Giải Ngoại hạng Scotland ·
Falkirk vs Kilmarnock
Falkirk
21:00
24/10/2026
Kilmarnock
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Falkirk
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Nicky Hogarth
- 42Sam Hart
- 5Liam Henderson
- 15Lewis Neilson
- 14Finn Yeats
- 8Brad Spencer
- 17Henry Cartwright
- 23Ethan Ross
- 11Benjamin Tomaso Broggio
- 29Calvin Miller
- 27Ben Parkinson
Dự bị trận trước
- 20Connor Allan
- 21Dylan Tait
- 9Ross MacIver
- 18Gary Oliver
- 22Kyrell Wilson
- 12Jamie Sneddon
- 6Coll Donaldson
- 36Kai Brown
- 7Brian Graham
Kilmarnock
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Maksymilian Stryjek
- 21Michael Schjonning Larsen
- 14George Stanger
- 6Robbie Deas
- 3Dominic Thompson
- 52Findlay Curtis
- 36Aaron Tshibola
- 18Tom Lowery
- 11Greg Kiltie
- 20Nicky Clescenco
- 44Joe Hugill
Dự bị trận trước
- 8Bradley Lyons
- 25Ethan Brown
- 22Jack Thomson
- 12David Watson
- 39Euan Bowie
- 30Kieran Wright
- 16Kyle Magennis
- 7Rory McKenzie
- 19Bruce Anderson
Phong độ
Falkirk
5 trận gần nhất
10/10/26Scottish Premiership
Falkirk
1 - 2
Dundee FC
B
19/09/26Scottish Premiership
Saint Johnstone
1 - 1
Falkirk
H
16/09/26Scottish Premiership
Falkirk
2 - 1
Heart of Midlothian
T
05/09/26Scottish Premiership
Dundee United
1 - 1
Falkirk
H
03/09/26Scottish Premiership
Falkirk
1 - 2
Glasgow Rangers
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
Kilmarnock
5 trận gần nhất
10/10/26Scottish Premiership
Glasgow Rangers
3 - 1
Kilmarnock
B
20/09/26Scottish Premiership
Kilmarnock
1 - 1
Heart of Midlothian
H
16/09/26Scottish Premiership
Hibernian
0 - 1
Kilmarnock
T
13/09/26Scotland League Cup
Kilmarnock
1 - 1
Aberdeen
H
05/09/26Scottish Premiership
Aberdeen
0 - 0
Kilmarnock
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 37.5% |
So sánh theo vòng
| Falkirk BT-BB | % thắng | Kilmarnock BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-35 | 40% | 39-34 | 50% |
| Vòng 19 | 32-33 | 42% | 38-33 | 53% |
| Vòng 18 | 30-32 | 39% | 37-31 | 56% |
| Vòng 17 | 30-32 | 41% | 37-27 | 59% |
| Vòng 16 | 29-32 | 38% | 34-27 | 56% |
| Vòng 15 | 27-29 | 40% | 33-22 | 60% |
| Vòng 14 | 27-28 | 43% | 29-19 | 57% |
| Vòng 13 | 22-27 | 38% | 27-16 | 62% |
| Vòng 12 | 20-26 | 33% | 26-15 | 67% |
| Vòng 11 | 19-25 | 36% | 25-10 | 73% |
| Vòng 10 | 18-23 | 40% | 24-10 | 70% |
| Vòng 9 | 15-21 | 33% | 22-10 | 67% |
| Vòng 8 | 12-15 | 38% | 22-7 | 75% |
| Vòng 7 | 12-15 | 43% | 20-5 | 86% |
| Vòng 6 | 11-12 | 50% | 20-4 | 100% |
| Vòng 5 | 10-12 | 40% | 17-4 | 100% |
| Vòng 4 | 9-9 | 50% | 14-4 | 100% |
| Vòng 3 | 9-6 | 67% | 11-3 | 100% |
| Vòng 2 | 7-1 | 100% | 7-2 | 100% |
| Vòng 1 | 5-0 | 100% | 3-2 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Falkirk ghi bàn | thủng lưới | Kilmarnock ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 0% | 0% | 21.4% |
| 16-30' | 25% | 37.5% | 25% | 21.4% |
| 31-45' | 12.5% | 12.5% | 50% | 7.1% |
| 46-60' | 25% | 12.5% | 0% | 21.4% |
| 61-75' | 0% | 25% | 25% | 14.3% |
| 76-90+' | 25% | 12.5% | 0% | 7.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Falkirk
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 8 | Brad Spencer | Tiền vệ phòng ngự | |
| 24 | Jacob Murrell | Tiền đạo cắm | |
| 19 | Scott Bain | Thủ môn | |
| 16 | Finley Barbrook | Tiền vệ phòng ngự | |
| 42 | Owen Eames | Tiền vệ tấn công | |
| 3 | Leon McCann | Hậu vệ trái | |
| 22 | Ryan Strain | Hậu vệ phải | |
| 28 | Ben Krauhaus | Tiền vệ trung tâm | |
| 15 | Lewis Neilson | Trung vệ | |
| 23 | Ethan.Ross | Tiền vệ trái | |
| 5 | Liam Henderson | Trung vệ |
Kilmarnock
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Nicky Clescenco | Tiền đạo cánh trái | |
| 14 | George Stanger | Trung vệ | |
| 18 | Tom Lowery | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Tyreece John Jules | Tiền đạo cắm | |
| 9 | Joe Hugill | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Erik Ring | Tiền đạo cánh trái | |
| 11 | Greg Kiltie | Tiền đạo cánh trái | |
| 29 | Djenairo Daniels | Tiền đạo cắm | |
| 2 | Jamie Brandon | Hậu vệ phải | |
| 3 | MJ Kamara | Trung vệ | |
| 4 | Cathal McCarthy | Trung vệ | |
| 36 | Aaron Tshibola | Tiền vệ trung tâm | |
| 21 | Michael Schjonning Larsen | Hậu vệ trái | |
| 12 | Calum Ferrie | Thủ môn |