La Liga ·
Malaga vs Racing Santander
Malaga
23:00
08/11/2026
Racing Santander
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Malaga
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Alfonso Herrero
- 31Rafael Garrido Hierro
- 15Angel Recio Gutierrez
- 25Juan Berrocal
- 12José Salinas
- 14Rafa Rodriguez
- 10David Larrubia
- 8Carlos Dotor
- 22Daniel Lorenzo Guerrero
- 11Joaquin Munoz Benavides
- 17Eneko Jauregi
Dự bị trận trước
- 30Andres Cespedes
- 9Chupete
- 19Juan Cruz Diaz Esposito
- 6Ramon Enriquez Rodriguez
- 32Juan Fernandez
- 4Einar Galilea Azaceta
- 13Carlos Lopez Nogueras
- 18Pablo Martinez Andres
- 23Izan Merino
- 21Adrian Nino
- 5Alex Pastor
- 3Carlos Puga
Racing Santander
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 13Julen Agirrezabala
- 2Alvaro Mantilla
- 5Pablo Ramon Parra
- 24Jeanuel Belocian
- 17Jorge Salinas
- 8Domingos Andre Ribeiro Almeida
- 15Pablo Garcia
- 23Ivan Martin
- 10Inigo Vicente
- 19Iker Luque
- 21Yassir Zabiri
Dự bị trận trước
- 9Juan Carlos Arana
- 20Sergio Canales Madrazo
- 31Laro Gomez Rodriguez
- 16Facundo Gonzalez
- 14Maguette Gueye
- 7Giorgi Guliashvili
- 4Jose Manuel Hernando Riol
- 3Aaron Caricol
- 22Pedro Felipe
- 18Matteo Prati
- 6Inigo Sainz-Maza
- 12Asier Villalibre
Phong độ
Malaga
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 0 | 0% |
| Hòa | 4 | 50% |
| Thua | 4 | 50% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 4 | 0.5 |
| Bàn thua (TB/trận) | 13 | 1.63 |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 4 | 50% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 37.5% |
Racing Santander
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Malaga BT-BB | % thắng | Racing Santander BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-28 | 30% | 35-39 | 40% |
| Vòng 19 | 26-27 | 26% | 32-38 | 37% |
| Vòng 18 | 22-26 | 22% | 32-38 | 39% |
| Vòng 17 | 21-25 | 24% | 28-36 | 35% |
| Vòng 16 | 19-25 | 19% | 26-35 | 31% |
| Vòng 15 | 18-25 | 13% | 22-34 | 27% |
| Vòng 14 | 17-24 | 14% | 21-33 | 29% |
| Vòng 13 | 17-24 | 15% | 17-32 | 23% |
| Vòng 12 | 15-23 | 8% | 16-31 | 25% |
| Vòng 11 | 12-20 | 9% | 16-29 | 27% |
| Vòng 10 | 10-18 | 10% | 16-26 | 30% |
| Vòng 9 | 6-16 | 0% | 16-23 | 33% |
| Vòng 8 | 5-14 | 0% | 12-22 | 25% |
| Vòng 7 | 3-12 | 0% | 11-21 | 29% |
| Vòng 6 | 3-10 | 0% | 9-19 | 33% |
| Vòng 5 | 2-9 | 0% | 9-18 | 40% |
| Vòng 4 | 2-5 | 0% | 6-16 | 25% |
| Vòng 3 | 2-5 | 0% | 4-13 | 33% |
| Vòng 2 | 1-4 | 0% | 2-12 | 0% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 0-5 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Malaga
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | David Larrubia | Tiền đạo cánh phải | |
| 3 | Carlos Puga | Hậu vệ phải | |
| 31 | Rafael Garrido Hierro | Hậu vệ phải | |
| 21 | Adrian Nino | Tiền đạo cắm | |
| 15 | Angel Recio Gutierrez | Trung vệ | |
| 22 | Daniel Lorenzo Guerrero | Tiền vệ tấn công | |
| 20 | Fernando Calero | Trung vệ | |
| 14 | Rafa Rodriguez | Tiền vệ tấn công | |
| 39 | Adam Aznou | Hậu vệ trái | |
| 8 | Carlos Dotor | Tiền vệ trung tâm | |
| 23 | Izan Merino | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Pablo Martinez Andres | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Joaquin Munoz Benavides | Tiền đạo cánh trái | |
| 1 | Alfonso Herrero | Thủ môn | |
| 9 | Chupete | Tiền đạo cắm |
Racing Santander
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
BXH
Thứ hạng hai đội
Malaga
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 0-4-4 | 4-13 | 4 | 0% |
| Sân nhà | 18 | 4 | 0-3-1 | 3-5 | 3 | 0% |
| Sân khách | 18 | 4 | 0-1-3 | 1-8 | 1 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 0-3-3 | 3-10 | 3 | 0% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 7 | 0 | 0 | 31:7 | 24 | 21 | TTTTT | |
| 2 | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:7 | 9 | 16 | TTTBT | |
| 3 | 7 | 5 | 1 | 1 | 9:7 | 2 | 16 | HTTTB | |
| 4 | 7 | 5 | 0 | 2 | 18:8 | 10 | 15 | BTTBT | |
| 5 | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:9 | 1 | 13 | BTTHB | |
| 6 | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:6 | 5 | 11 | HBBTT | |
| 7 | 7 | 2 | 4 | 1 | 10:8 | 2 | 10 | HBHTT | |
| 8 | 7 | 3 | 1 | 3 | 9:13 | -4 | 10 | TBTHT | |
| 9 | 7 | 2 | 2 | 3 | 13:12 | 1 | 8 | TTBBB | |
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 1 | 8 | HHTTB | |
| 11 | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:11 | 0 | 8 | HBBTH | |
| 12 | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:7 | -3 | 8 | TBHHB | |
| 13 | 7 | 2 | 2 | 3 | 11:16 | -5 | 8 | HTBTB | |
| 14 | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:13 | -7 | 8 | HBBBT | |
| 15 | 7 | 1 | 4 | 2 | 8:6 | 2 | 7 | THHHB | |
| 16 | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:21 | -10 | 7 | BBTBT | |
| 17 | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:12 | -4 | 5 | BBHTH | |
| 18 | 7 | 1 | 2 | 4 | 11:17 | -6 | 5 | TBHBB | |
| 19 | 7 | 1 | 1 | 5 | 4:13 | -9 | 4 | BTBBB | |
| 20 | 8 | 0 | 4 | 4 | 4:13 | -9 | 4 | HBBHH |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Play-off Conference League
- Xuống hạng