Primera Division de Paraguay ·
Cerro Porteno vs Club Libertad
Cerro Porteno
Club Libertad
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 25 Roberto Fernandez Junior
- 16 Ivan Rodrigo Ramirez Segovia
- 23 Gustavo Velazquez
- 14 Lucas Ariel Quintana Rodriguez
- 13 Guillermo Benitez
- 18 Ariel Gamarra
- 5 Jorge Emanuel Morel Barrios
- 11 Juan Manuel Iturbe Arevalos
- 20 Agustin Almendra
- 31 Ignacio Aliseda
- 19 Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen
- 34 Carlos Chena
- 1 Manuel Roffo
- 6 Lucas Merolla
- 27 Jonathan Torres
- 35 Marcelo Chaparro
- 24 Emilio Acosta
- Josué Servín
- 7 Derlis Rodríguez
- 28 Carlos Franco
- 38 Amin Cristaldo
- 36 Freddy Noguera
- 9 Enzo Gonzalez
HLV: Gustavo Costas
- 12 Rodrigo Mario Morinigo Acosta
- 4 Nestor Gimenez
- 23 Nicolas Freire
- 3 Robert Rojas
- 2 Alan Benitez
- 11 Elvio Vera
- 21 Lucas Daniel Sanabria Britez
- 8 Federico Carrizo
- 24 Rodrigo Villalba
- 6 Alvaro Campuzano
- 9 Gustavo Aguilar
- 14 Alexis Fretes
- 33 Christian Martínez
- 26 Ivan Ramirez
- 32 Luciano Nequecaur
- 29 Victor Rojas
- 5 Gilberto Flores
- 31 Thiago Fernandez
- 34 Estiven Villalba
- 19 Ivan Franco
- 13 Joaguin Bogarin
- 27 Amin Ezequiel Molinas Torres
- Oscar Acuna
Lực lượng
Cerro Porteno
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Manuel Roffo
- 14Lucas Ariel Quintana Rodriguez
- 23Gustavo Velazquez
- 6Lucas Merolla
- 16Ivan Rodrigo Ramirez Segovia
- 18Ariel Gamarra
- 5Jorge Emanuel Morel Barrios
- 34Carlos Chena
- 13Guillermo Benitez
- 19Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen
- 31Ignacio Aliseda
Dự bị trận trước
- 30Gaston Claudio Gimenez
- 8Cristhian Paredes
- 7Derlis Rodríguez
- 15Blas Riveros
- 27Jonathan Torres
- 12Angel Martinez
- 39Josué Servín
- 35Marcelo Chaparro
- 33Brian Luciatti
- 28Carlos Franco
- 38Amin Cristaldo
- 36Freddy Noguera
Club Libertad
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Rodrigo Mario Morinigo Acosta
- 2Alan Benitez
- 3Robert Rojas
- 23Nicolas Freire
- 4Nestor Gimenez
- 6Alvaro Campuzano
- 24Rodrigo Villalba
- 8Federico Carrizo
- 21Lucas Daniel Sanabria Britez
- 11Elvio Vera
- 9Gustavo Aguilar
Dự bị trận trước
- 5Gilberto Flores
- 32Luciano Nequecaur
- 34Estiven Villalba
- 19Ivan Franco
- 26Ivan Ramirez
- 29Victor Rojas
- 31Thiago Fernandez
- 14Alexis Fretes
- 27Amin Ezequiel Molinas Torres
- 13Joaguin Bogarin
- 33Christian Martínez
- 30Oscar Acuna
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Cerro Porteno | Club Libertad |
|---|---|---|
| Sân nhà của Cerro Porteno | 6 | 5 |
| Sân nhà của Club Libertad | 3 | 7 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Cerro Porteno. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Cerro Porteno
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 35 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 25.71% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 20% |
| Hòa | 7 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.29% |
Club Libertad
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 35 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 11 | 31.43% |
| Hòa | 6 | 17.14% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 25.71% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.57% |
So sánh theo vòng
| Cerro Porteno BT-BB | % thắng | Club Libertad BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 18-18 | 35% | 28-29 | 40% |
| Vòng 19 | 18-17 | 37% | 27-29 | 37% |
| Vòng 18 | 18-17 | 39% | 27-28 | 39% |
| Vòng 17 | 17-17 | 35% | 26-25 | 41% |
| Vòng 16 | 17-14 | 38% | 25-24 | 44% |
| Vòng 15 | 16-13 | 40% | 25-23 | 47% |
| Vòng 14 | 15-12 | 43% | 25-20 | 50% |
| Vòng 13 | 14-10 | 46% | 22-18 | 46% |
| Vòng 12 | 13-10 | 42% | 20-15 | 50% |
| Vòng 11 | 13-10 | 45% | 15-15 | 45% |
| Vòng 10 | 12-7 | 50% | 15-14 | 50% |
