Poland Liga 1 ·
Stal Mielec vs LKS Lodz
Stal Mielec
23:00
27/02/2027
LKS Lodz
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Stal Mielec
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 41Piotr Chrapusta
- 2Bartlomiej Kukulowicz
- 5Hubert Matynia
- 38Michael Wyparlo
- 23Krystian Getinger
- 47Simeon Oure
- 14Kamil Koscielny
- 32Fryderyk Gerbowski
- 90Pawel Kruszelnicki
- 10Maciej Domanski
- 11Kamil Odolak
Dự bị trận trước
- 7Marcin Cebula
- 78Kamil Cybulski
- 19Tymoteusz Gmur
- 99Maciej Gostomski
- 8Natan Niedzwiedz
- 88Patryk Prajsnar
- 77Kacper Sadlocha
- 6Kacper Sommerfeld
- 29Pawel Tupaj
LKS Lodz
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 77Damian Weglarz
- 3Krzysztof Falowski
- 22Artur Craciun
- 4Bartosz Farbiszewski
- 37Julian Keiblinger
- 8Koki Hinokio
- 28Michal Kaput
- 10Igor Strzalek
- 11Marcel Blachewicz
- 33Lenard Szczygiel
- 13Karol Podlinski
Dự bị trận trước
- 9Andreu Arasa
- 1Lukasz Bomba
- 38Szymon Karasinski
- 21Mateusz Kupczak
- 19Kacper Nowakowski
- 6Sebastian Rudol
- 18Alan Siwek
- 7Dominik Sokol
- 20Mateusz Wysokinski
Phong độ
Stal Mielec
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
LKS Lodz
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Hòa | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
So sánh theo vòng
| Stal Mielec BT-BB | % thắng | LKS Lodz BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-47 | 25% | 30-27 | 40% |
| Vòng 19 | 32-46 | 26% | 26-27 | 37% |
| Vòng 18 | 31-45 | 28% | 23-25 | 33% |
| Vòng 17 | 28-44 | 24% | 21-23 | 35% |
| Vòng 16 | 24-43 | 19% | 21-22 | 38% |
| Vòng 15 | 23-38 | 20% | 18-21 | 33% |
| Vòng 14 | 22-38 | 14% | 17-20 | 36% |
| Vòng 13 | 21-34 | 15% | 17-16 | 38% |
| Vòng 12 | 19-32 | 17% | 15-15 | 33% |
| Vòng 11 | 16-28 | 18% | 13-13 | 36% |
| Vòng 10 | 14-27 | 10% | 13-10 | 40% |
| Vòng 9 | 14-24 | 11% | 12-9 | 44% |
| Vòng 8 | 11-21 | 13% | 10-8 | 38% |
| Vòng 7 | 10-20 | 14% | 9-6 | 43% |
| Vòng 6 | 5-18 | 0% | 7-5 | 33% |
| Vòng 5 | 5-14 | 0% | 3-5 | 20% |
| Vòng 4 | 5-12 | 0% | 3-5 | 25% |
| Vòng 3 | 3-10 | 0% | 3-4 | 33% |
| Vòng 2 | 2-9 | 0% | 2-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-7 | 0% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Stal Mielec
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
LKS Lodz
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.