Primera Division de Paraguay ·
Sportivo Luqueno vs Cerro Porteno
Sportivo Luqueno
Cerro Porteno
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Sportivo Luqueno
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Francisco Mongelos
- 4Lucas Morales
- 5Jonathan Diaz
- 6Facundo Wiechniak
- 23Alexis Cantero
- 21Marcelo Ojeda
- 10Giovanni Bogado
- 15Sebastian Maldonado
- 11Oscar Ruiz
- 20Ivan Maggi
- 29Tomas Muro
Dự bị trận trước
- 22Santiago Ocampos
- 14Fernando Benitez
- 24Samuel Beltrán
- 28Axel Balbuena
- 19Marcelo Perez
- 1Dante Campisi
- 26Oliver López
- 34Alvaro Martinez
- 25Jonathan Ramos
- 32Mathias Riveros
- 7Kevin Pereira
- 9Walter Rodrigo Gonzalez Sosa
Cerro Porteno
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 25Roberto Fernandez Junior
- 13Guillermo Benitez
- 14Lucas Ariel Quintana Rodriguez
- 23Gustavo Velazquez
- 16Ivan Rodrigo Ramirez Segovia
- 5Jorge Emanuel Morel Barrios
- 18Ariel Gamarra
- 31Ignacio Aliseda
- 20Agustin Almendra
- 11Juan Manuel Iturbe Arevalos
- 19Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen
Dự bị trận trước
- 34Carlos Chena
- 1Manuel Roffo
- 6Lucas Merolla
- 27Jonathan Torres
- 35Marcelo Chaparro
- 24Emilio Acosta
- 39Josué Servín
- 7Derlis Rodríguez
- 28Carlos Franco
- 38Amin Cristaldo
- 36Freddy Noguera
- 33Enzo Gonzalez
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Sportivo Luqueno | Cerro Porteno |
|---|---|---|
| Sân nhà của Sportivo Luqueno | 2 | 6 |
| Sân nhà của Cerro Porteno | 4 | 9 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sportivo Luqueno. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Sportivo Luqueno
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 35 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 2.86% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 22.86% |
| Hòa | 6 | 17.14% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 14 | 40% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.14% |
Cerro Porteno
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 35 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 25.71% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 20% |
| Hòa | 7 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.29% |
So sánh theo vòng
| Sportivo Luqueno BT-BB | % thắng | Cerro Porteno BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-34 | 30% | 20-20 | 35% |
| Vòng 19 | 26-32 | 32% | 20-17 | 37% |
| Vòng 18 | 24-29 | 33% | 19-16 | 39% |
| Vòng 17 | 22-26 | 35% | 18-15 | 41% |
| Vòng 16 | 20-24 | 38% | 17-13 | 44% |
| Vòng 15 | 18-23 | 33% | 16-13 | 40% |
| Vòng 14 | 17-21 | 36% | 16-13 | 43% |
| Vòng 13 | 15-20 | 31% | 15-10 | 46% |
| Vòng 12 | 15-20 | 33% | 14-10 | 42% |
| Vòng 11 | 13-17 | 36% | 12-10 | 36% |
| Vòng 10 | 13-17 | 40% | 10-10 | 30% |
| Vòng 9 | 12-15 | 44% | 9-8 | 33% |
| Vòng 8 | 10-14 | 38% | 8-6 | 38% |
| Vòng 7 | 9-10 | 43% | 5-6 | 29% |
| Vòng 6 | 9-7 | 50% | 5-5 | 33% |
| Vòng 5 | 7-7 | 40% | 4-4 | 40% |
| Vòng 4 | 6-5 | 50% | 3-4 | 25% |
| Vòng 3 | 4-5 | 33% | 3-3 | 33% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Sportivo Luqueno
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 35 | 12-1-22 | 34.3% | 21-14 | 60% |
| Sân nhà | 17 | 5-0-12 | 29.4% | 11-6 | 64.7% |
| Sân khách | 18 | 7-1-10 | 38.9% | 10-8 | 55.6% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 35 | 13-9-13 | 37.1% | 15-11 | 42.9% |
| Sân nhà | 17 | 6-6-5 | 35.3% | 7-5 | 41.2% |
| Sân khách | 18 | 7-3-8 | 38.9% | 8-6 | 44.4% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Sportivo Luqueno trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Cerro Porteno
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 13-2-19 | 38.2% | 14-21 | 40% |
| Sân nhà | 18 | 7-2-9 | 38.9% | 4-14 | 22.2% |
| Sân khách | 16 | 6-0-10 | 37.5% | 10-7 | 58.8% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 35 | 13-5-17 | 37.1% | 12-11 | 34.3% |
| Sân nhà | 18 | 9-1-8 | 50% | 4-4 | 22.2% |
| Sân khách | 17 | 4-4-9 | 23.5% | 8-7 | 47.1% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Cerro Porteno trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Sportivo Luqueno
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sportivo Luqueno. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Cerro Porteno
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Cerro Porteno. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Sportivo Luqueno
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 5 | 0 | 0 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 4 | 1 | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 4 | 0 | 0 | 3 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 3 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cerro Porteno
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 9 | 0 | 2 | 0 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 5 | 0 | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 4 | 0 | 1 | 0 | 6 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cầu thủ
Sportivo Luqueno
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Ivan Maggi | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Giovanni Bogado | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Santiago Ocampos | Hậu vệ phải | |
| 6 | Facundo Wiechniak | Trung vệ | |
| 19 | Marcelo Perez | Tiền đạo cắm | |
| 29 | Tomas Muro | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Oscar Ruiz | Tiền đạo cánh trái | |
| 21 | Marcelo Ojeda | Tiền đạo cánh trái | |
| 30 | Thiago Franco | Tiền vệ | |
| 37 | Lautaro Comas | Tiền đạo cánh phải | |
| 14 | Fernando Benitez | Tiền vệ phòng ngự | |
| 23 | Alexis Cantero | Hậu vệ trái | |
| 8 | Aldo Agustin Maiz Gill | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Adrian Brizuela | Trung vệ | |
| 2 | Miguel Barreto | Trung vệ | |
| 1 | Dante Campisi | Thủ môn |
Cerro Porteno
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Ivan Rodrigo Ramirez Segovia | Hậu vệ phải | |
| 14 | Lucas Ariel Quintana Rodriguez | Trung vệ | |
| 23 | Gustavo Velazquez | Trung vệ | |
| 31 | Ignacio Aliseda | Tiền đạo cánh trái | |
| 27 | Jonathan Torres | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Juan Manuel Iturbe Arevalos | Hộ công | |
| 7 | Derlis Rodríguez | Tiền đạo cánh trái | |
| 21 | Sergio Ezequiel Araujo | Tiền đạo cắm | |
| 32 | Cesar Bobadilla | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Fabricio Dominguez | Hậu vệ phải | |
| 26 | Robert Ayrton Piris Da Mota | Tiền vệ phòng ngự | |
| 34 | Carlos Chena | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Jorge Emanuel Morel Barrios | Tiền vệ phòng ngự | |
| 19 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | |
| 13 | Guillermo Benitez | Hậu vệ trái | |
| 1 | Manuel Roffo | Thủ môn |