Norway Adeccoligaen ·
Stabaek vs Lyn Oslo
Stabaek
Lyn Oslo
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
- 24 Magnus Smelhus Sjoeng
- 13 Martin Hellan ↓
- 2 Kasper Pedersen ↓
- 4 Nicolai Naess
- 7 Rasmus Eggen Vinge
- 27 Emmanuel Danso
- 6 Aleksa Matic ↓
- 20 Alexander Andresen ↓
- 28 Jesper Isaksen
- 9 Bassekou Diabate
- 17 Sebastian Olderheim ↓
- Abel Cedergren ↑
- 8 Magnus Lankhof-Dahlby ↑
- 1 Kimi Lokkevik
- Mads Nielsen
- 21 Kristian Onsrud
- Kristian Fardal Opseth ↑
- 5 Jorgen Skjelvik ↑
- 15 Olav Lilleoren Veum ↑
- 23 William Nicolai Wendt
HLV: Robert Bradley
- 1 Alexander Pedersen
- 18 Herman Solberg Nilsen
- 6 Midtskogen A.
- 4 William sell
- 55 Sander Amble Haugen
- 10 Mathias Johansen ↓
- 21 Julius Skaug ↓
- 9 Anders Bjorntvedt Olsen ↓
- 24 Didrik Fredriksen
- 5 Even Bydal
- 11 Andreas Hellum ↓
- 17 Arzani davod
- 27 Isaac Emmanuel Barnett ↑
- 77 Brage Hylen ↑
- 25 Malvin Ingebrigtsen
- 6 Eron Isufi
- Marius Devor Lunde
- Tobias Myhre ↑
- 28 Mame Niang ↑
- Jesper Wold
HLV: Magnus Aadland
Lực lượng
Stabaek
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 22Marius Amundsen Ulla
- 29Karsten Ekorness
- 5Jorgen Skjelvik
- 4Nicolai Naess
- 2Fillip Riise
- 21Fredrik Krogstad
- 6Aleksa Matic
- 23William Nicolai Wendt
- 20Gottfrid Rapp
- 8Magnus Lankhof-Dahlby
- 24Jacob Hanstad
Dự bị trận trước
- 33Axel Aamodt
- 28Danilo dos Santos Jonker
- 16Andreas Hoven
- 14Eirik Lereng
- 1Kimi Lokkevik
- 34Lucas Myklebust
- 18Oskar Daehli Oppedal
- 9Alagie Sanyang
- 15Olav Lilleoren Veum
Lyn Oslo
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Alexander Pedersen
- 18Herman Solberg Nilsen
- 3Edvard Linnebo Race
- 6Midtskogen A.
- 55Sander Amble Haugen
- 24Didrik Fredriksen
- 19Ole Kallevag
- 10Mathias Johansen
- 17Johan Nois
- 9Anders Bjorntvedt Olsen
- 11Andreas Hellum
Dự bị trận trước
- 25Marcus Andersen
- 27Isaac Emmanuel Barnett
- 22William Albin Kurtovic
- 26Artan Memedov
- 7Isaac Monglo
- 4William sell
- 21Julius Skaug
- 30Fallou Sock
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 18 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Stabaek | Lyn Oslo |
|---|---|---|
| Sân nhà của Stabaek | 4 | 2 |
| Sân nhà của Lyn Oslo | 5 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/25 | Stabaek 2-0 Lyn OsloHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 06/04/25 | Lyn Oslo 0-1 StabaekHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0 | T | Xỉu | 2.27 / 3.8 / 2.52 | 3-8 |
| 04/08/24 | Lyn Oslo 7-1 StabaekHT 4-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | B | Tài | 1.94 / 3.95 / 3 | 1-7 |
| 16/05/24 | Stabaek 2-2 Lyn OsloHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.17 / 3.65 / 2.73 | 7-7 |
| 19/05/22 | Lyn Oslo 2-3 StabaekHT 1-2 · Norway NM Cupen | 1/1.5 | B | Tài | 4.4 / 4.25 / 1.45 | 2-4 |
| 05/07/09 | Lyn Oslo 2-2 StabaekHT 1-0 · Norway Eliteserien | 0.5 | B | Tài | 3.75 / 3.5 / 1.99 | --- |
| 03/05/09 | Stabaek 0-0 Lyn OsloHT 0-0 · Norway Eliteserien | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.58 / 3.9 / 6.2 | --- |
| 05/02/09 | Stabaek 2-1 Lyn OsloHT 1-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Tài | 2.03 / 3.2 / 3.35 | --- |
| 23/08/08 | Stabaek 1-1 Lyn OsloHT 0-0 · Norway Eliteserien | 1 | B | Xỉu | 1.4 / 4 / 6.4 | --- |
| 16/05/08 | Lyn Oslo 0-2 StabaekHT 0-0 · Norway Eliteserien | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.8 / 3.2 / 2.2 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Stabaek. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Stabaek
