GHQT Cấp CLB ·

Stabaek vs Sogndal

Stabaek Stabaek
1 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Sogndal Sogndal

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

Stabaek

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 22Marius Amundsen Ulla
  • 2Fillip Riise
  • 4Nicolai Naess
  • 5Jorgen Skjelvik
  • 29Karsten Ekorness
  • 6Aleksa Matic
  • 7Oscar Solnordal
  • 23William Nicolai Wendt
  • 24Jacob Hanstad
  • 8Magnus Lankhof-Dahlby
  • 33Axel Aamodt

Dự bị trận trước

  • 16Andreas Hoven
  • 1Kimi Lokkevik
  • 19Marius Lundemo
  • 9Alagie Sanyang
  • 15Olav Lilleoren Veum

Sogndal

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Lars Jendal
  • 32Mathias Oren
  • 4Even Hovland
  • 5Sander Aske Granheim
  • 23Atli Barkarson
  • 19Tuomas Pippola
  • 18Vegard Hagen
  • 16Lukass Vapne
  • 10Kasper Skaanes
  • 15Onni Helen
  • 7Sebastian Pedersen

Dự bị trận trước

  • 36Marius Aroy
  • 20Preben Asp
  • 24Kacper Bieszczad
  • 2Diogo Bras
  • 39Elias Flo
  • 35Emil Lunde Hillestad

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

6Stabaek thắng
8Hòa
6Sogndal thắng
Số trận thắngStabaekSogndal
Sân nhà của Stabaek33
Sân nhà của Sogndal33

Lịch sử đối đầu

Kết quả2T 5H 3B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 3 · Thua 5
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
18/08/25Stabaek 1-2 SogndalHT 0-1 · Norway Adeccoligaen0BXỉu2.24 / 3.9 / 2.537-3
26/07/25Sogndal 1-1 StabaekHT 1-0 · Norway Adeccoligaen0HXỉu2.28 / 3.9 / 2.477-6
08/03/25Stabaek 1-1 SogndalHT 1-1 · International Club Friendly---- / - / ----
28/09/24Stabaek 2-0 SogndalHT 1-0 · Norway Adeccoligaen0.5/1TXỉu1.79 / 3.95 / 3.511-2
13/07/24Stabaek 3-3 SogndalHT 1-1 · International Club Friendly0HTài2.14 / 3.85 / 2.378-4
01/06/24Sogndal 2-3 StabaekHT 1-2 · Norway Adeccoligaen0/0.5TTài2.23 / 3.75 / 2.589-5
25/07/22Sogndal 4-3 StabaekHT 2-0 · Norway Adeccoligaen0.5BTài3.35 / 3.6 / 1.911-8
11/04/22Stabaek 0-0 SogndalHT 0-0 · Norway Adeccoligaen0.5BXỉu1.89 / 3.35 / 3.75-3
19/11/17Stabaek 1-1 SogndalHT 1-0 · Norway Eliteserien0.5/1BXỉu1.81 / 3.95 / 4.19-1
05/04/17Sogndal 4-1 StabaekHT 1-0 · Norway Eliteserien0/0.5BTài2.17 / 3.3 / 3.454-7

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Stabaek. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Stabaek

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 30 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn5 16.67%
Thắng cách biệt 1 bàn2 6.67%
Hòa10 33.33%
Thua cách biệt 1 bàn6 20%
Thua cách biệt từ 2 bàn7 23.33%

Sogndal

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 30 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn6 20%
Thắng cách biệt 1 bàn6 20%
Hòa7 23.33%
Thua cách biệt 1 bàn6 20%
Thua cách biệt từ 2 bàn5 16.67%

So sánh theo vòng

Stabaek
BT-BB
% thắngSogndal
BT-BB
% thắng
Vòng 2043-3645%38-3440%
Vòng 1942-3447%35-3237%
Vòng 1841-3350%35-3039%
Vòng 1737-3247%33-2935%
Vòng 1636-3150%30-2831%
Vòng 1535-3053%29-2733%
Vòng 1432-3050%28-2236%
Vòng 1331-2454%27-2038%
Vòng 1229-2258%25-1842%
Vòng 1124-2255%25-1645%
Vòng 1022-2250%25-1650%
Vòng 919-2144%22-1544%
Vòng 817-1850%22-1450%
Vòng 716-1357%18-1343%
Vòng 616-1067%18-1050%
Vòng 513-1060%14-1040%
Vòng 411-950%8-525%
Vòng 38-833%7-433%
Vòng 26-450%6-250%
Vòng 11-20%5-1100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Kèo trận trước Stabaek

Kết quả5T 0H 5B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 2 · Thua 5
Tài / Xỉu5 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
26/02/26Sandefjord 2-1 StabaekHT 0-0 · International Club Friendly0.5BXỉu1.88 / 4 / 2.962-6
22/02/26Stabaek 5-2 Ranheim ILHT 3-1 · International Club Friendly---- / - / ----
14/02/26IFK Goteborg 4-2 StabaekHT 1-0 · International Club Friendly0.5/1BTài1.58 / 4.1 / 4.156-0
06/02/26Lillestrom 1-3 StabaekHT 0-1 · International Club Friendly0.5TTài1.99 / 3.8 / 2.828-8
31/01/26Grorud 1-2 StabaekHT 0-0 · International Club Friendly---- / - / ----
23/01/26Stabaek 3-0 Baerum SKHT 0-0 · International Club Friendly1.5/2TXỉu1.22 / 5.8 / 7.66-1
08/11/25Lillestrom 3-0 StabaekHT 1-0 · Norway Adeccoligaen1.5/2BXỉu1.19 / 6.5 / 9.23-6
02/11/25Stabaek 1-5 Lyn OsloHT 0-2 · Norway Adeccoligaen0BTài2.28 / 3.85 / 2.486-4
29/10/25Mjondalen IF 3-2 StabaekHT 1-2 · Norway Adeccoligaen1BTài4.4 / 4.3 / 1.565-6
25/10/25Hodd 1-3 StabaekHT 1-2 · Norway Adeccoligaen0.5/1TTài3.65 / 3.85 / 1.777-9

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Stabaek. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Sogndal

Kết quả5T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 4 · Thua 3
Tài / Xỉu3 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sogndal. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Stabaek thắng30%
Hòa40%
Sogndal thắng30%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Stabaek

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0112018
Sân nhà0001003
Sân khách0111015

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100101001
Sân nhà000100000
Sân khách100001001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0112002332
Sân nhà0111001112
Sân khách0001001220

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0101002100
Sân nhà0100001000
Sân khách0001001100

Sogndal

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0200002
Sân nhà0100001
Sân khách0100001

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000010001
Sân nhà000010000
Sân khách000000001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000401012
Sân nhà0000100010
Sân khách0000301002

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000201010
Sân nhà0000100010
Sân khách0000101000

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútStabaek
ghi bàn
thủng lướiSogndal
ghi bàn
thủng lưới
1-15'20.5%11.1%11.1%10.3%
16-30'6.8%22.2%25%7.7%
31-45'15.9%4.4%16.7%17.9%
46-60'20.5%20%19.4%25.6%
61-75'13.6%11.1%5.6%10.3%
76-90+'15.9%22.2%13.9%20.5%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútStabaek
ghi bàn
thủng lướiSogndal
ghi bàn
thủng lưới
1-15'20.5%9.3%12.3%12.2%
16-30'7.7%20%13.7%10.8%
31-45'14.1%9.3%17.8%17.6%
46-60'20.5%17.3%23.3%23%
61-75'20.5%13.3%9.6%12.2%
76-90+'10.3%22.7%13.7%16.2%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