủng lưới | Falkirk ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.5% | 13.6% | 9.9% | 10% |
| 16-30' | 14.5% | 19.7% | 15.4% | 20% |
| 31-45' | 20% | 9.1% | 19.8% | 25% |
| 46-60' | 18.2% | 15.2% | 20.9% | 6.7% |
| 61-75' | 12.7% | 16.7% | 12.1% | 16.7% |
| 76-90+' | 12.7% | 16.7% | 18.7% | 13.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Kilmarnock
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 15 | James Brown | Hậu vệ phải | |
| 24 | Tyreece John Jules | Tiền đạo | |
| 3 | Dominic Thompson | Hậu vệ trái | |
| 31 | Liam Polworth | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Lewis Mayo | Trung vệ | |
| 20 | Tobi Oluwayemi | Thủ môn | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Jack Thomson | Tiền vệ trung tâm | |
| 19 | Bruce Anderson | Tiền đạo cắm | |
| 25 | Ethan Schilte Brown | Hậu vệ | |
| 6 | Robbie Deas | Trung vệ | |
| 14 | George Stanger | Trung vệ | |
| 26 | Ben Brannan | Hậu vệ | |
| 18 | Tom Lowery | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Greg Kiltie | Tiền đạo cánh trái | |
| 9 | Marcus Dackers | Tiền đạo cắm |
Falkirk
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Filip Lissah | Hậu vệ | |
| 42 | Sam Hart | Hậu vệ | |
| 8 | Brad Spencer | Tiền vệ phòng ngự | |
| 23 | Ethan.Ross | Tiền vệ trái | |
| 5 | Liam Henderson | Trung vệ | |
| 25 | Ryan Edwards | Trung vệ | |
| 29 | Calvin Miller | Tiền vệ trái | |
| 19 | Scott Bain | Thủ môn | |
| 20 | Connor Allan | Trung vệ | |
| 22 | Kyrell Wilson | Tiền đạo | |
| 17 | Henry Cartwright | Tiền vệ | |
| 21 | Dylan Tait | Tiền vệ trung tâm | |
| 37 | Scott Arfield | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Brian Graham | Tiền đạo cắm | |
| 24 | Ethan Williams | Tiền đạo | |
| 11 | Alfie Agyeman | Tiền đạo cánh phải |