Poland Liga 1 ·
LKS Lodz vs Arka Gdynia
LKS Lodz
23:00
13/03/2027
Arka Gdynia
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
LKS Lodz
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 77Damian Weglarz
- 3Krzysztof Falowski
- 22Artur Craciun
- 4Bartosz Farbiszewski
- 37Julian Keiblinger
- 8Koki Hinokio
- 28Michal Kaput
- 10Igor Strzalek
- 11Marcel Blachewicz
- 33Lenard Szczygiel
- 13Karol Podlinski
Dự bị trận trước
- 9Andreu Arasa
- 1Lukasz Bomba
- 38Szymon Karasinski
- 21Mateusz Kupczak
- 19Kacper Nowakowski
- 6Sebastian Rudol
- 18Alan Siwek
- 7Dominik Sokol
- 20Mateusz Wysokinski
Arka Gdynia
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Dawid Arndt
- 94Dawid Gojny
- 4Marco Komenda
- 3Serafin Szota
- 20Konrad Gruszkowski
- 14Dominik Kun
- 8Alassane Sidibe
- 28Maciej Ambrosiewicz
- 17Natan Dziegielewski
- 9Vladislavs Gutkovskis
- 16Kuba Solecki
Dự bị trận trước
- 44Javi Dominguez
- 33Jedrzej Grobelny
- 11Dawid Kocyla
- 71Jakub Kowalski
- 23Lewkot Szymon
- 6Kasjan Lipkowski
- 19Bartlomiej Pawlowski
- 98Elmedin Rama
- 77Filip Walus
Phong độ
LKS Lodz
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Arka Gdynia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 2 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 30% |
So sánh theo vòng
| LKS Lodz BT-BB | % thắng | Arka Gdynia BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-27 | 40% | 30-27 | 40% |
| Vòng 19 | 26-27 | 37% | 30-27 | 42% |
| Vòng 18 | 23-25 | 33% | 28-24 | 44% |
| Vòng 17 | 21-23 | 35% | 28-21 | 47% |
| Vòng 16 | 21-22 | 38% | 28-19 | 50% |
| Vòng 15 | 18-21 | 33% | 26-19 | 47% |
| Vòng 14 | 17-20 | 36% | 24-15 | 50% |
| Vòng 13 | 17-16 | 38% | 21-15 | 46% |
| Vòng 12 | 15-15 | 33% | 19-15 | 42% |
| Vòng 11 | 13-13 | 36% | 18-15 | 36% |
| Vòng 10 | 13-10 | 40% | 14-15 | 30% |
| Vòng 9 | 12-9 | 44% | 14-13 | 33% |
| Vòng 8 | 10-8 | 38% | 11-13 | 25% |
| Vòng 7 | 9-6 | 43% | 11-11 | 29% |
| Vòng 6 | 7-5 | 33% | 10-10 | 33% |
| Vòng 5 | 3-5 | 20% | 6-10 | 20% |
| Vòng 4 | 3-5 | 25% | 5-9 | 25% |
| Vòng 3 | 3-4 | 33% | 5-6 | 33% |
| Vòng 2 | 2-3 | 50% | 4-4 | 50% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
LKS Lodz
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Arka Gdynia
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.