Norway Adeccoligaen ·
Lyn Oslo vs Stromsgodset
Lyn Oslo
Stromsgodset
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Lyn Oslo
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Alexander Pedersen
- 55Sander Amble Haugen
- 3Edvard Linnebo Race
- 6Midtskogen A.
- 4William sell
- 24Didrik Fredriksen
- 19Ole Kallevag
- 10Mathias Johansen
- 21Julius Skaug
- 9Anders Bjorntvedt Olsen
- 11Andreas Hellum
Dự bị trận trước
- 25Marcus Andersen
- 27Isaac Emmanuel Barnett
- 29Ousmane Gueye
- 22William Albin Kurtovic
- 26Artan Memedov
- 30Fallou Sock
- 20William Toft Waehler
Stromsgodset
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 22 | Kent Are Antonsen | Tiền vệ trung tâm | Treo giò |
| 29 | Jonathan Moalem | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương gân kheo |
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Simo Lampinen-Skaug
- 3Victor Dedes
- 71Gustav Valsvik
- 25Jesper Taaje
- 26Lars Christopher Vilsvik
- 8Kreshnik Krasniqi
- 10Herman Stengel
- 80Gustav Medonca Wikheim
- 16Fredrik Pau Vilaseca Ardraa
- 9Elias Hoff Melkersen
- 11Sebastian Pingel
Dự bị trận trước
- 36Viktor Bretvik
- 52Simen Skancke Elind
- 14Ole Kristian Enersen
- 44Elias Horne
- 23Erik Ingebrethsen
- 77Marcus Mehnert
- 5Bent Sormo
- 38Jonathan Sorum
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 12 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Lyn Oslo | Stromsgodset |
|---|---|---|
| Sân nhà của Lyn Oslo | 3 | 3 |
| Sân nhà của Stromsgodset | 1 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Stromsgodset 1-1 Lyn OsloHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.24 / 6.1 / 7.5 | 12-7 |
| 09/06/10 | Lyn Oslo 2-4 StromsgodsetHT 0-3 · Norway NM Cupen | 0.5/1 | B | Tài | 4 / 3.55 / 1.82 | --- |
| 18/10/09 | Lyn Oslo 0-1 StromsgodsetHT 0-1 · Norway Eliteserien | 0.5 | B | Xỉu | 3.7 / 3.2 / 2.02 | --- |
| 19/04/09 | Stromsgodset 1-1 Lyn OsloHT 0-0 · Norway Eliteserien | 0 | H | Xỉu | 2.9 / 3.3 / 2.46 | --- |
| 13/02/09 | Stromsgodset 0-4 Lyn OsloHT 0-2 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Tài | 2.65 / 3.2 / 2.32 | --- |
| 20/07/08 | Lyn Oslo 3-2 StromsgodsetHT 1-2 · Norway Eliteserien | 0.5 | T | Tài | 1.9 / 3.4 / 3.3 | --- |
| 20/04/08 | Stromsgodset 2-1 Lyn OsloHT 0-1 · Norway Eliteserien | 0/0.5 | B | Tài | 2.25 / 3.2 / 2.75 | --- |
| 25/01/08 | Lyn Oslo 1-2 StromsgodsetHT 0-2 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | H | 2.15 / 3.2 / 2.7 | --- |
| 26/08/07 | Lyn Oslo 1-0 StromsgodsetHT 0-0 · Norway Eliteserien | 0 | T | Xỉu | 2.15 / 3.1 / 3.05 | --- |
| 06/05/07 | Stromsgodset 1-1 Lyn OsloHT 0-1 · Norway Eliteserien | 0 | H | Xỉu | 2.25 / 3.2 / 2.75 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lyn Oslo. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Lyn Oslo
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 16.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 16.67% |
| Hòa | 4 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 33.33% |
Stromsgodset
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 10 | 41.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 20.83% |
| Hòa | 6 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 4.17% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 8.33% |
So sánh theo vòng
| Lyn Oslo BT-BB | % thắng | Stromsgodset BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 23-42 | 25% | 50-35 | 45% |
| Vòng 19 | 23-40 | 26% | 50-33 | 47% |
| Vòng 18 | 22-39 | 28% | 50-30 | 50% |
| Vòng 17 | 22-35 | 29% | 47-26 | 53% |
| Vòng 16 | 21-33 | 31% | 46-25 | 56% |
| Vòng 15 | 18-32 | 27% | 43-24 | 53% |
| Vòng 14 | 17-30 | 29% | 41-22 | 57% |
| Vòng 13 | 15-26 | 31% | 39-21 | 54% |
| Vòng 12 | 12-26 | 25% | 37-17 | 58% |
| Vòng 11 | 12-24 | 27% | 34-17 | 55% |
| Vòng 10 | 11-22 | 30% | 33-16 | 60% |
| Vòng 9 | 11-18 | 33% | 30-16 | 56% |
| Vòng 8 | 10-18 | 25% | 27-16 | 50% |
| Vòng 7 | 10-15 | 29% | 22-12 | 43% |
| Vòng 6 | 10-15 | 33% | 21-11 | 50% |
| Vòng 5 | 9-15 | 20% | 20-11 | 40% |
| Vòng 4 | 9-12 | 25% | 15-11 | 25% |
| Vòng 3 | 9-9 | 33% | 9-10 | 0% |
| Vòng 2 | 7-6 | 50% | 5-6 | 0% |
| Vòng 1 | 6-2 | 100% | 3-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Lyn Oslo
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 12-0-12 | 50% | 12-10 | 50% |
| Sân nhà | 12 | 4-0-8 | 33.3% | 8-3 | 66.7% |
| Sân khách | 12 | 8-0-4 | 66.7% | 4-7 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 11-4-9 | 45.8% | 12-12 | 50% |
| Sân nhà | 12 | 4-1-7 | 33.3% | 7-5 | 58.3% |
| Sân khách | 12 | 7-3-2 | 58.3% | 5-7 | 41.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Lyn Oslo trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Stromsgodset
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 13-0-11 | 54.2% | 10-12 | 41.7% |
