Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Malaga
4-1-4-1
Hậu vệ
-
3
Carlos Puga
-
20
Fernando Calero
-
15
Angel Recio Gutierrez
-
31
Rafael Garrido Hierro
Tiền vệ
-
10
David Larrubia
-
22
Daniel Lorenzo Guerrero
-
18
Pablo Martinez Andres
-
11
Joaquin Munoz Benavides
Dự bị
-
7
Haitam Abaida
-
39
Adam Aznou
-
25
Juan Berrocal
-
Andres Cespedes
-
8
Carlos Dotor
-
6
Ramon Enriquez Rodriguez
-
4
Einar Galilea Azaceta
-
17
Eneko Jauregi
-
13
Carlos Lopez Nogueras
-
23
Izan Merino
-
Adrian Nino
-
5
Alex Pastor
HLV: Juan Funes
RCD Espanyol
4-2-3-1
Hậu vệ
-
3
Quilindschy Hartman
-
6
Leandro Cabrera Sasia
-
5
Clemens Riedel
-
23
Omar El Hilali
Tiền vệ
-
15
Bryan Zaragoza
-
28
Javier Hernandez
-
24
Tyrhys Dolan
Tiền vệ
-
8
Eduardo Exposito
-
10
Pol Lozano
Dự bị
-
26
Rafel Bauza
-
22
Alex Calatrava
-
13
Marko Dmitrovic
-
16
Vanja Drkusic
-
18
Marcos Fernandez Sanchez
-
20
Gabriel Moscardo
-
4
Urko Gonzalez de Zarate
-
21
Roger Hinojo
-
11
Pere Milla Pena
-
14
Unai Nunez Gestoso
-
7
Javi Puado
-
Llorenc Serred
HLV: Manolo Gonzalez
Lực lượng
Malaga
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 24 | Julen Lobete Cienfuegos | Tiền đạo cánh trái | Đứt dây chằng |
|---|
| 16 | Diego Murillo | Trung vệ | Chấn thương đầu gối |
|---|
| 14 | Rafa Rodriguez | Tiền vệ tấn công | Chấn thương lưng |
|---|
| 35 | Aaron Ochoa | Tiền vệ tấn công | Torn Meniscus |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Alfonso Herrero
- 31Rafael Garrido Hierro
- 15Angel Recio Gutierrez
- 20Fernando Calero
- 3Carlos Puga
- 14Rafa Rodriguez
- 11Joaquin Munoz Benavides
- 18Pablo Martinez Andres
- 22Daniel Lorenzo Guerrero
- 10David Larrubia
- 9Chupete
Dự bị trận trước
- 7Haitam Abaida
- 39Adam Aznou
- 25Juan Berrocal
- 30Andres Cespedes
- 8Carlos Dotor
- 6Ramon Enriquez Rodriguez
- 4Einar Galilea Azaceta
- 17Eneko Jauregi
- 13Carlos Lopez Nogueras
- 23Izan Merino
- 21Adrian Nino
- 5Alex Pastor
RCD Espanyol
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 7 | Javi Puado | Tiền đạo cánh trái | Đứt dây chằng |
|---|
| 17 | Jofre Carreras Pages | Tiền đạo cánh phải | Pubic inflammation |
|---|
| 28 | Javier Hernandez | Tiền vệ tấn công | Muscular problems |
|---|
| 19 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | Chấn thương cơ |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Angel Fortuno Vinas
- 23Omar El Hilali
- 5Clemens Riedel
- 6Leandro Cabrera Sasia
- 3Quilindschy Hartman
- 10Pol Lozano
- 8Eduardo Exposito
- 24Tyrhys Dolan
- 28Javier Hernandez
- 15Bryan Zaragoza
- 9Roberto Fernandez Jaen
Dự bị trận trước
- 26Rafel Bauza
- 22Alex Calatrava
- 13Marko Dmitrovic
- 16Vanja Drkusic
- 18Marcos Fernandez Sanchez
- 20Gabriel Moscardo
- 4Urko Gonzalez de Zarate
- 21Roger Hinojo
- 11Pere Milla Pena
- 14Unai Nunez Gestoso
- 7Javi Puado
- 31Llorenc Serred
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 29 lần gặp nhau
8Malaga thắng
5Hòa
16RCD Espanyol thắng
| Số trận thắng | Malaga | RCD Espanyol |
|---|
| Sân nhà của Malaga | 6 | 7 |
|---|
| Sân nhà của RCD Espanyol | 2 | 9 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả0T 2H 8B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 0 · Thua 9
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Malaga. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Malaga
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 7 | 1-0-6 | 14.3% | 2-4 | 28.6% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 0-0-3 | 0% | 1-1 | 33.3% |
|---|
| Sân khách | 4 | 1-0-3 | 25% | 1-3 | 25% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBBTBB16.7%
Tài/XỉuHTàiXỉuXỉuTàiXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 7 | 2-2-3 | 28.6% | 3-3 | 42.9% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 0-2-1 | 0% | 2-1 | 66.7% |
|---|
| Sân khách | 4 | 2-0-2 | 50% | 1-2 | 25% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoHBHBBT16.7%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuHTàiXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Malaga trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng RCD Espanyol
