Hạng nhất Pháp ·
Boulogne vs Sochaux
Boulogne
02:00
23/01/2027
Sochaux
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Boulogne
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Blondy Nna Noukeu
- 21Aurelien Platret
- 18Demba Thiam
- 25Antoine Kerriou
- 20Theo Brusco
- 29Mathieu Mion
- 14Joffrey Bultel
- 8Jonas Martin
- 64Theo Epailly
- 10Abdel Hbouch
- 17Benjamin Besic
Dự bị trận trước
- 19Nolan Binet
- 12Julien Boyer
- 22Sonny Duflos
- 13Luderic Etonde
- 11Noah Fatar
- 26Oscar Lenne
- 1Xavier Lenogue
- 7Aymane Nassiri
- 15Adrien Pinot
Sochaux
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 40Mehdi Jeannin
- 17Benjaloud Youssouf
- 14Mathieu Peybernes
- 26Elie N'Gatta
- 42Dylan Tavares
- 21Bakary Diawara
- 19Victor Lobry
- 11Louicius Don Deedson
- 24Yohan Demoncy
- 7Benjamin Gomel
- 91Mathis Clairicia
Dự bị trận trước
- 97Saad Agouzoul
- 5Samy Baghdadi
- 9Kapitbafan Djoco
- 10Boubacar Fofana
- 3Dalangunypole Gomis
- 15Jonathan Mexique
- 77Landry Nomel
- 30Alexandre Pierre
- 4Arthur Vitelli
Phong độ
Boulogne
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 6 | 75% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Sochaux
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Hòa | 5 | 62.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
So sánh theo vòng
| Boulogne BT-BB | % thắng | Sochaux BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 12-23 | 10% | 19-23 | 30% |
| Vòng 19 | 12-23 | 11% | 17-23 | 26% |
| Vòng 18 | 12-22 | 11% | 17-22 | 28% |
| Vòng 17 | 10-16 | 12% | 15-20 | 29% |
| Vòng 16 | 9-14 | 13% | 15-20 | 31% |
| Vòng 15 | 8-12 | 13% | 13-19 | 27% |
| Vòng 14 | 8-12 | 14% | 12-18 | 29% |
| Vòng 13 | 8-11 | 15% | 11-16 | 31% |
| Vòng 12 | 7-10 | 17% | 9-14 | 33% |
| Vòng 11 | 7-9 | 18% | 7-13 | 27% |
| Vòng 10 | 5-9 | 10% | 6-13 | 20% |
| Vòng 9 | 4-5 | 11% | 5-9 | 22% |
| Vòng 8 | 3-5 | 0% | 5-6 | 25% |
| Vòng 7 | 3-4 | 0% | 4-5 | 29% |
| Vòng 6 | 2-3 | 0% | 4-2 | 33% |
| Vòng 5 | 2-3 | 0% | 4-2 | 40% |
| Vòng 4 | 2-2 | 0% | 3-2 | 25% |
| Vòng 3 | 1-1 | 0% | 3-2 | 33% |
| Vòng 2 | 1-1 | 0% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Boulogne ghi bàn | thủng lưới | Sochaux ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.3% | 20% | 50% | 33.3% |
| 16-60' | 0% | 20% | 25% | 0% |
| 61-90+' | 28.6% | 0% | 0% | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Boulogne
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Abdel Hbouch | Tiền vệ tấn công | |
| 21 | Aurelien Platret | Tiền vệ phải | |
| 19 | Nolan Binet | Tiền vệ phòng ngự | |
| 12 | Julien Boyer | Hậu vệ trái | |
| 25 | Antoine Kerriou | Trung vệ | |
| 18 | Demba Thiam | Hậu vệ phải | |
| 11 | Noah Fatar | Tiền đạo cánh trái | |
| 17 | Benjamin Besic | Tiền đạo cắm | |
| 99 | Blondy Nna Noukeu | Thủ môn | |
| 8 | Jonas Martin | Tiền vệ phòng ngự | |
| 15 | Adrien Pinot | Trung vệ | |
| 36 | Mohamed Soumah | ||
| 14 | Joffrey Bultel | Tiền vệ phòng ngự |
Sochaux
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 77 | Landry Nomel | Tiền đạo cánh trái | |
| 9 | Kapitbafan Djoco | Tiền đạo cắm | |
| 40 | Mehdi Jeannin | Thủ môn | |
| 26 | Elie N'Gatta | Trung vệ | |
| 7 | Benjamin Gomel | Tiền đạo cánh trái | |
| 14 | Mathieu Peybernes | Trung vệ | |
| 24 | Yohan Demoncy | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Dalangunypole Gomis | Trung vệ | |
| 21 | Bakary Diawara | Tiền vệ | |
| 4 | Arthur Vitelli | Trung vệ | |
| 5 | Samy Baghdadi | Hộ công | |
| 97 | Saad Agouzoul | Trung vệ | |
| 91 | Mathis Clairicia | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Louicius Don Deedson | Tiền đạo cánh phải | |
| 23 | Julien Masson | Tiền vệ phòng ngự |