Norway Adeccoligaen ·

Sandnes Ulf vs Stabaek

Sandnes Ulf Sandnes Ulf
0 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Stabaek Stabaek

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Sandnes Ulf 3-4-3
Thủ môn
  • 13 Tord Flolid
Hậu vệ
  • 26 Anestis Tricholidis
  • 28 Jamal Deen Haruna
  • 5 Gullbrandur Oregaard
Tiền vệ
  • 18 Adne Gikling Bruseth
  • 8 Sander Saugestad
  • 15 Zifarlino Nsoni
  • 17 Andreas Rosendal Nyhagen
Tiền đạo
  • 10 Kaloyan Kalinov Kostadinov
  • 9 Ole Sundgot
  • 11 Mathias Sundberg
Dự bị
  • 22 Daniel Arifagic
  • Olaf Bardarson
  • 23 Erik Berland
  • 25 Eliah Debes
  • 2 Kevin Egell-Johnsen
  • 12 Eivind Hagen
  • 4 Axel Kryger

HLV: Arturo Cleveland

Stabaek 4-3-3
Thủ môn
  • 22 Marius Amundsen Ulla
Hậu vệ
  • 29 Karsten Ekorness
  • 4 Nicolai Naess
  • 15 Olav Lilleoren Veum
  • 2 Fillip Riise
Tiền vệ
  • 23 William Nicolai Wendt
  • 7 Oscar Solnordal
  • 28 Brage Tobiassen
Tiền đạo
  • 10 Sebastian Olderheim
  • 8 Magnus Lankhof-Dahlby
  • 24 Jacob Hanstad
Dự bị
  • 10 Oskar Boesen
  • Mats Hansen
  • 16 Andreas Hoven
  • 1 Kimi Lokkevik
  • Aleksa Matic
  • 9 Alagie Sanyang
  • 5 Jorgen Skjelvik

HLV: Robert Bradley

Lực lượng

Sandnes Ulf

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Aslak Falch
  • 17Andreas Rosendal Nyhagen
  • 3Fillip Botnen
  • 4Axel Kryger
  • 23Erik Berland
  • 6Aksel Jorgensen
  • 8Sander Saugestad
  • 16Yann-Erik de Lanlay
  • 18Adne Gikling Bruseth
  • 9Ole Sundgot
  • 11Mathias Sundberg

Dự bị trận trước

  • 22Daniel Arifagic
  • 20Jonas Brune Aune
  • 14Peder Brekke
  • 25Eliah Debes
  • 13Tord Flolid
  • 12Eivind Hagen
  • 28Malthe Henriksen
  • 77Ali Memed

Stabaek

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
14Eirik LerengTrung vệChấn thương bàn chân

Đội hình xuất phát trận trước

  • 22Marius Amundsen Ulla
  • 29Karsten Ekorness
  • 5Jorgen Skjelvik
  • 4Nicolai Naess
  • 2Fillip Riise
  • 21Fredrik Krogstad
  • 6Aleksa Matic
  • 23William Nicolai Wendt
  • 20Gottfrid Rapp
  • 8Magnus Lankhof-Dahlby
  • 24Jacob Hanstad

Dự bị trận trước

  • 33Axel Aamodt
  • 28Danilo dos Santos Jonker
  • 16Andreas Hoven
  • 14Eirik Lereng
  • 1Kimi Lokkevik
  • 34Lucas Myklebust
  • 18Oskar Daehli Oppedal
  • 9Alagie Sanyang
  • 15Olav Lilleoren Veum

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 8 lần gặp nhau

3Sandnes Ulf thắng
2Hòa
3Stabaek thắng
Số trận thắngSandnes UlfStabaek
Sân nhà của Sandnes Ulf21
Sân nhà của Stabaek12

Lịch sử đối đầu

Kết quả3T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 3
Tài / Xỉu5 Tài · 3 Xỉu
Số trận8
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
19/08/24Sandnes Ulf 1-3 StabaekHT 0-0 · Norway Adeccoligaen0.5/1BTài3.25 / 4.15 / 1.825-9
31/07/24Stabaek 3-0 Sandnes UlfHT 2-0 · Norway Adeccoligaen1/1.5BXỉu1.42 / 5 / 52-7
22/10/22Sandnes Ulf 2-2 StabaekHT 2-1 · Norway Adeccoligaen0.5TTài3.2 / 3.65 / 1.954-4
25/04/22Stabaek 0-1 Sandnes UlfHT 0-1 · Norway Adeccoligaen0.5/1TXỉu1.62 / 3.95 / 4.35-1
31/08/14Stabaek 1-1 Sandnes UlfHT 0-1 · Norway Eliteserien0.5/1TXỉu1.77 / 3.7 / 4.67-5
30/04/14Sandnes Ulf 2-1 StabaekHT 1-0 · Norway Eliteserien0/0.5TTài2.19 / 3.4 / 3.34-1
12/08/12Stabaek 2-1 Sandnes UlfHT 2-0 · Norway Eliteserien0/0.5BTài2.3 / 3.35 / 3.15---
22/04/12Sandnes Ulf 2-1 StabaekHT 0-0 · Norway Eliteserien0.5TTài2.03 / 3.65 / 3.5---

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sandnes Ulf. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Sandnes Ulf

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 24 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn7 29.17%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa4 16.67%
Thua cách biệt 1 bàn5 20.83%
Thua cách biệt từ 2 bàn8 33.33%

