Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
USL Dunkerque
4-4-2
Hậu vệ
-
27
Allan Linguet
-
26
Opa Sangante
-
22
Victor Mayela
-
24
Lenny Vallier
Tiền vệ
-
7
Khalil Ayari
-
6
Jordan Morel
-
18
Thena Massock
-
11
Egor Prutsev
Tiền đạo
-
10
Adrien Lebeau
-
19
Souleymane Keita
Dự bị
-
25
Franck Atoen
-
17
Pape Malick Dieng
-
26
Bram Lagae
-
94
Enzo Mayilla
-
15
Steven Nzonzi
-
33
Noah Nemorin
-
9
Gaetan Robail
-
36
Mouhamed Sissokho
-
2
Ousmane Toure
HLV: Albert Sánchez
Saint Etienne
4-2-3-1
Hậu vệ
-
6
Maxime Bernauer
-
18
Sohaib Nair
-
26
Julien Le Cardinal
-
23
Kevin Pedro
Tiền vệ
-
8
Thierno Ballo
-
22
Zurab Davitashvili
-
20
Augustine Boakye
Tiền vệ
-
14
Aron Csongvai
-
16
Tamar Svetlin
Dự bị
-
32
Adam Baallal
-
10
Jakob Breum Martinsen
-
17
Joshua Duffus
-
31
Nadir El Jamali
-
13
Joao Ferreira
-
15
Chico Lamba
-
Lucas Lavallee
-
1
Mamour Ndiaye
-
8
Ben Old
HLV: Eirik Horneland
Lực lượng
USL Dunkerque
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 16 | Maxence Prevot | Thủ môn | Treo giò |
|---|
| 93 | Alex Daho | Tiền đạo | Chấn thương gân kheo |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 73Moha
- 24Lenny Vallier
- 22Victor Mayela
- 26Opa Sangante
- 27Allan Linguet
- 11Egor Prutsev
- 18Thena Massock
- 6Jordan Morel
- 7Khalil Ayari
- 19Souleymane Keita
- 10Adrien Lebeau
Dự bị trận trước
- 25Franck Atoen
- 17Pape Malick Dieng
- 4Bram Lagae
- 94Enzo Mayilla
- 15Steven Nzonzi
- 33Noah Nemorin
- 9Gaetan Robail
- 36Mouhamed Sissokho
- 2Ousmane Toure
Saint Etienne
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 36 | Paul Eymard | Tiền vệ | Chấn thương bàn chân |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Gautier Larsonneur
- 23Kevin Pedro
- 26Julien Le Cardinal
- 18Sohaib Nair
- 6Maxime Bernauer
- 16Tamar Svetlin
- 14Aron Csongvai
- 20Augustine Boakye
- 22Zurab Davitashvili
- 8Thierno Ballo
- 7Irvin Cardona
Dự bị trận trước
- 32Adam Baallal
- 10Jakob Breum Martinsen
- 17Joshua Duffus
- 31Nadir El Jamali
- 13Joao Ferreira
- 15Chico Lamba
- 40Lucas Lavallee
- 1Mamour Ndiaye
- 11Ben Old
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 4 lần gặp nhau
2USL Dunkerque thắng
0Hòa
2Saint Etienne thắng
| Số trận thắng | USL Dunkerque | Saint Etienne |
|---|
| Sân nhà của USL Dunkerque | 2 | 0 |
|---|
| Sân nhà của Saint Etienne | 0 | 2 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả2T 0H 2B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 1 · Thua 1
Tài / Xỉu0 Tài · 3 Xỉu
Số trận4
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo USL Dunkerque. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng USL Dunkerque
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 5 | 2-0-3 | 40% | 2-3 | 40% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
|---|
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
|---|
5 trận gần nhất · kèoTTBBB40%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 5 | 2-1-2 | 40% | 2-2 | 40% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 1-1 | 33.3% |
|---|
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
|---|
5 trận gần nhất · kèoBTHBT40%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuXỉuH
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của USL Dunkerque trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Saint Etienne
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 5 | 5-0-0 | 100% | 5-0 | 100% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 3-0-0 | 100% | 3-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 2-0 | 100% |
