La Liga ·
Real Betis vs Malaga
Real Betis
00:30
01/11/2026
Malaga
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Real Betis
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Alvaro Valles
- 2Hector Bellerin
- 5Marc Bartra Aregall
- 4Natan Bernardo De Souza
- 11Fran Garcia
- 18Nelson Alexander Deossa Suarez
- 21Marc Roca
- 8Pablo Fornals
- 7Antony Matheus dos Santos
- 9Juan Camilo Hernandez Suarez
- 10Abdessamad Ezzalzouli
Dự bị trận trước
- 6Facundo Bernal
- 25Daniel Ceballos Fernandez
- 15Alvaro Fidalgo
- 23Hector Junior Firpo Adames
- 16Valentin Gomez
- 31Manuel Gonzalez
- 22Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
- 20Giovani Lo Celso
- 27José Morante
- 12Angel Ortiz
- 19Troy Parrott
- 17Rodrigo Riquelme
Malaga
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Alfonso Herrero
- 31Rafael Garrido Hierro
- 15Angel Recio Gutierrez
- 25Juan Berrocal
- 12José Salinas
- 14Rafa Rodriguez
- 10David Larrubia
- 8Carlos Dotor
- 22Daniel Lorenzo Guerrero
- 11Joaquin Munoz Benavides
- 17Eneko Jauregi
Dự bị trận trước
- 30Andres Cespedes
- 9Chupete
- 19Juan Cruz Diaz Esposito
- 6Ramon Enriquez Rodriguez
- 32Juan Fernandez
- 4Einar Galilea Azaceta
- 13Carlos Lopez Nogueras
- 18Pablo Martinez Andres
- 23Izan Merino
- 21Adrian Nino
- 5Alex Pastor
- 3Carlos Puga
Phong độ
Real Betis
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 5 | 83.3% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua | 1 | 16.7% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 8 | 1.33 |
| Bàn thua (TB/trận) | 6 | 1 |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 71.43% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
Malaga
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 0 | 0% |
| Hòa | 4 | 50% |
| Thua | 4 | 50% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 4 | 0.5 |
| Bàn thua (TB/trận) | 13 | 1.63 |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 4 | 50% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 37.5% |
So sánh theo vòng
| Real Betis BT-BB | % thắng | Malaga BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-21 | 65% | 28-28 | 30% |
| Vòng 19 | 31-19 | 68% | 26-27 | 26% |
| Vòng 18 | 29-18 | 67% | 22-26 | 22% |
| Vòng 17 | 28-15 | 71% | 21-25 | 24% |
| Vòng 16 | 26-14 | 69% | 19-25 | 19% |
| Vòng 15 | 23-14 | 67% | 18-25 | 13% |
| Vòng 14 | 22-14 | 64% | 17-24 | 14% |
| Vòng 13 | 22-13 | 69% | 17-24 | 15% |
| Vòng 12 | 18-13 | 67% | 15-23 | 8% |
| Vòng 11 | 17-13 | 64% | 12-20 | 9% |
| Vòng 10 | 14-12 | 60% | 10-18 | 10% |
| Vòng 9 | 12-10 | 67% | 6-16 | 0% |
| Vòng 8 | 12-9 | 75% | 5-14 | 0% |
| Vòng 7 | 11-9 | 71% | 3-12 | 0% |
| Vòng 6 | 10-9 | 67% | 3-10 | 0% |
| Vòng 5 | 8-4 | 80% | 2-9 | 0% |
| Vòng 4 | 7-4 | 75% | 2-5 | 0% |
| Vòng 3 | 4-2 | 67% | 2-5 | 0% |
| Vòng 2 | 2-1 | 50% | 1-4 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Real Betis
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Alvaro Valles | Thủ môn | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | |
| 9 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Fran Garcia | Hậu vệ trái | |
| 16 | Valentin Gomez | Trung vệ | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Tiền đạo cánh phải | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ tấn công | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Tiền đạo cánh trái | |
| 18 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Facundo Bernal | Tiền vệ phòng ngự | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | |
| 25 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trung tâm | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Tiền đạo cánh trái | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ phải | |
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ |
Malaga
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | David Larrubia | Tiền đạo cánh phải | |
| 31 | Rafael Garrido Hierro | Hậu vệ phải | |
| 3 | Carlos Puga | Hậu vệ phải | |
| 21 | Adrian Nino | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Daniel Lorenzo Guerrero | Tiền vệ tấn công | |
| 15 | Angel Recio Gutierrez | Trung vệ | |
| 20 | Fernando Calero | Trung vệ | |
| 14 | Rafa Rodriguez | Tiền vệ tấn công | |
| 39 | Adam Aznou | Hậu vệ trái | |
| 23 | Izan Merino | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Carlos Dotor | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Pablo Martinez Andres | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Joaquin Munoz Benavides | Tiền đạo cánh trái | |
| 1 | Alfonso Herrero | Thủ môn | |
| 9 | Chupete | Tiền đạo cắm |
BXH
Thứ hạng hai đội
Real Betis
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 6 | 5-0-1 | 8-6 | 15 | 83.3% |
| Sân nhà | 4 | 3 | 3-0-0 | 3-0 | 9 | 100% |
| Sân khách | 5 | 3 | 2-0-1 | 5-6 | 6 | 66.7% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 5-0-1 | 8-6 | 15 | 83.3% |
Malaga
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 0-4-4 | 4-13 | 4 | 0% |
| Sân nhà | 18 | 4 | 0-3-1 | 3-5 | 3 | 0% |
| Sân khách | 18 | 4 | 0-1-3 | 1-8 | 1 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 0-3-3 | 3-10 | 3 | 0% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 7 | 0 | 0 | 31:7 | 24 | 21 | TTTTT | |
| 2 | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:7 | 9 | 16 | TTTBT | |
| 3 | 7 | 5 | 1 | 1 | 9:7 | 2 | 16 | HTTTB | |
| 4 | 7 | 5 | 0 | 2 | 18:8 | 10 | 15 | BTTBT | |
| 5 | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:9 | 1 | 13 | BTTHB | |
| 6 | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:6 | 5 | 11 | HBBTT | |
| 7 | 7 | 2 | 4 | 1 | 10:8 | 2 | 10 | HBHTT | |
| 8 | 7 | 3 | 1 | 3 | 9:13 | -4 | 10 | TBTHT | |
| 9 | 7 | 2 | 2 | 3 | 13:12 | 1 | 8 | TTBBB | |
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 1 | 8 | HHTTB | |
| 11 | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:11 | 0 | 8 | HBBTH | |
| 12 | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:7 | -3 | 8 | TBHHB | |
| 13 | 7 | 2 | 2 | 3 | 11:16 | -5 | 8 | HTBTB | |
| 14 | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:13 | -7 | 8 | HBBBT | |
| 15 | 7 | 1 | 4 | 2 | 8:6 | 2 | 7 | THHHB | |
| 16 | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:21 | -10 | 7 | BBTBT | |
| 17 | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:12 | -4 | 5 | BBHTH | |
| 18 | 7 | 1 | 2 | 4 | 11:17 | -6 | 5 | TBHBB | |
| 19 | 7 | 1 | 1 | 5 | 4:13 | -9 | 4 | BTBBB | |
| 20 | 8 | 0 | 4 | 4 | 4:13 | -9 | 4 | HBBHH |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Play-off Conference League
- Xuống hạng