| Sân nhà | 12 | 7-0-5 | 58.3% | 5-6 | 41.7% |
| Sân khách | 12 | 6-0-6 | 50% | 5-6 | 41.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 9-2-13 | 37.5% | 7-17 | 29.2% |
| Sân nhà | 12 | 3-1-8 | 25% | 3-9 | 25% |
| Sân khách | 12 | 6-1-5 | 50% | 4-8 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Stromsgodset trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Lyn Oslo
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/26 | Bryne 1-0 Lyn OsloHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | B | Xỉu | 1.86 / 3.8 / 3.1 | 12-5 |
| 20/09/26 | Lyn Oslo 1-4 Ranheim ILHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | B | Tài | 1.81 / 4.15 / 3.25 | 8-4 |
| 16/09/26 | Gamle Oslo 1-3 Lyn OsloHT 1-3 · Norway NM Cupen | 1.5/2 | T | Xỉu | 6.8 / 5.9 / 1.2 | 4-9 |
| 13/09/26 | Hodd 0-2 Lyn OsloHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0 | T | Xỉu | 2.42 / 4 / 2.28 | 9-4 |
| 06/09/26 | Lyn Oslo 1-1 Egersunds IKHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Xỉu | 1.85 / 4.05 / 3.2 | 6-0 |
| 30/08/26 | Kongsvinger 4-4 Lyn OsloHT 2-2 · Norway Adeccoligaen | 1 | T | Tài | 1.52 / 4.8 / 3.9 | 5-3 |
| 26/08/26 | Asane Fotball 1-2 Lyn OsloHT 0-2 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | T | Xỉu | 3.3 / 4.1 / 1.81 | 6-6 |
| 22/08/26 | Grei 0-4 Lyn OsloHT 0-2 · Norway NM Cupen | - | - | - | - / - / - | 2-12 |
| 15/08/26 | Lyn Oslo 5-1 Odd GrenlandHT 4-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.53 / 4 / 2.19 | 6-3 |
| 08/08/26 | Stabaek 4-3 Lyn OsloHT 1-2 · Norway Adeccoligaen | 1/1.5 | T | Tài | 1.55 / 4.6 / 4.2 | 13-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lyn Oslo. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Stromsgodset
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/26 | Stromsgodset 1-0 Asane FotballHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 2.5/3 | B | Xỉu | 1.09 / 9.1 / 13.5 | 7-4 |
| 20/09/26 | Raufoss 0-2 StromsgodsetHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 2 | H | Xỉu | 7.6 / 6.3 / 1.23 | 6-5 |
| 13/09/26 | Stromsgodset 4-1 Sandnes UlfHT 3-1 · Norway Adeccoligaen | 1.5/2 | T | Tài | 1.25 / 5.9 / 7.5 | 9-3 |
| 08/09/26 | Asker 1-4 StromsgodsetHT 0-3 · Norway NM Cupen | 1.5/2 | T | Tài | 6.9 / 5.7 / 1.2 | 4-10 |
| 05/09/26 | Odd Grenland 1-1 StromsgodsetHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.73 / 4.15 / 2.03 | 6-6 |
| 30/08/26 | Sogndal 2-3 StromsgodsetHT 1-2 · Norway Adeccoligaen | 1 | H | Tài | 4.85 / 5 / 1.44 | 8-8 |
| 26/08/26 | Stromsgodset 3-1 HoddHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 2 | H | Tài | 1.17 / 6.8 / 10 | 9-2 |
| 23/08/26 | Modum FK 0-6 StromsgodsetHT 0-5 · Norway NM Cupen | - | - | - | - / - / - | 3-7 |
| 15/08/26 | Ranheim IL 1-3 StromsgodsetHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | H | 3.4 / 4.35 / 1.74 | 2-13 |
| 09/08/26 | Stromsgodset 0-2 Egersunds IKHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.42 / 5 / 5 | 9-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Stromsgodset. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Lyn Oslo
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 7 | 4 | 3 | 3 | 25 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 15 | 5 |
| Sân khách | 3 | 3 | 3 | 2 | 1 | 10 | 9 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 0 | 1 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 2 | 3 | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 9 | 5 | 3 | 5 | 0 | 5 | 2 | 2 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 6 | 3 | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | 0 | 3 | 2 | 2 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 5 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
Stromsgodset
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 6 | 5 | 7 | 5 | 18 | 43 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 2 | 3 | 3 | 7 | 24 |
| Sân khách | 0 | 3 | 3 | 4 | 2 | 11 | 19 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 0 | 7 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 3 | 7 | 3 | 1 | 7 | 11 | 11 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | 7 |
| Sân khách | 1 | 2 | 3 | 4 | 1 | 0 | 4 | 5 | 4 | 6 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 1 | 4 | 1 | 1 | 3 | 6 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 | 3 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Lyn Oslo ghi bàn | thủng lưới | Stromsgodset ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20.8% | 10.5% | 29.4% | 12% |
| 16-30' | 12.5% | 26.3% | 11.8% | 8% |
| 31-45' | 20.8% | 15.8% | 5.9% | 32% |
| 46-60' | 12.5% | 15.8% | 29.4% | 8% |
| 61-75' | 12.5% | 5.3% | 5.9% | 16% |
| 76-90+' | 20.8% | 21.1% | 11.8% | 12% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.