| Vòng 9 | 11-7 | 44% | 12-12 | 44% |
| Vòng 8 | 9-7 | 38% | 12-12 | 50% |
| Vòng 7 | 7-7 | 29% | 11-8 | 57% |
| Vòng 6 | 6-5 | 33% | 10-6 | 67% |
| Vòng 5 | 5-3 | 40% | 10-5 | 80% |
| Vòng 4 | 2-3 | 25% | 9-5 | 75% |
| Vòng 3 | 2-2 | 33% | 5-4 | 67% |
| Vòng 2 | 1-1 | 50% | 4-2 | 100% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Cerro Porteno
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 11-1-15 | 40.7% | 12-16 | 42.9% |
| Sân nhà | 14 | 6-1-7 | 42.9% | 4-10 | 28.6% |
| Sân khách | 13 | 5-0-8 | 38.5% | 8-6 | 57.1% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 11-2-15 | 39.3% | 8-10 | 28.6% |
| Sân nhà | 14 | 8-0-6 | 57.1% | 3-3 | 21.4% |
| Sân khách | 14 | 3-2-9 | 21.4% | 5-7 | 35.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Cerro Porteno trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Club Libertad
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 14-0-14 | 50% | 14-13 | 50% |
| Sân nhà | 14 | 8-0-6 | 57.1% | 7-7 | 50% |
| Sân khách | 14 | 6-0-8 | 42.9% | 7-6 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 8-4-16 | 28.6% | 13-11 | 46.4% |
| Sân nhà | 14 | 4-2-8 | 28.6% | 7-6 | 50% |
| Sân khách | 14 | 4-2-8 | 28.6% | 6-5 | 42.9% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Club Libertad trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Cerro Porteno
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Cerro Porteno. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Club Libertad
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Club Libertad. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Cerro Porteno
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 4 | 0 | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Club Libertad
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Cerro Porteno ghi bàn | thủng lưới | Club Libertad ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 50% | 4.8% | 23.5% |
| 16-30' | 0% | 50% | 14.3% | 23.5% |
| 31-45' | 25% | 0% | 19% | 23.5% |
| 46-60' | 12.5% | 0% | 14.3% | 5.9% |
| 61-75' | 12.5% | 0% | 23.8% | 0% |
| 76-90+' | 25% | 0% | 23.8% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Cerro Porteno
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 4 | Alexis Damian Canete Torres | Trung vệ | |
| 14 | Lucas Ariel Quintana Rodriguez | Trung vệ | |
| 5 | Jorge Emanuel Morel Barrios | Tiền vệ phòng ngự | |
| 26 | Robert Ayrton Piris Da Mota | Tiền vệ phòng ngự | |
| 16 | Ivan Rodrigo Ramirez Segovia | Hậu vệ phải | |
| 23 | Gustavo Velazquez | Trung vệ | |
| 7 | Derlis Rodríguez | Tiền đạo cánh trái | |
| 35 | Marcelo Chaparro | Hậu vệ trái | |
| 11 | Juan Manuel Iturbe Arevalos | Hộ công | |
| 18 | Ariel Gamarra | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Fabricio Dominguez | Hậu vệ phải | |
| 31 | Ignacio Aliseda | Tiền đạo cánh trái | |
| 27 | Jonathan Torres | Tiền đạo cắm | |
| 1 | Manuel Roffo | Thủ môn | |
| 19 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm |
Club Libertad
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 4 | Nestor Gimenez | Hậu vệ trái | |
| 23 | Nicolas Freire | Trung vệ | |
| 6 | Alvaro Campuzano | Tiền vệ phòng ngự | |
| 3 | Robert Rojas | Trung vệ | |
| 28 | Marcelo Fabian Fernandez Benitez | Tiền đạo cánh phải | |
| 11 | Elvio Vera | Tiền đạo cánh phải | |
| 8 | Federico Carrizo | Tiền vệ tấn công | |
| 21 | Lucas Daniel Sanabria Britez | Tiền vệ trung tâm | |
| 12 | Rodrigo Mario Morinigo Acosta | Thủ môn | |
| 2 | Alan Benitez | Hậu vệ phải | |
| 24 | Rodrigo Villalba | Tiền đạo cánh phải | |
| 33 | Christian Martínez | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Gustavo Aguilar | Tiền đạo cắm | |
| 32 | Luciano Nequecaur | Tiền đạo | |
| 14 | Alexis Fretes | Tiền đạo cánh trái | |
| 26 | Ivan Ramirez | Tiền đạo cắm |