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 16.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 6.67% |
| Hòa | 10 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 23.33% |
Lyn Oslo
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Stabaek BT-BB | % thắng | Lyn Oslo BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 40-30 | 35% | 36-19 | 65% |
| Vòng 19 | 39-28 | 37% | 34-18 | 63% |
| Vòng 18 | 37-28 | 33% | 34-16 | 67% |
| Vòng 17 | 36-27 | 35% | 29-16 | 65% |
| Vòng 16 | 36-25 | 38% | 27-14 | 69% |
| Vòng 15 | 33-22 | 40% | 24-14 | 67% |
| Vòng 14 | 32-20 | 43% | 22-14 | 64% |
| Vòng 13 | 31-18 | 46% | 20-13 | 62% |
| Vòng 12 | 26-18 | 42% | 17-12 | 58% |
| Vòng 11 | 25-16 | 45% | 16-11 | 64% |
| Vòng 10 | 24-15 | 50% | 13-9 | 60% |
| Vòng 9 | 20-14 | 44% | 11-9 | 56% |
| Vòng 8 | 19-13 | 50% | 11-9 | 63% |
| Vòng 7 | 18-12 | 57% | 10-9 | 57% |
| Vòng 6 | 15-12 | 50% | 8-8 | 50% |
| Vòng 5 | 14-6 | 60% | 7-8 | 40% |
| Vòng 4 | 12-4 | 75% | 6-8 | 25% |
| Vòng 3 | 7-4 | 67% | 2-8 | 0% |
| Vòng 2 | 5-4 | 50% | 1-3 | 0% |
| Vòng 1 | 2-3 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Stabaek
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 11-1-16 | 39.3% | 12-15 | 42.9% |
| Sân nhà | 14 | 4-1-9 | 28.6% | 6-7 | 42.9% |
| Sân khách | 14 | 7-0-7 | 50% | 6-8 | 42.9% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 12-3-13 | 42.9% | 9-18 | 32.1% |
| Sân nhà | 14 | 6-0-8 | 42.9% | 3-11 | 21.4% |
| Sân khách | 14 | 6-3-5 | 42.9% | 6-7 | 42.9% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Stabaek trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Lyn Oslo
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 15-0-13 | 53.6% | 11-12 | 39.3% |
| Sân nhà | 14 | 6-0-8 | 42.9% | 4-7 | 28.6% |
| Sân khách | 14 | 9-0-5 | 64.3% | 7-5 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 12-4-12 | 42.9% | 9-17 | 32.1% |
| Sân nhà | 14 | 4-3-7 | 28.6% | 6-7 | 42.9% |
| Sân khách | 14 | 8-1-5 | 57.1% | 3-10 | 21.4% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Lyn Oslo trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Stabaek
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/25 | Hodd 1-3 StabaekHT 1-2 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | Tài | 3.65 / 3.85 / 1.77 | 7-9 |
| 22/10/25 | Stabaek 2-0 Asane FotballHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.36 / 5 / 6 | 7-6 |
| 18/10/25 | Skeid Oslo 0-5 StabaekHT 0-2 · Norway Adeccoligaen | 1 | T | Tài | 4.9 / 4.5 / 1.49 | 3-7 |
| 05/10/25 | Stabaek 2-2 Odd GrenlandHT 2-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | B | Tài | 1.79 / 3.85 / 3.55 | 6-4 |
| 24/09/25 | Bjarg 6-1 StabaekHT 2-1 · Norway NM Cupen | 0.5/1 | B | Tài | 3.65 / 3.95 / 1.74 | 4-3 |
| 21/09/25 | Stabaek 3-0 RaufossHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.65 / 4.15 / 3.95 | 10-8 |
| 13/09/25 | Egersunds IK 1-1 StabaekHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0 | H | Xỉu | 2.21 / 3.75 / 2.62 | 3-12 |
| 30/08/25 | Stabaek 1-1 Start KristiansandHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.93 / 3.65 / 2.06 | 3-3 |
| 27/08/25 | Gamle Oslo 1-4 StabaekHT 0-1 · Norway NM Cupen | 2 | T | Tài | 8.2 / 6.5 / 1.17 | 2-5 |