|---|
5 trận gần nhất · kèoTTTTT100%
Tài/XỉuTàiTàiTàiTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 5 | 3-0-2 | 60% | 4-1 | 80% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
|---|
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
|---|
5 trận gần nhất · kèoTTTBB60%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiTàiTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Saint Etienne trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước USL Dunkerque
Kết quả3T 3H 4B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 2 · Thua 4
Tài / Xỉu3 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo USL Dunkerque. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Saint Etienne
Kết quả7T 1H 2B
Kèo châu ÁThắng 7 · Hòa 2 · Thua 1
Tài / Xỉu7 Tài · 1 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Saint Etienne. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
USL Dunkerque thắng50%
Hòa0%
Saint Etienne thắng50%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
USL Dunkerque
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Saint Etienne
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 9 | 7 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 5 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 2 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 2 | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | USL Dunkerque ghi bàn | thủng lưới | Saint Etienne ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 16.7% | 16.1% | 14.7% | 9.1% |
|---|
| 16-30' | 13.3% | 25.8% | 14.7% | 18.2% |
|---|
| 31-45' | 20% | 9.7% | 23.5% | 18.2% |
|---|
| 46-60' | 23.3% | 12.9% | 20.6% | 4.5% |
|---|
| 61-75' | 20% | 6.5% | 11.8% | 27.3% |
|---|
| 76-90+' | 6.7% | 19.4% | 11.8% | 18.2% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
USL Dunkerque
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.7điểm trung bình
64.67.45.46.2
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 26 | Opa Sangante | Hậu vệ | 7.5 |
|---|
| 22 | Victor Mayela | Hậu vệ | 7.1 |
|---|
| 7 | Khalil Ayari | Tiền đạo cánh phải | 7 |
|---|
| 24 | Lenny Vallier | Hậu vệ | 7 |
|---|
| 10 | Adrien Lebeau | Tiền đạo | 6.9 |
|---|
| 19 | Souleymane Keita | Tiền vệ | 6.8 |
|---|
| 6 | Jordan Morel | Tiền vệ | 6.5 |
|---|
| 17 | Pape Malick Dieng | Tiền đạo | 6.4 |
|---|
| 18 | Thena Massock | Tiền vệ | 6.4 |
|---|
| 11 | Egor Prutsev | Tiền vệ | 6.4 |
|---|
| 27 | Allan Linguet | Hậu vệ | 6.4 |
|---|
| 94 | Enzo Mayilla | Tiền đạo | 6.2 |
|---|
| 73 | Moha | Thủ môn | 6 |
|---|
Saint Etienne
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7điểm trung bình
6.56.96.86.77.26.786.9966.226.32
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 18 | Sohaib Nair | Hậu vệ | 7.8 |
|---|
| 7 | Irvin Cardona | Tiền đạo | 7.8 |
|---|
| 20 | Augustine Boakye | Tiền đạo | 7.7 |
|---|
| 17 | Joshua Duffus | Tiền đạo | 7.5 |
|---|
| 6 | Maxime Bernauer | Hậu vệ | 7.4 |
|---|
| 16 | Tamar Svetlin | Tiền vệ phòng ngự | 7.3 |
|---|
| 14 | Aron Csongvai | Tiền vệ | 7.3 |
|---|
| 22 | Zurab Davitashvili | Tiền đạo | 6.8 |
|---|
| 5 | Mahmoud Jaber | Tiền vệ | 6.7 |
|---|
| 10 | Jakob Breum Martinsen | Tiền vệ | 6.6 |
|---|
| 26 | Julien Le Cardinal | Hậu vệ | 6.6 |
|---|
| 23 | Kevin Pedro | Hậu vệ | 6.5 |
|---|
| 13 | Joao Ferreira | Hậu vệ | 6.5 |
|---|
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | 6.5 |
|---|
| 11 | Ben Old | Tiền đạo | 6.4 |
|---|
| 8 | Thierno Ballo | Tiền vệ | 6.3 |
|---|
Lịch đấu