Paraguay Cup ·
Paraguari AC vs Sportivo Luqueno
Paraguari AC
Sportivo Luqueno
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Paraguari AC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Sportivo Luqueno
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Dante Campisi
- 4Lucas Morales
- 3Adrian Brizuela
- 6Facundo Wiechniak
- 23Alexis Cantero
- 10Giovanni Bogado
- 21Marcelo Ojeda
- 8Aldo Agustin Maiz Gill
- 11Oscar Ruiz
- 25Jonathan Ramos
- 20Ivan Maggi
Dự bị trận trước
- 29Tomas Muro
- 19Marcelo Perez
- 32Mathias Riveros
- 28Axel Balbuena
- 14Fernando Benitez
- 12Francisco Mongelos
- 5Jonathan Diaz
- 34Alvaro Martinez
- 22Santiago Ocampos
- 37Lautaro Comas
- 9Walter Rodrigo Gonzalez Sosa
- 7Kevin Pereira
Phong độ
Paraguari AC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Sportivo Luqueno
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 35 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 2.86% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 22.86% |
| Hòa | 6 | 17.14% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 14 | 40% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.14% |
So sánh theo vòng
| Paraguari AC BT-BB | % thắng | Sportivo Luqueno BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 1-1 | 0% | 21-32 | 20% |
| Vòng 19 | 1-1 | 0% | 20-31 | 21% |
| Vòng 18 | 1-1 | 0% | 20-30 | 22% |
| Vòng 17 | 1-1 | 0% | 20-29 | 24% |
| Vòng 16 | 1-1 | 0% | 19-28 | 25% |
| Vòng 15 | 1-1 | 0% | 19-27 | 27% |
| Vòng 14 | 1-1 | 0% | 19-25 | 29% |
| Vòng 13 | 1-1 | 0% | 17-22 | 31% |
| Vòng 12 | 1-1 | 0% | 15-19 | 33% |
| Vòng 11 | 1-1 | 0% | 13-17 | 36% |
| Vòng 10 | 1-1 | 0% | 11-16 | 30% |
| Vòng 9 | 1-1 | 0% | 10-14 | 33% |
| Vòng 8 | 1-1 | 0% | 8-13 | 25% |
| Vòng 7 | 1-1 | 0% | 8-13 | 29% |
| Vòng 6 | 1-1 | 0% | 6-10 | 33% |
| Vòng 5 | 1-1 | 0% | 6-10 | 40% |
| Vòng 4 | 1-1 | 0% | 5-8 | 50% |
| Vòng 3 | 1-1 | 0% | 3-7 | 33% |
| Vòng 2 | 1-1 | 0% | 2-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Paraguari AC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 2-2-7 | 18.2% | 4-7 | 36.4% |
| Sân nhà | 5 | 1-1-3 | 20% | 2-3 | 40% |
| Sân khách | 6 | 1-1-4 | 16.7% | 2-4 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 1-4-6 | 9.1% | 6-4 | 54.5% |
| Sân nhà | 5 | 0-4-1 | 0% | 1-4 | 20% |
| Sân khách | 6 | 1-0-5 | 16.7% | 5-0 | 83.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Paraguari AC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Sportivo Luqueno
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 9-1-16 | 34.6% | 15-11 | 57.7% |
| Sân nhà | 12 | 3-0-9 | 25% | 8-4 | 66.7% |
| Sân khách | 14 | 6-1-7 | 42.9% | 7-7 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10-7-9 | 38.5% | 12-9 | 46.2% |
| Sân nhà | 12 | 4-4-4 | 33.3% | 6-3 | 50% |
| Sân khách | 14 | 6-3-5 | 42.9% | 6-6 | 42.9% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Sportivo Luqueno trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Paraguari AC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Encarnacion FC 0-1 Paraguari ACHT 0-1 · Paraguayan Division 2 | - | - | - | - / - / - | 4-5 |
| 03/08/26 | Paraguari AC 2-1 Deportivo CapiataHT 0-1 · Paraguayan Division 2 | 0 | T | Tài | 2.87 / 2.84 / 2.39 | 4-6 |
| 24/07/26 | Deportivo Santani 2-0 Paraguari ACHT 1-0 · Paraguayan Division 2 | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.66 / 3.3 / 4.1 | 3-4 |
| 18/07/26 | Paraguari AC 3-2 Independiente LuqueHT 0-1 · Paraguayan Division 2 | - | - | - | - / - / - | 6-1 |
| 15/07/26 | 15 de Agosto de Santiag 1-1 Paraguari ACHT 0-0 · Paraguay Cup | - | - | - | - / - / - | 3-7 |
| 10/07/26 | Club Fernando de la Mora 2-2 Paraguari ACHT 1-1 · Paraguayan Division 2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.13 / 3.15 / 2.99 | 5-6 |
| 03/07/26 | Paraguari AC 0-1 TacuaryHT 0-0 · Paraguayan Division 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.26 / 3.1 / 2.81 | 7-2 |
| 28/06/26 | 3 de Noviembre 1-1 Paraguari ACHT 1-0 · Paraguayan Division 2 | 0 | H | Xỉu | 2.3 / 3.1 / 2.75 | 7-9 |
| 04/06/26 | Paraguari AC 1-1 Atletico TembetaryHT 0-0 · Paraguayan Division 2 | 0 | H | H | 2.49 / 3.05 / 2.55 | 4-5 |
| 30/05/26 | General Caballero LJM 3-2 Paraguari ACHT 1-1 · Paraguayan Division 2 | - | - | - | - / - / - | 3-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Paraguari AC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Sportivo Luqueno
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sportivo Luqueno. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Paraguari AC
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Sportivo Luqueno
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 4 | Lucas Morales | Hậu vệ phải | |
| 10 | Giovanni Bogado | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Aldo Agustin Maiz Gill | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Facundo Wiechniak | Trung vệ | |
| 20 | Ivan Maggi | Tiền đạo cắm | |
| 29 | Tomas Muro | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Dante Campisi | Thủ môn | |
| 3 | Adrian Brizuela | Trung vệ | |
| 21 | Marcelo Ojeda | Tiền đạo | |
| 11 | Oscar Ruiz | Tiền đạo cánh trái | |
| 28 | Axel Balbuena | Hậu vệ trái | |
| 9 | Walter Rodrigo Gonzalez Sosa | Tiền đạo cắm | |
| 19 | Marcelo Perez | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Kevin Pereira | Tiền đạo cánh phải | |
| 23 | Alexis Cantero | Hậu vệ trái | |
| 25 | Jonathan Ramos | Tiền đạo |