Stabaek

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 24 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn10 41.67%
Thắng cách biệt 1 bàn4 16.67%
Hòa3 12.5%
Thua cách biệt 1 bàn5 20.83%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 8.33%

So sánh theo vòng

Sandnes Ulf
BT-BB
% thắngStabaek
BT-BB
% thắng
Vòng 2036-2740%44-3255%
Vòng 1935-2737%42-3253%
Vòng 1834-2539%39-3150%
Vòng 1732-2341%37-2853%
Vòng 1628-2338%36-2356%
Vòng 1528-2140%36-2060%
Vòng 1426-2036%33-2057%
Vòng 1320-1831%31-1954%
Vòng 1219-1633%28-1850%
Vòng 1119-1436%26-1455%
Vòng 1018-1430%21-1250%
Vòng 918-1433%20-1056%
Vòng 815-1138%19-1050%
Vòng 79-1129%18-957%
Vòng 67-1017%16-667%
Vòng 55-820%14-660%
Vòng 44-625%13-475%
Vòng 33-333%9-467%
Vòng 21-30%7-2100%
Vòng 10-20%4-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Sandnes Ulf

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng52-0-340%2-340%
Sân nhà21-0-150%1-150%
Sân khách31-0-233.3%1-233.3%
5 trận gần nhất · kèoBBTTB40%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng53-0-260%1-420%
Sân nhà22-0-0100%1-150%
Sân khách31-0-233.3%0-30%
5 trận gần nhất · kèoBTTTB60%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Sandnes Ulf trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Stabaek

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng53-1-160%4-080%
Sân nhà22-0-0100%2-0100%
Sân khách31-1-133.3%2-066.7%
5 trận gần nhất · kèoBTHTT60%
Tài/XỉuHTàiTàiTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng52-2-140%3-260%
Sân nhà21-1-050%2-0100%
Sân khách31-1-133.3%1-233.3%
5 trận gần nhất · kèoHTBHT40%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuTàiTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Stabaek trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Sandnes Ulf

Kết quả3T 4H 3B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 3 · Thua 3
Tài / Xỉu4 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sandnes Ulf. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Stabaek

Kết quả5T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 0 · Thua 4
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
01/05/26Lyn Oslo 0-4 StabaekHT 0-3 · Norway Adeccoligaen0/0.5TTài3.05 / 3.8 / 1.9710-9
26/04/26Stabaek 3-2 HaugesundHT 1-1 · Norway Adeccoligaen0/0.5TTài2.13 / 4 / 2.625-5
19/04/26Odd Grenland 2-2 StabaekHT 1-0 · Norway Adeccoligaen0/0.5TTài2.18 / 3.85 / 2.623-4
12/04/26Stabaek 4-0 Asane FotballHT 3-0 · Norway Adeccoligaen1TTài1.49 / 4.4 / 58-2
05/04/26Stromsgodset 2-1 StabaekHT 0-0 · Norway Adeccoligaen0.5/1BXỉu1.79 / 3.95 / 3.455-6
29/03/26Stabaek 2-0 MossHT 1-0 · International Club Friendly0.5TXỉu1.92 / 3.9 / 2.916-2
21/03/26Stabaek 2-3 KongsvingerHT 2-1 · International Club Friendly0/0.5BTài2.49 / 3.9 / 2.174-4
13/03/26Stabaek 1-1 Egersunds IKHT 1-0 · International Club Friendly0/0.5BXỉu2 / 3.7 / 2.64-3
06/03/26Stabaek 1-0 SogndalHT 0-0 · International Club Friendly0.5TXỉu2.06 / 3.9 / 2.665-6
26/02/26Sandefjord 2-1 StabaekHT 0-0 · International Club Friendly0.5BXỉu1.88 / 4 / 2.962-6

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Stabaek. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Sandnes Ulf thắng37.5%
Hòa25%
Stabaek thắng37.5%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Sandnes Ulf

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1310014
Sân nhà0200011
Sân khách1110003

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000111002
Sân nhà000011000
Sân khách000100002

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0001001102
Sân nhà0001000001
Sân khách0000001101

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0001001101
Sân nhà0001000001
Sân khách0000001100

Stabaek

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0111277
Sân nhà0001143
Sân khách0110134

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng200101010
Sân nhà100100000
Sân khách100001010

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1212112022
Sân nhà0111101011
Sân khách1101011011

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1110011000
Sân nhà0110000000
Sân khách1000011000

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútSandnes Ulf
ghi bàn
thủng lướiStabaek
ghi bàn
thủng lưới
1-15'6.5%15.2%21.9%15.4%
16-30'16.1%6.1%6.3%23.1%
31-45'19.4%24.2%18.8%3.8%
46-60'22.6%21.2%25%15.4%
61-75'9.7%18.2%12.5%7.7%
76-90+'22.6%15.2%6.3%23.1%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútSandnes Ulf
ghi bàn
thủng lướiStabaek
ghi bàn
thủng lưới
1-15'11.6%12.3%19.4%11.3%
16-30'14%12.3%9%19.4%
31-45'20.9%16%14.9%6.5%
46-60'23.3%14.8%22.4%16.1%
61-75'11.6%23.5%17.9%16.1%
76-90+'16.3%19.8%11.9%22.6%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