Giải Ngoại hạng Scotland ·
Ross County vs Motherwell
Ross County
1
3 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 2 - 0
Motherwell
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
28/10/23Scottish Premiership
Motherwell
3 - 3
Ross County
H
20/05/23Scottish Premiership
Motherwell
1 - 0
Ross County
B
04/03/23Scottish Premiership
Ross County
0 - 2
Motherwell
B
14/01/23Scottish Premiership
Motherwell
1 - 1
Ross County
H
05/10/22Scottish Premiership
Ross County
0 - 5
Motherwell
B
07/05/22Scottish Premiership
Ross County
0 - 1
Motherwell
B
03/03/22Scottish Premiership
Motherwell
0 - 1
Ross County
T
19/01/22Scottish Premiership
Ross County
3 - 1
Motherwell
T
25/09/21Scottish Premiership
Motherwell
2 - 1
Ross County
B
16/05/21Scottish Premiership
Motherwell
1 - 2
Ross County
T
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
7Ross County thắng
3Hòa
10Motherwell thắng
| Số trận thắng | Ross County | Motherwell |
|---|---|---|
| Sân nhà của Ross County | 3 | 5 |
| Sân nhà của Motherwell | 4 | 5 |
Diễn biến
- 2’ 1 - 0 S. Murray Kiến tạo: J. Brown
- 18’ 2 - 0 Y. Dhanda Kiến tạo: J. Baldwin
- 20’ B. Spittal Thẻ vàng
- 43’ J. White Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 2 - 0
- 56’ 3 - 0 B. Purrington
- 69’ G. Gent Thẻ vàng
- 88’ W. Nightingale Thẻ vàng
- 90+2’ W. Nightingale Thẻ vàng thứ hai
- Hết giờ · 3 - 0
Thống kê
41%Kiểm soát bóng59%
13Tổng số cú sút14
6Sút trúng đích4
3Sút ra ngoài8
4Sút bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị0
14Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
343Số đường chuyền473
229Chuyền chính xác350
67%Tỷ lệ chuyền chính xác74%
Đội hình
Ross County
3-4-1-2
Thủ môn
- 1 Ross Laidlaw
Hậu vệ
- 35 Will Nightingale
- 5 Jack Baldwin
- 42 Ryan Leak
Tiền vệ
- 4 James Brown
- 2 Connor Randall ↓
- 6 Scott Allardice
- 3 Ben Purrington
Tiền vệ
- 10 Yan Dhanda ↓
Tiền đạo
- 26 Jordan White ↓
- 15 Simon Murray ↓
Dự bị
- 19 Josh Sims ↑
- 8 Kyle Turner ↑
- 9 Alexander Kinloch Samuel ↑
- 22 Victor Loturi ↑
- 3 George Harmon
- 8 Max Sheaf
- 43 Josh Reid
- 1 Ross Munro
- 15 Dylan Smith
HLV: Don Cowie
Motherwell
3-1-4-2
Thủ môn
- 1 Liam Kelly
Hậu vệ
- 20 Shane Blaney ↓
- 5 Bevis Mugabi ↓
- 15 Dan Casey
Tiền vệ
- 2 Stephen Odonnell
- 7 Blair Spittal
- 99 Conor Wilkinson ↓
- 22 Brodie Spencer
Tiền vệ
- 8 Callum Slattery
Tiền đạo
- 24 Mika Bierith
- 14 Thelonius Bair ↓
Dự bị
- 6 Davor Zdravkovski ↑
- Calum Butcher ↑
- Jonathan Obika ↑
- 10 Oliver Shaw ↑
- 27 Georgie Gent ↑
- 1 Aston Oxborough
- 24 Luca Ross
- 16 Dylan Wells
- Max Ross
HLV: Alfred Johansson
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
