Scottish Championship ·
Raith Rovers vs Ross County
Raith Rovers
Ross County
Diễn biến
- 22’ R. Leak Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 53’ 0 - 1 Y. Dhanda (pen.) Penalty
- 72’ 0 - 2 J. Baldwin Kiến tạo: Y. Dhanda
- 83’ 1 - 2 S. Stanton Kiến tạo: R. Matthews
- Hết giờ · 1 - 2
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Raith Rovers
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Ross County
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 18Jordan Amissah
- 19Elijah Campbell
- 35Will Nightingale
- 4Akil Wright
- 15Zachary Ashworth
- 42Nohan Kenneh
- 8Connor Randall
- 24Michee Efete
- 23Joshua Nisbet
- 9Ronan Hale
- 25Alexander Kinloch Samuel
Dự bị trận trước
- 12Jonathan Tomkinson
- 11Kieran James Phillips
- 16George Harmon
- 30Dylan Smith
- 26Jordan White
- 34George Robesten
- 31Ross Logan
- 36Jamie Williamson
- 37Joe Coyle
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Raith Rovers | Ross County |
|---|---|---|
| Sân nhà của Raith Rovers | 3 | 3 |
| Sân nhà của Ross County | 5 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/09/18 | Ross County 5-0 Raith RoversHT 5-0 · Scottish Challenge Cup | 1/1.5 | B | Tài | 1.4 / 4.65 / 7 | 8-1 |
| 23/07/16 | Ross County 1-1 Raith RoversHT 0-1 · Scotland League Cup | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.52 / 4.2 / 5.7 | --- |
| 28/08/12 | Ross County 1-4 Raith RoversHT 0-2 · Scotland League Cup | 1 | T | Tài | 1.62 / 3.7 / 4.6 | --- |
| 10/07/12 | Raith Rovers 1-1 Ross CountyHT 1-1 · International Club Friendly | 0.5 | T | Xỉu | 2.95 / 3.25 / 2.1 | --- |
| 31/03/12 | Ross County 1-1 Raith RoversHT 0-0 · Scottish Championship | 1 | T | Xỉu | 1.55 / 4.1 / 4.65 | --- |
| 11/02/12 | Raith Rovers 1-1 Ross CountyHT 0-0 · Scottish Championship | 0.5 | T | Xỉu | 4.3 / 3.2 / 1.79 | --- |
| 03/12/11 | Ross County 4-2 Raith RoversHT 2-2 · Scottish Championship | 0.5/1 | B | Tài | 1.45 / 4 / 6.2 | --- |
| 24/09/11 | Raith Rovers 0-1 Ross CountyHT 0-0 · Scottish Championship | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.5 / 3.2 / 2.55 | --- |
| 22/03/11 | Raith Rovers 1-1 Ross CountyHT 0-0 · Scottish Championship | 0.5 | B | Xỉu | 2.11 / 3.3 / 3.1 | --- |
| 15/01/11 | Ross County 0-1 Raith RoversHT 0-0 · Scottish Championship | 0 | T | Xỉu | 2.25 / 3.1 / 3 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Raith Rovers. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Raith Rovers
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Ross County
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.26% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 15.79% |
| Hòa | 11 | 28.95% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 18.42% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 12 | 31.58% |
So sánh theo vòng
| Raith Rovers BT-BB | % thắng | Ross County BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-22 | 40% | 21-41 | 20% |
| Vòng 19 | 25-21 | 42% | 21-38 | 21% |
| Vòng 18 | 24-19 | 44% | 21-37 | 22% |
| Vòng 17 | 23-17 | 47% | 19-35 | 24% |
| Vòng 16 | 21-14 | 50% | 19-34 | 25% |
| Vòng 15 | 19-13 | 47% | 19-29 | 27% |
| Vòng 14 | 17-12 | 43% | 18-26 | 29% |
| Vòng 13 | 17-12 | 46% | 18-24 | 31% |
| Vòng 12 | 15-9 | 50% | 15-22 | 25% |
| Vòng 11 | 13-9 | 45% | 14-21 | 27% |
| Vòng 10 | 12-9 | 40% | 14-19 | 30% |
| Vòng 9 | 12-9 | 44% | 12-17 | 33% |
| Vòng 8 | 12-7 | 50% | 10-16 | 25% |
| Vòng 7 | 10-6 | 43% | 9-14 | 29% |
| Vòng 6 | 9-3 | 50% | 9-13 | 33% |
| Vòng 5 | 9-3 | 60% | 6-11 | 20% |
| Vòng 4 | 8-3 | 50% | 6-9 | 25% |
| Vòng 3 | 8-3 | 67% | 4-8 | 0% |
| Vòng 2 | 3-3 | 50% | 3-3 | 0% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Raith Rovers
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 22-2-14 | 57.9% | 21-16 | 55.3% |
| Sân nhà | 19 | 9-1-9 | 47.4% | 11-7 | 57.9% |
| Sân khách | 19 | 13-1-5 | 68.4% | 10-9 | 52.6% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 20-5-13 | 52.6% | 15-14 | 39.5% |
| Sân nhà | 19 | 11-0-8 | 57.9% | 8-7 | 42.1% |
| Sân khách | 19 | 9-5-5 | 47.4% | 7-7 | 36.8% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Raith Rovers trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Raith Rovers
