GHQT Cấp CLB ·
Sandnes Ulf vs Vard Haugesund
Sandnes Ulf
Vard Haugesund
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Sandnes Ulf
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Aslak Falch
- 17Andreas Rosendal Nyhagen
- 3Fillip Botnen
- 4Axel Kryger
- 23Erik Berland
- 6Aksel Jorgensen
- 8Sander Saugestad
- 16Yann-Erik de Lanlay
- 18Adne Gikling Bruseth
- 9Ole Sundgot
- 11Mathias Sundberg
Dự bị trận trước
- 22Daniel Arifagic
- 20Jonas Brune Aune
- 14Peder Brekke
- 25Eliah Debes
- 13Tord Flolid
- 12Eivind Hagen
- 28Malthe Henriksen
- 77Ali Memed
Vard Haugesund
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 18 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Sandnes Ulf | Vard Haugesund |
|---|---|---|
| Sân nhà của Sandnes Ulf | 8 | 2 |
| Sân nhà của Vard Haugesund | 1 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/25 | Sandnes Ulf 4-0 Vard HaugesundHT 1-0 · Norway 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 07/06/25 | Vard Haugesund 2-2 Sandnes UlfHT 0-0 · Norway 2.Liga | 0.5/1 | B | Tài | 3.3 / 3.8 / 1.72 | --- |
| 08/03/25 | Sandnes Ulf 1-2 Vard HaugesundHT 1-0 · International Club Friendly | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.6 / 4 / 3.6 | 3-3 |
| 24/04/24 | Vard Haugesund 0-4 Sandnes UlfHT 0-3 · Norway NM Cupen | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/03/24 | Sandnes Ulf 5-2 Vard HaugesundHT 1-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 11/02/23 | Sandnes Ulf 5-0 Vard HaugesundHT 1-0 · International Club Friendly | 1.5 | T | Tài | 1.31 / 4.9 / 5.5 | 5-7 |
| 21/02/22 | Sandnes Ulf 4-3 Vard HaugesundHT 3-2 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Tài | 1.64 / 3.7 / 3.7 | 8-2 |
| 22/05/19 | Vard Haugesund 0-0 Sandnes UlfHT 0-0 · Norway NM Cupen | 1/1.5 | B | Xỉu | 5.8 / 4.55 / 1.37 | 2-24 |
| 14/02/15 | Sandnes Ulf 0-0 Vard HaugesundHT 0-0 · International Club Friendly | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.35 / 4.7 / 6 | 1-2 |
| 25/01/14 | Sandnes Ulf 1-1 Vard HaugesundHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sandnes Ulf. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Sandnes Ulf
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 10% |
| Hòa | 5 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 16 | 53.33% |
Vard Haugesund
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Sandnes Ulf BT-BB | % thắng | Vard Haugesund BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 35-37 | 40% | 47-51 | 45% |
| Vòng 19 | 35-33 | 42% | 43-50 | 42% |
| Vòng 18 | 35-31 | 44% | 40-47 | 44% |
| Vòng 17 | 33-25 | 47% | 39-47 | 41% |
| Vòng 16 | 32-22 | 50% | 37-42 | 44% |
| Vòng 15 | 30-20 | 53% | 37-38 | 47% |
| Vòng 14 | 27-20 | 50% | 34-36 | 43% |
| Vòng 13 | 23-17 | 46% | 29-33 | 38% |
| Vòng 12 | 21-16 | 42% | 29-29 | 42% |
| Vòng 11 | 20-16 | 36% | 26-27 | 36% |
| Vòng 10 | 19-14 | 40% | 24-22 | 40% |
| Vòng 9 | 17-12 | 44% | 19-21 | 33% |
| Vòng 8 | 13-12 | 38% | 12-19 | 25% |
| Vòng 7 | 13-10 | 43% | 10-18 | 14% |
| Vòng 6 | 11-9 | 33% | 8-16 | 17% |
| Vòng 5 | 5-7 | 20% | 4-16 | 0% |
| Vòng 4 | 4-5 | 25% | 4-14 | 0% |
| Vòng 3 | 4-3 | 33% | 3-13 | 0% |
| Vòng 2 | 3-3 | 0% | 2-11 | 0% |
| Vòng 1 | 3-3 | 0% | 1-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Sandnes Ulf
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/26 | Egersunds IK 3-3 Sandnes UlfHT 2-1 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Tài | 1.54 / 4.05 / 4.5 | 1-2 |
