Giải Ngoại hạng Scotland ·
Ross County vs Motherwell
Ross County
1 - 5
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 2
Motherwell
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
07/02/24Scottish Premiership
Motherwell
5 - 0
Ross County
B
06/12/23Scottish Premiership
Ross County
3 - 0
Motherwell
T
28/10/23Scottish Premiership
Motherwell
3 - 3
Ross County
H
20/05/23Scottish Premiership
Motherwell
1 - 0
Ross County
B
04/03/23Scottish Premiership
Ross County
0 - 2
Motherwell
B
14/01/23Scottish Premiership
Motherwell
1 - 1
Ross County
H
05/10/22Scottish Premiership
Ross County
0 - 5
Motherwell
B
07/05/22Scottish Premiership
Ross County
0 - 1
Motherwell
B
03/03/22Scottish Premiership
Motherwell
0 - 1
Ross County
T
19/01/22Scottish Premiership
Ross County
3 - 1
Motherwell
T
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
7Ross County thắng
3Hòa
10Motherwell thắng
| Số trận thắng | Ross County | Motherwell |
|---|---|---|
| Sân nhà của Ross County | 3 | 5 |
| Sân nhà của Motherwell | 4 | 5 |
Diễn biến
- 8’ 0 - 1 B. Spittal
- 14’ 1 - 1 S. Murray Kiến tạo: E. King
- 40’ 1 - 2 P. McGinn
- 45+2’ J. Reid Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 1 - 2
- 47’ L. Ayina Thẻ vàng
- 57’ G. Gent Thẻ vàng
- 71’ D. Zdravkovski Thẻ vàng
- 82’ 1 - 3 B. Spittal Kiến tạo: T. Bair
- 90’ 1 - 4 D. Zdravkovski
- 90+2’ J. Baldwin misses next match
- 90+4’ 1 - 5 H. Paton
- Hết giờ · 1 - 5
Thống kê
54%Kiểm soát bóng46%
15Tổng số cú sút14
2Sút trúng đích7
13Sút ra ngoài7
8Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi4
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
415Số đường chuyền351
336Chuyền chính xác259
81%Tỷ lệ chuyền chính xác74%
Đội hình
Ross County
3-4-1-2
Thủ môn
- 1 Ross Laidlaw
Hậu vệ
- 35 Will Nightingale
- 5 Jack Baldwin
- 42 Ryan Leak ↓
Tiền vệ
- 24 Michee Efete
- 2 Connor Randall
- 18 Eli King ↓
- 43 Josh Reid ↓
Tiền vệ
- 10 Yan Dhanda ↓
Tiền đạo
- 15 Simon Murray
- 27 Eamonn Brophy ↓
Dự bị
- Loick Ayina ↑
- 8 Brandon Khela ↑
- 19 Josh Sims ↑
- 17 Jay Henderson ↑
- 26 Jordan White ↑
- 1 George Wickens
- 3 George Harmon
- 21 Teddy Jenks
- 22 Victor Loturi
HLV: Don Cowie
Motherwell
3-4-2-1
Thủ môn
- 1 Liam Kelly
Hậu vệ
- 20 Shane Blaney
- 16 Paul McGinn
- 15 Dan Casey
Tiền vệ
- 7 Blair Spittal
- 19 Sam Nicholson ↓
Tiền vệ
- 3 Georgie Gent ↓
- 38 Lennon Miller ↓
- 11 Andy Halliday ↓
- 2 Stephen Odonnell ↓
Tiền đạo
- 14 Thelonius Bair
Dự bị
- Harry Paton ↑
- 6 Davor Zdravkovski ↑
- 5 Bevis Mugabi ↑
- Calum Butcher ↑
- 14 Adam Devine ↑
- 20 Moses Ebiye
- 1 Aston Oxborough
- 10 Oliver Shaw
- 29 Mark Ferrie
HLV: Alfred Johansson
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
