Poland Liga 1 ·
Stal Mielec vs Odra Opole
Stal Mielec
Odra Opole
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 99 Maciej Gostomski
- 2 Bartlomiej Kukulowicz
- 94 Bartosz Kwiecien
- 44 Israel Puerto Pineda
- 23 Krystian Getinger
- 32 Fryderyk Gerbowski
- 14 Kamil Koscielny
- 19 Tymoteusz Gmur
- 7 Marcin Cebula
- 78 Kamil Cybulski
- 70 Sebastian Musiolik
- 41 Piotr Chrapusta
- 90 Pawel Kruszelnicki
- 11 Kamil Odolak
- 38 Michael Wyparło
- 47 Simeon Oure
- 5 Hubert Matynia
- 29 Pawel Tupaj
- 8 Natan Niedzwiedz
- 10 Maciej Domanski
HLV: Kamil Kieres
- 30 Artur Haluch
- 55 Maksymilian Pingot
- 3 Jiri Piroch
- 35 Nemanja Mijuskovic
- 23 Bartosz Biedrzycki
- 14 Tomasz Gajda
- 16 Adrian Liber
- 22 Mateusz Spychala
- 10 Bartlomiej Baranski
- 9 Michal Feliks
- 20 Patryk Szysz
- 15 Branislav Spacil
- 33 Filip Kupczyk
- 11 Joshua Perez
- 77 Stanislaw Gieroba
- 8 Mathieu Scalet
- 1 Milosz Mleczko
- 52 Cassio
- 7 Mato Milos
- 6 Jakub Pochciol
HLV: Jaroslaw Skrobacz
Lực lượng
Stal Mielec
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Maciej Gostomski
- 23Krystian Getinger
- 44Israel Puerto Pineda
- 94Bartosz Kwiecien
- 2Bartlomiej Kukulowicz
- 14Kamil Koscielny
- 32Fryderyk Gerbowski
- 78Kamil Cybulski
- 7Marcin Cebula
- 19Tymoteusz Gmur
- 70Sebastian Musiolik
Dự bị trận trước
- 41Piotr Chrapusta
- 90Pawel Kruszelnicki
- 11Kamil Odolak
- 38Michael Wyparło
- 47Simeon Oure
- 5Hubert Matynia
- 29Pawel Tupaj
- 8Natan Niedzwiedz
- 10Maciej Domanski
Odra Opole
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Artur Haluch
- 35Nemanja Mijuskovic
- 3Jiri Piroch
- 55Maksymilian Pingot
- 22Mateusz Spychala
- 16Adrian Liber
- 14Tomasz Gajda
- 23Bartosz Biedrzycki
- 20Patryk Szysz
- 9Michal Feliks
- 10Bartlomiej Baranski
Dự bị trận trước
- 17Branislav Spacil
- 33Filip Kupczyk
- 11Joshua Perez
- 77Stanislaw Gieroba
- 8Mathieu Scalet
- 1Milosz Mleczko
- 52Cassio
- 7Mato Milos
- 6Jakub Pochciol
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 9 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Stal Mielec | Odra Opole |
|---|---|---|
| Sân nhà của Stal Mielec | 1 | 0 |
| Sân nhà của Odra Opole | 2 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Odra Opole 0-2 Stal MielecHT 0-0 · Poland Liga 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.08 / 3.4 / 3.1 | 6-8 |
| 21/08/25 | Stal Mielec 2-1 Odra OpoleHT 0-0 · Poland Liga 1 | 0 | T | Tài | 2.44 / 3.2 / 2.5 | 5-5 |
| 26/09/23 | Odra Opole 1-2 Stal MielecHT 0-2 · Poland Cup | 0/0.5 | T | Tài | 2.19 / 3.3 / 2.78 | 6-4 |
| 04/07/20 | Stal Mielec 1-1 Odra OpoleHT 0-0 · Poland Liga 1 | 0.5 | B | Xỉu | 1.83 / 3.35 / 3.9 | 8-7 |
| 24/10/19 | Odra Opole 1-0 Stal MielecHT 0-0 · Poland Liga 1 | 0.5 | B | Xỉu | 3.5 / 3.35 / 1.94 | 3-5 |
| 24/04/19 | Odra Opole 1-1 Stal MielecHT 1-0 · Poland Liga 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.93 / 3.35 / 2.17 | 8-8 |
| 05/10/18 | Stal Mielec 1-1 Odra OpoleHT 0-0 · Poland Liga 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 1.97 / 3.35 / 3.4 | 10-8 |
| 20/04/18 | Stal Mielec 2-2 Odra OpoleHT 0-0 · Poland Liga 1 | 0/0.5 | B | Tài | 1.98 / 3.2 / 3.5 | 8-7 |
| 23/09/17 | Odra Opole 1-0 Stal MielecHT 0-0 · Poland Liga 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.34 / 3.35 / 2.67 | 4-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Stal Mielec. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Stal Mielec
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
Odra Opole
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
So sánh theo vòng
| Stal Mielec BT-BB | % thắng | Odra Opole BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 35-43 | 30% | 22-26 | 30% |
| Vòng 19 | 32-42 | 26% | 22-24 | 32% |
| Vòng 18 | 31-40 | 28% | 19-23 | 28% |
| Vòng 17 | 29-37 | 29% | 17-23 | 24% |
| Vòng 16 | 29-36 | 31% | 16-21 | 25% |
| Vòng 15 | 28-35 | 33% | 16-21 | 27% |
| Vòng 14 | 25-34 | 29% | 14-18 | 29% |
| Vòng 13 | 21-33 | 23% | 13-17 | 31% |
| Vòng 12 | 20-28 | 25% | 13-16 | 33% |
| Vòng 11 | 19-28 | 18% | 13-16 | 36% |
| Vòng 10 | 18-24 | 20% | 11-12 | 40% |
| Vòng 9 | 16-22 | 22% | 11-9 | 44% |
| Vòng 8 | 13-18 | 25% | 9-9 | 38% |
| Vòng 7 | 11-17 | 14% | 9-8 | 43% |
| Vòng 6 | 11-14 | 17% | 8-6 | 50% |
| Vòng 5 | 8-11 | 20% | 7-6 | 40% |
