Giải Ngoại hạng Scotland ·
Motherwell vs Ross County
Motherwell
5 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 3 - 0
Ross County
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
06/12/23Scottish Premiership
Ross County
3 - 0
Motherwell
B
28/10/23Scottish Premiership
Motherwell
3 - 3
Ross County
H
20/05/23Scottish Premiership
Motherwell
1 - 0
Ross County
T
04/03/23Scottish Premiership
Ross County
0 - 2
Motherwell
T
14/01/23Scottish Premiership
Motherwell
1 - 1
Ross County
H
05/10/22Scottish Premiership
Ross County
0 - 5
Motherwell
T
07/05/22Scottish Premiership
Ross County
0 - 1
Motherwell
T
03/03/22Scottish Premiership
Motherwell
0 - 1
Ross County
B
19/01/22Scottish Premiership
Ross County
3 - 1
Motherwell
B
25/09/21Scottish Premiership
Motherwell
2 - 1
Ross County
T
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
10Motherwell thắng
3Hòa
7Ross County thắng
| Số trận thắng | Motherwell | Ross County |
|---|---|---|
| Sân nhà của Motherwell | 5 | 4 |
| Sân nhà của Ross County | 5 | 3 |
Diễn biến
- 8’ 1 - 0 A. Halliday Kiến tạo: T. Bair
- 21’ 2 - 0 B. Spittal Kiến tạo: A. Halliday
- 32’ G. Harmon Thẻ vàng
- 36’ 3 - 0 T. Bair (pen.) Penalty
- Hết hiệp 1 · 3 - 0
- 65’ C. Butcher Thẻ vàng
- 80’ L. Miller Thẻ vàng
- 82’ T. Jenks Thẻ vàng
- 87’ 4 - 0 B. Spittal Kiến tạo: G. Gent
- 90+1’ 5 - 0 J. Vale Kiến tạo: B. Spittal
- Hết giờ · 5 - 0
Thống kê
41%Kiểm soát bóng59%
17Tổng số cú sút12
8Sút trúng đích2
4Sút ra ngoài5
5Sút bị chặn5
3Phạt góc6
1Việt vị0
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
322Số đường chuyền466
212Chuyền chính xác349
66%Tỷ lệ chuyền chính xác75%
Đội hình
Motherwell
3-4-2-1
Thủ môn
- 1 Liam Kelly
Hậu vệ
- 5 Bevis Mugabi
- 66 Calum Butcher
- 16 Paul McGinn ↓
Tiền vệ
- 2 Stephen Odonnell ↓
- 17 Davor Zdravkovski
- 11 Andy Halliday ↓
- 3 Georgie Gent
Tiền vệ
- 12 Harry Paton ↓
- 7 Blair Spittal
Tiền đạo
- 14 Thelonius Bair ↓
Dự bị
- 27 Shane Blaney ↑
- 38 Lennon Miller ↑
- 14 Adam Devine ↑
- 10 Sam Nicholson ↑
- Jackson Valencia Mosquera ↑
- 17 Dan Casey
- 1 Aston Oxborough
- 24 Jili Buyabu
- 29 Mark Ferrie
HLV: Alfred Johansson
Ross County
3-4-1-2
Thủ môn
- 40 George Wickens
Hậu vệ
- 3 Cameron Borthwick Jackson ↓
- 35 Will Nightingale ↓
- 28 Loick Ayina
Tiền vệ
- 10 Yan Dhanda
Tiền vệ
- 16 George Harmon ↓
- 18 Eli King ↓
- 21 Teddy Jenks
- 4 James Brown
Tiền đạo
- 26 Jordan White ↓
- 15 Simon Murray
Dự bị
- 8 Brandon Khela ↑
- 8 Max Sheaf ↑
- 19 Josh Sims ↑
- 43 Josh Reid ↑
- 24 Michee Efete ↑
- 17 Jay Henderson
- 10 Eamonn Brophy
- 21 Ross Logan
- 22 Victor Loturi
HLV: Don Cowie
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