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 7 | 2-1-4 | 28.6% | 5-1 | 71.4% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 1-1-2 | 25% | 3-0 | 75% |
|---|
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoHBBTBB16.7%
Tài/XỉuTàiTàiHXỉuTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 7 | 4-1-2 | 57.1% | 6-1 | 85.7% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 2-1-1 | 50% | 3-1 | 75% |
|---|
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 3-0 | 100% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTHTBB50%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuTàiTàiTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của RCD Espanyol trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Malaga
Kết quả1T 4H 5B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 0 · Thua 7
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Malaga. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước RCD Espanyol
Kết quả2T 3H 5B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu7 Tài · 2 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo RCD Espanyol. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Malaga thắng27.59%
Hòa17.24%
RCD Espanyol thắng55.17%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Malaga
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
|---|
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
RCD Espanyol
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
|---|
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Malaga ghi bàn | thủng lưới | RCD Espanyol ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 16.7% | 0% | 16.7% | 23.1% |
|---|
| 16-45' | 0% | 16.7% | 8.3% | 23.1% |
|---|
| 46-60' | 33.3% | 0% | 33.3% | 23.1% |
|---|
| 61-75' | 0% | 16.7% | 8.3% | 23.1% |
|---|
| 76-90+' | 33.3% | 16.7% | 16.7% | 0% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Malaga
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.4điểm trung bình
66.36.16.86.16.86.6
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 25 | Juan Berrocal | Trung vệ | 7.2 |
|---|
| 1 | Alfonso Herrero | Thủ môn | 7 |
|---|
| 6 | Ramon Enriquez Rodriguez | Tiền vệ trung tâm | 6.8 |
|---|
| 31 | Rafael Garrido Hierro | Hậu vệ phải | 6.7 |
|---|
| 8 | Carlos Dotor | Tiền vệ trung tâm | 6.5 |
|---|
| 22 | Daniel Lorenzo Guerrero | Tiền vệ tấn công | 6.4 |
|---|
| 18 | Pablo Martinez Andres | Tiền vệ trung tâm | 6.4 |
|---|
| 14 | Rafa Rodriguez | Tiền vệ tấn công | 6.3 |
|---|
| 15 | Angel Recio Gutierrez | Trung vệ | 6.2 |
|---|
| 9 | Chupete | Tiền đạo cắm | 6.1 |
|---|
| 21 | Adrian Nino | Tiền đạo cắm | 6.1 |
|---|
| 11 | Joaquin Munoz Benavides | Tiền đạo cánh trái | 6.1 |
|---|
| 10 | David Larrubia | Tiền đạo cánh phải | 6 |
|---|
| 12 | José Salinas | Hậu vệ trái | 6 |
|---|
| 17 | Eneko Jauregi | Tiền đạo cắm | 5.9 |
|---|
RCD Espanyol
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.6điểm trung bình
6.65.96.16.86.86.17.16.626.827.01
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 14 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 7.8 |
|---|
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 7.1 |
|---|
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ trung tâm | 7.1 |
|---|
| 18 | Marcos Fernandez Sanchez | Tiền đạo cắm | 6.9 |
|---|
| 5 | Clemens Riedel | Trung vệ | 6.8 |
|---|
| 15 | Bryan Zaragoza | Tiền đạo cánh trái | 6.8 |
|---|
| 21 | Roger Hinojo | Hậu vệ trái | 6.7 |
|---|
| 11 | Pere Milla Pena | Tiền đạo cánh trái | 6.7 |
|---|
| 24 | Tyrhys Dolan | Tiền đạo cánh phải | 6.7 |
|---|
| 22 | Alex Calatrava | Tiền vệ tấn công | 6.6 |
|---|
| 3 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ trái | 6.5 |
|---|
| 4 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 6.2 |
|---|
| 32 | Jose Angel | Hậu vệ | 6.1 |
|---|
| 28 | Javier Hernandez | Tiền vệ tấn công | 6 |
|---|
| 9 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 5.8 |
|---|
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 5.1 |
|---|