| Vòng 4 | 7-10 | 25% | 6-3 | 50% |
| Vòng 3 | 2-8 | 0% | 3-2 | 33% |
| Vòng 2 | 2-4 | 0% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Stal Mielec
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2-1-3 | 33.3% | 4-2 | 66.7% |
| Sân nhà | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3-0-3 | 50% | 3-3 | 50% |
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Stal Mielec trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Odra Opole
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 2-4 | 33.3% |
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3-1-2 | 50% | 2-1 | 33.3% |
| Sân nhà | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 1-1 | 33.3% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-0 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Odra Opole trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Stal Mielec
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/26 | Gornik Leczna 2-2 Stal MielecHT 1-0 · Poland Cup | 0 | H | Tài | 2.23 / 3.5 / 2.6 | 6-6 |
| 29/08/26 | Pogon Siedlce 2-0 Stal MielecHT 2-0 · Poland Liga 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.65 / 3.55 / 2.28 | 5-6 |
| 23/08/26 | LKS Lodz 4-0 Stal MielecHT 1-0 · Poland Liga 1 | 0.5 | B | Tài | 1.83 / 3.6 / 3.65 | 5-2 |
| 16/08/26 | Stal Mielec 5-2 Polonia BytomHT 2-1 · Poland Liga 1 | 0 | T | Tài | 2.37 / 3.6 / 2.5 | 4-5 |
| 08/08/26 | Stal Mielec 1-1 Stal RzeszowHT 0-0 · Poland Liga 1 | 1 | B | Xỉu | 1.46 / 4.55 / 5.1 | 6-8 |
| 02/08/26 | Stal Mielec 3-3 Podbeskidzie Bielsko-BialaHT 3-0 · Poland Liga 1 | 0 | H | Tài | 2.18 / 3.6 / 2.62 | 1-6 |
| 29/07/26 | Stal Mielec 0-3 Anorthosis Famagusta FCHT 0-3 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/07/26 | Unia Skierniewice 1-2 Stal MielecHT 0-1 · Poland Liga 1 | 0/0.5 | T | Tài | 2.14 / 3.65 / 2.8 | 2-5 |
| 17/07/26 | Stal Mielec 3-4 Avia SwidnikHT 3-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 17/07/26 | Stal Mielec 2-2 JKS JaroslawHT 0-0 · International Club Friendly | 1 | B | Tài | 1.53 / 4.35 / 3.75 | 11-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Stal Mielec. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Odra Opole
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/26 | Odra Opole 2-1 Wisla KrakowHT 0-1 · Poland Cup | 0.5 | T | H | 2.97 / 3.6 / 1.98 | 3-5 |
| 28/08/26 | Odra Opole 0-0 LKS LodzHT 0-0 · Poland Liga 1 | 0 | H | Xỉu | 2.57 / 3.25 / 2.36 | 4-3 |
| 22/08/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala 1-1 Odra OpoleHT 0-1 · Poland Liga 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.13 / 3.45 / 2.94 | 3-5 |
| 15/08/26 | Odra Opole 3-1 Warta PoznanHT 2-0 · Poland Liga 1 | 0/0.5 | T | Tài | 2.16 / 3.1 / 2.75 | 5-7 |
| 08/08/26 | Puszcza Niepolomice 3-1 Odra OpoleHT 2-1 · Poland Liga 1 | 0/0.5 | B | Tài | 2.31 / 3.25 / 2.79 | 8-4 |
| 03/08/26 | Chrobry Glogow 0-1 Odra OpoleHT 0-1 · Poland Liga 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.12 / 3.15 / 3 | 3-13 |
| 25/07/26 | Odra Opole 1-2 Wisla Krakow IIHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 24/07/26 | Odra Opole 0-1 Arka GdyniaHT 0-1 · Poland Liga 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.74 / 3.5 / 2.22 | 2-0 |
| 18/07/26 | Piast Gliwice 0-2 Odra OpoleHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/07/26 | Odra Opole 0-3 Banik Ostrava BHT 0-2 · International Club Friendly | 0 | B | Tài | 2.82 / 3.65 / 2.11 | 8-12 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Odra Opole. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Stal Mielec
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Odra Opole
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 0 | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Stal Mielec ghi bàn | thủng lưới | Odra Opole ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 5% | 10.3% | 25% | 25% |
| 16-30' | 5% | 13.8% | 0% | 25% |
| 31-45' | 25% | 20.7% | 12.5% | 12.5% |
| 46-60' | 0% | 10.3% | 25% | 12.5% |
| 61-75' | 20% | 13.8% | 12.5% | 0% |
| 76-90+' | 35% | 20.7% | 25% | 12.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Stal Mielec
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Odra Opole
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.