| 23/08/25 | Ranheim IL 1-1 StabaekHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0 | H | Xỉu | 2.53 / 3.75 / 2.28 | 6-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Stabaek. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Lyn Oslo
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/25 | Lyn Oslo 0-1 KongsvingerHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0 | B | Xỉu | 2.44 / 3.9 / 2.32 | 6-6 |
| 22/10/25 | Aalesund FK 2-1 Lyn OsloHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | B | Tài | 1.83 / 3.7 / 3.55 | 10-5 |
| 17/10/25 | Lillestrom 5-1 Lyn OsloHT 2-1 · Norway Adeccoligaen | 1.5 | B | Tài | 1.36 / 4.95 / 6 | 6-7 |
| 05/10/25 | Lyn Oslo 4-0 MossHT 3-0 · Norway Adeccoligaen | 1 | T | Tài | 1.53 / 4.2 / 4.8 | 6-5 |
| 29/09/25 | Hodd 0-1 Lyn OsloHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.05 / 3.55 / 2.04 | 8-5 |
| 24/09/25 | Egersunds IK 0-1 Lyn OsloHT 0-0 · Norway NM Cupen | - | - | - | - / - / - | 9-5 |
| 21/09/25 | Lyn Oslo 2-1 SogndalHT 1-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | T | H | 1.99 / 3.65 / 3.1 | 8-0 |
| 14/09/25 | Mjondalen IF 0-1 Lyn OsloHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | Xỉu | 3.7 / 3.9 / 1.75 | 5-3 |
| 31/08/25 | Lyn Oslo 0-0 Odd GrenlandHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.59 / 4.15 / 4.35 | 6-8 |
| 27/08/25 | Follo 0-2 Lyn OsloHT 0-1 · Norway NM Cupen | 1/1.5 | T | Xỉu | 5.7 / 4.44 / 1.39 | 3-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lyn Oslo. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Stabaek
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 14 | 6 | 3 | 2 | 19 | 25 |
| Sân nhà | 1 | 7 | 3 | 2 | 1 | 8 | 15 |
| Sân khách | 2 | 7 | 3 | 1 | 1 | 11 | 10 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 5 | 3 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Sân khách | 2 | 3 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 4 | 2 | 5 | 3 | 7 | 5 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 4 | 3 | 2 | 4 |
| Sân khách | 3 | 2 | 2 | 1 | 3 | 1 | 3 | 2 | 2 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 3 | 2 | 1 | 1 | 4 | 1 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 |
Lyn Oslo
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 10 | 6 | 4 | 2 | 16 | 27 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 4 | 1 | 1 | 8 | 10 |
| Sân khách | 1 | 7 | 2 | 3 | 1 | 8 | 17 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 5 | 2 | 5 | 2 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 1 | 1 | 2 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 2 | 4 | 2 | 3 | 4 | 6 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 2 | 3 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Stabaek ghi bàn | thủng lưới | Lyn Oslo ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 22% | 10% | 17.8% | 22.9% |
| 16-30' | 10.2% | 20% | 8.9% | 14.3% |
| 31-45' | 15.3% | 4% | 11.1% | 20% |
| 46-60' | 18.6% | 18% | 20% | 11.4% |
| 61-75' | 15.3% | 18% | 22.2% | 11.4% |
| 76-90+' | 13.6% | 20% | 15.6% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Stabaek ghi bàn | thủng lưới | Lyn Oslo ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 21.5% | 9.2% | 17.9% | 17.7% |
| 16-30' | 7.5% | 20.7% | 9% | 9.7% |
| 31-45' | 14% | 11.5% | 14.1% | 22.6% |
| 46-60' | 18.3% | 17.2% | 17.9% | 12.9% |
| 61-75' | 18.3% | 11.5% | 19.2% | 11.3% |
| 76-90+' | 14% | 23% | 19.2% | 24.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.