Hạng nhất Pháp ·
Saint Etienne vs Boulogne
Saint Etienne
02:00
16/01/2027
Boulogne
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Saint Etienne
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Gautier Larsonneur
- 23Kevin Pedro
- 26Julien Le Cardinal
- 18Sohaib Nair
- 11Ben Old
- 20Augustine Boakye
- 6Maxime Bernauer
- 14Aron Csongvai
- 8Thierno Ballo
- 7Irvin Cardona
- 10Jakob Breum Martinsen
Dự bị trận trước
- 32Adam Baallal
- 22Zurab Davitashvili
- 17Joshua Duffus
- 31Nadir El Jamali
- 13Joao Ferreira
- 37Nathan Kasia Nkondo
- 15Chico Lamba
- 1Mamour Ndiaye
- 16Tamar Svetlin
Boulogne
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Blondy Nna Noukeu
- 29Mathieu Mion
- 20Theo Brusco
- 25Antoine Kerriou
- 18Demba Thiam
- 19Nolan Binet
- 14Joffrey Bultel
- 11Noah Fatar
- 64Theo Epailly
- 17Benjamin Besic
- 10Abdel Hbouch
Dự bị trận trước
- 12Julien Boyer
- 22Sonny Duflos
- 13Luderic Etonde
- 1Xavier Lenogue
- 8Jonas Martin
- 7Aymane Nassiri
- 15Adrien Pinot
- 21Aurelien Platret
- 36Mohamed Soumah
Phong độ
Saint Etienne
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 57.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Boulogne
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 6 | 75% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Saint Etienne BT-BB | % thắng | Boulogne BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 39-28 | 45% | 13-25 | 10% |
| Vòng 19 | 37-27 | 42% | 13-24 | 11% |
| Vòng 18 | 37-25 | 44% | 11-18 | 11% |
| Vòng 17 | 37-22 | 47% | 10-16 | 12% |
| Vòng 16 | 36-20 | 50% | 9-14 | 13% |
| Vòng 15 | 31-20 | 47% | 9-14 | 13% |
| Vòng 14 | 31-20 | 50% | 9-13 | 14% |
| Vòng 13 | 31-20 | 54% | 8-12 | 15% |
| Vòng 12 | 30-16 | 58% | 8-11 | 17% |
| Vòng 11 | 28-14 | 64% | 6-11 | 9% |
| Vòng 10 | 28-13 | 70% | 5-7 | 10% |
| Vòng 9 | 27-11 | 78% | 4-7 | 0% |
| Vòng 8 | 23-11 | 75% | 4-6 | 0% |
| Vòng 7 | 19-8 | 71% | 3-5 | 0% |
| Vòng 6 | 16-8 | 67% | 3-5 | 0% |
| Vòng 5 | 13-7 | 60% | 3-4 | 0% |
| Vòng 4 | 9-7 | 50% | 2-3 | 0% |
| Vòng 3 | 6-5 | 33% | 2-3 | 0% |
| Vòng 2 | 3-4 | 0% | 1-2 | 0% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Saint Etienne ghi bàn | thủng lưới | Boulogne ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 28.6% | 20% | 22.2% | 9.1% |
| 16-30' | 0% | 20% | 0% | 18.2% |
| 31-45' | 28.6% | 20% | 11.1% | 36.4% |
| 46-60' | 14.3% | 0% | 0% | 18.2% |
| 61-75' | 28.6% | 20% | 22.2% | 9.1% |
| 76-90+' | 0% | 20% | 22.2% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Saint Etienne
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Augustine Boakye | Tiền vệ tấn công | |
| 23 | Kevin Pedro | Hậu vệ phải | |
| 10 | Jakob Breum Martinsen | Tiền vệ tấn công | |
| 14 | Aron Csongvai | Tiền vệ phòng ngự | |
| 26 | Julien Le Cardinal | Trung vệ | |
| 22 | Zurab Davitashvili | Tiền đạo cánh trái | |
| 6 | Maxime Bernauer | Trung vệ | |
| 18 | Sohaib Nair | Hậu vệ | |
| 11 | Ben Old | Hậu vệ trái | |
| 8 | Thierno Ballo | Tiền đạo cánh trái | |
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | |
| 7 | Irvin Cardona | Tiền đạo cánh phải |
Boulogne
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Abdel Hbouch | Tiền vệ tấn công | |
| 19 | Nolan Binet | Tiền vệ phòng ngự | |
| 21 | Aurelien Platret | Tiền vệ phải | |
| 12 | Julien Boyer | Hậu vệ trái | |
| 25 | Antoine Kerriou | Trung vệ | |
| 18 | Demba Thiam | Hậu vệ phải | |
| 11 | Noah Fatar | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Jonas Martin | Tiền vệ phòng ngự | |
| 99 | Blondy Nna Noukeu | Thủ môn | |
| 17 | Benjamin Besic | Tiền đạo cắm | |
| 36 | Mohamed Soumah | ||
| 15 | Adrien Pinot | Trung vệ | |
| 14 | Joffrey Bultel | Tiền vệ phòng ngự |