| 15/02/26 | Raufoss 0-0 Sandnes UlfHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 06/02/26 | Vidar 0-1 Sandnes UlfHT 0-0 · International Club Friendly | 1/1.5 | B | Xỉu | 4.45 / 5 / 1.43 | 6-6 |
| 30/01/26 | Sandnes Ulf 0-2 VikingHT 0-0 · International Club Friendly | 2/2.5 | T | Xỉu | 10 / 7.3 / 1.13 | 1-10 |
| 25/10/25 | Eik-Tonsberg 3-1 Sandnes UlfHT 3-1 · Norway 2.Liga | 0.5/1 | B | Tài | 3.2 / 3.9 / 1.72 | 3-7 |
| 18/10/25 | Sandnes Ulf 4-1 FK ArendalHT 1-1 · Norway 2.Liga | 0.5/1 | T | Tài | 1.56 / 4 / 3.85 | 5-3 |
| 12/10/25 | Sandnes Ulf 2-2 BrattvagHT 1-1 · Norway 2.Liga | 1 | B | Tài | 1.53 / 4.25 / 3.85 | 6-1 |
| 04/10/25 | Lysekloster 2-3 Sandnes UlfHT 1-2 · Norway 2.Liga | 0.5/1 | T | Tài | 3.75 / 3.9 / 1.6 | --- |
| 27/09/25 | Sandnes Ulf 4-0 Vard HaugesundHT 1-0 · Norway 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 24/09/25 | Sandnes Ulf 1-2 LillestromHT 1-1 · Norway NM Cupen | 1/1.5 | T | Xỉu | 5.2 / 4.95 / 1.42 | 1-11 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sandnes Ulf. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Vard Haugesund
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | FK Arendal 3-1 Vard HaugesundHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 9-8 |
| 24/01/26 | Haugesund 8-1 Vard HaugesundHT 5-1 · International Club Friendly | 1/1.5 | B | Tài | 1.44 / 4.7 / 4.7 | 7-2 |
| 25/10/25 | Vard Haugesund 4-1 Flekkeroy ILHT 1-1 · Norway 2.Liga | 1/1.5 | T | Tài | 1.35 / 4.6 / 5.3 | --- |
| 18/10/25 | Jerv 2-1 Vard HaugesundHT 1-0 · Norway 2.Liga | 1 | H | Xỉu | 1.52 / 4.1 / 4.05 | 8-9 |
| 11/10/25 | Sotra 1-0 Vard HaugesundHT 1-0 · Norway 2.Liga | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.4 / 4.2 / 5 | 7-5 |
| 04/10/25 | Vard Haugesund 1-1 Pors GrenlandHT 1-1 · Norway 2.Liga | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.56 / 3.85 / 4.05 | 5-5 |
| 27/09/25 | Sandnes Ulf 4-0 Vard HaugesundHT 1-0 · Norway 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 21/09/25 | Vard Haugesund 2-1 Eik-TonsbergHT 0-0 · Norway 2.Liga | 0/0.5 | T | H | 2.03 / 3.5 / 2.7 | 5-5 |
| 13/09/25 | FK Arendal 0-0 Vard HaugesundHT 0-0 · Norway 2.Liga | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.43 / 4.35 / 4.6 | 10-1 |
| 06/09/25 | Vard Haugesund 1-1 SandvikensHT 1-0 · Norway 2.Liga | 0.5 | B | Xỉu | 1.84 / 3.55 / 3.05 | 6-0 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Vard Haugesund. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Sandnes Ulf
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Vard Haugesund
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Sandnes Ulf ghi bàn | thủng lưới | Vard Haugesund ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.8% | 11.5% | 13.3% | 13.3% |
| 16-30' | 13.5% | 7.7% | 20% | 11.1% |
| 31-45' | 21.6% | 21.2% | 15.6% | 22.2% |
| 46-60' | 21.6% | 19.2% | 17.8% | 17.8% |
| 61-75' | 10.8% | 19.2% | 11.1% | 15.6% |
| 76-90+' | 18.9% | 21.2% | 8.9% | 17.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Sandnes Ulf ghi bàn | thủng lưới | Vard Haugesund ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.2% | 13% | 14.8% | 17.2% |
| 16-30' | 15.9% | 13% | 20.4% | 12.5% |
| 31-45' | 24.6% | 16% | 14.8% | 15.6% |
| 46-60' | 18.8% | 15% | 14.8% | 17.2% |
| 61-75' | 15.9% | 21% | 13% | 18.8% |
| 76-90+' | 14.5% | 20% | 9.3% | 15.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.