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/24 | Raith Rovers 1-2 Partick ThistleHT 1-2 · Scottish Championship | 0.5 | B | Tài | 2.04 / 3.5 / 3.05 | 8-6 |
| 14/05/24 | Partick Thistle 1-2 Raith RoversHT 0-2 · Scottish Championship | 0 | T | Tài | 2.36 / 3 / 2.75 | 2-2 |
| 03/05/24 | Raith Rovers 5-0 ArbroathHT 2-0 · Scottish Championship | 1.5/2 | T | Tài | 1.21 / 5.9 / 9.2 | 6-5 |
| 27/04/24 | Greenock Morton 0-0 Raith RoversHT 0-0 · Scottish Championship | 0 | H | Xỉu | 2.3 / 3.35 / 2.73 | 6-2 |
| 19/04/24 | Inverness 0-1 Raith RoversHT 0-0 · Scottish Championship | 0 | T | Xỉu | 2.48 / 2.92 / 2.82 | 8-2 |
| 13/04/24 | Raith Rovers 0-0 Partick ThistleHT 0-0 · Scottish Championship | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.11 / 3.35 / 3.05 | 6-3 |
| 09/04/24 | Raith Rovers 1-3 Airdrie UnitedHT 0-2 · Scottish Championship | 0.5 | B | Tài | 2.04 / 3.2 / 3.35 | 3-3 |
| 06/04/24 | Raith Rovers 2-1 Ayr UnitedHT 1-0 · Scottish Championship | 0.5/1 | T | Tài | 1.75 / 3.65 / 3.9 | 2-2 |
| 30/03/24 | Dundee United 2-0 Raith RoversHT 1-0 · Scottish Championship | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.85 / 3.5 / 3.65 | 11-1 |
| 16/03/24 | Queen's Park 0-0 Raith RoversHT 0-0 · Scottish Championship | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.84 / 3.4 / 2.2 | 9-11 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Raith Rovers. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Ross County
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/24 | Ross County 2-2 AberdeenHT 1-1 · Scottish Premiership | 0/0.5 | B | Tài | 2.29 / 3.75 / 2.67 | 3-7 |
| 15/05/24 | Saint Johnstone 1-1 Ross CountyHT 0-1 · Scottish Premiership | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.35 / 3.2 / 2.93 | 4-4 |
| 11/05/24 | Ross County 1-5 MotherwellHT 1-2 · Scottish Premiership | 0/0.5 | B | Tài | 2.14 / 3.55 / 3 | 8-4 |
| 04/05/24 | Ross County 2-1 HibernianHT 1-1 · Scottish Premiership | 0/0.5 | T | Tài | 2.82 / 3.4 / 2.22 | 3-5 |
| 27/04/24 | Livingston 2-0 Ross CountyHT 1-0 · Scottish Premiership | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.96 / 3.3 / 2.28 | 4-5 |
| 14/04/24 | Ross County 3-2 Glasgow RangersHT 0-1 · Scottish Premiership | 2 | T | Tài | 11.5 / 6.7 / 1.19 | 3-17 |
| 06/04/24 | Kilmarnock 1-0 Ross CountyHT 0-0 · Scottish Premiership | 1 | H | Xỉu | 1.51 / 4.05 / 5.8 | 4-3 |
| 30/03/24 | Aberdeen 2-1 Ross CountyHT 1-1 · Scottish Premiership | 1 | H | Tài | 1.51 / 4.05 / 5.8 | 2-8 |
| 16/03/24 | Ross County 2-1 Heart of MidlothianHT 1-0 · Scottish Premiership | 0.5 | T | Tài | 3.85 / 3.55 / 1.86 | 2-15 |
| 13/03/24 | Ross County 2-2 HibernianHT 1-0 · Scottish Premiership | 0.5 | T | Tài | 4 / 3.55 / 1.83 | 2-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ross County. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Raith Rovers
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ross County
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Raith Rovers ghi bàn | thủng lưới | Ross County ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.3% | 5.4% | 13.8% | 14.5% |
| 16-30' | 16.3% | 16.2% | 27.6% | 5.5% |
| 31-45' | 18.4% | 21.6% | 6.9% | 20% |
| 46-60' | 14.3% | 16.2% | 17.2% | 16.4% |
| 61-75' | 10.2% | 24.3% | 13.8% | 7.3% |
| 76-90+' | 18.4% | 16.2% | 13.8% | 27.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Raith Rovers ghi bàn | thủng lưới | Ross County ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.9% | 5% | 14.3% | 11.5% |
| 16-30' | 16.1% | 21.7% | 20.6% | 9.2% |
| 31-45' | 18.4% | 18.3% | 7.9% | 20.7% |
| 46-60' | 12.6% | 16.7% | 17.5% | 14.9% |
| 61-75' | 11.5% | 26.7% | 15.9% | 9.2% |
| 76-90+' | 18.4% | 11.7% | 15.9% | 26.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Yan Dhanda | Tiền vệ tấn công | |
| 15 | Simon Murray | Tiền đạo | |
| 5 | Jack Baldwin | Hậu vệ | |
| 35 | Will Nightingale | Hậu vệ | |
| 2 | Connor Randall | Hậu vệ | |
| 26 | Jordan White | Tiền đạo | |
| 42 | Ryan Leak | Hậu vệ | |
| 4 | James Brown | Hậu vệ | |
| 14 | Victor Loturi | Tiền vệ phòng ngự | |
| 16 | George Harmon | Hậu vệ | |
| 18 | Eli King | Tiền vệ phòng ngự | |
| 1 | Ross Laidlaw | Thủ môn | |
| 27 | Eamonn Brophy | Tiền đạo | |
| 11 | Josh Sims | Tiền vệ tấn công |